Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Ag

Bạc

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:107.868 g/mol
Phân tử khối:107.868
Số CAS:7440-22-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng, sáng lấp lánh, có khả năng phản xạ ánh sáng tối ưu.
Tính tan:Không tan trong nước
Độ tan:Không tan trong nước ở điều kiện thường.
Độ pH:Không áp dụng (Là kim loại không tan trong nước)
Oxi hóa - Khử:Bạc là kim loại kém hoạt động, có tính khử yếu. Trạng thái oxy hóa phổ biến nhất là +1 (Ag⁺), đôi khi gặp +2 hoặc +3 trong các hợp chất đặc biệt.
Nhiệt độ sôi:2162 °C
Nhiệt nóng chảy:961.78 °C
Tỷ trọng:10.49 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 107.868 g/mol

Chất liên quan
AgNO₃AgClAg₂OAg₂S[Ag(NH₃)₂]OH

Đặc tính & Ứng dụng

  • Ngành trang sức và mỹ nghệ: Chế tác trang sức, lư hương, đồ dùng cao cấp nhờ vẻ đẹp lấp lánh và tính dẻo dễ gia công.
  • Công nghiệp điện tử: Làm tiếp điểm điện, Bo mạch chất lượng cao nhờ khả năng dẫn điện tốt nhất trong các kim loại.
  • Y tế và đời sống: Sử dụng ion bạc (Ag⁺) làm chất kháng khuẩn trong băng vết thương, máy lọc nước và mỹ phẩm.
  • Sản xuất gương: Tráng gương soi và phích nước nhờ khả năng phản xạ ánh sáng xuất sắc.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Thu hồi từ quá trình luyện kim chì, đồng, kẽm bằng phương pháp Parkes (dùng kẽm trích ly bạc từ chì nóng chảy) hoặc điện phân bùn bể đồng.
  • Trong phòng thí nghiệm: Đẩy bạc ra khỏi muối bằng kim loại mạnh hơn: Cu + 2AgNO₃ -> Cu(NO₃)₂ + 2Ag.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với axit có tính oxy hóa mạnh (HNO₃, H₂SO₄ đặc):
    3Ag + 4HNO₃ (loãng) -> 3AgNO₃ + NO + 2H₂O
    2Ag + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) -> Ag₂SO₄ + SO₂ + 2H₂O
  • Tác dụng với O₂ khi có mặt H₂S:
    4Ag + 2H₂S + O₂ -> 2Ag₂S + 2H₂O
  • Tác dụng với Halogen (Cl₂, F₂):
    2Ag + Cl₂ -to-> 2AgCl

Không phản ứng:

Bạc bị thụ động hoặc không phản ứng với: H₂O (ở mọi nhiệt độ), HCl loãng, H₂SO₄ loãng và các dung dịch kiềm.

Chuỗi chuyển hóa

Ag -> AgNO₃ -> AgCl -> [Ag(NH₃)₂]Cl -> Ag

Hiện tượng thực tế

Các vật dụng bằng bạc để lâu ngày trong không khí thường bị xỉn màu, hóa đen do phản ứng với khí H₂S tạo thành màng Ag₂S màu đen.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Cho 10.8 gam kim loại bạc tác dụng hoàn toàn với dung dịch HNO₃ loãng, dư. Tính thể tích khí NO (sản phẩm khử duy nhất, đktc) thu được sau phản ứng?
  • Lời giải:
    Phương trình phản ứng: 3Ag + 4HNO₃ -> 3AgNO₃ + NO + 2H₂O.
    Ta có: n_Ag = 10.8 / 108 = 0.1 mol.
    Theo phương trình: n_NO = 1/3 * n_Ag = 0.1 / 3 mol.
    Thể tích khí NO thu được: V = (0.1 / 3) * 22.4 ≈ 0.747 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Bạc dẫn điện nhất thế gian, hóa trị I đó chứa chan lòng người. Gặp axit nitric sáng ngời, tan ra tạo muối tuyệt vời màu trong.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Bạc kim loại trơ về mặt hóa học và không nguy hiểm. Tuy nhiên, bụi bạc có thể gây kích ứng đường hô hấp. Bạc phản ứng mãnh liệt với các chất oxy hóa mạnh và axit nitric.

Độc tính: Bạc kim loại không độc, nhưng tiếp xúc lâu dài với bụi bạc hoặc hợp chất bạc có thể gây hội chứng Argyria (da hóa xanh xám). Sơ cứu bằng cách đưa ra nơi thoáng khí, rửa sạch da và mắt bằng nước ấm nếu tiếp xúc trực tiếp.

Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 28/05/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.