Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:107.8682 g/mol
Phân tử khối:107.8682
Số CAS:7440-22-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc, ánh kim
Tính tan:Không tan trong nước và axit không có tính oxi hóa. Tan trong axit nitric và axit sunfuric đặc nóng.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan 5.5 g/L trong HNO₃ (20°C).
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Là kim loại kém hoạt động, có số oxi hóa phổ biến là +1 (trong hợp chất). Có tính khử yếu.
Nhiệt độ sôi:2162 °C
Nhiệt nóng chảy:961.78 °C
Tỷ trọng:10.49 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 107.8682 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trang sức và Nghệ thuật: Do vẻ đẹp và khả năng chế tác tốt.
  • Tiền tệ và Đầu tư: Là kim loại quý, giá trị cao.
  • Nhiếp ảnh: Muối bạc halogenua (AgBr, AgI) nhạy sáng, dùng trong phim ảnh truyền thống.
  • Điện tử và Điện dẫn: Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất, dùng trong các tiếp điểm điện, vi mạch.
  • Y tế và Kháng khuẩn: Ion Ag⁺ có tính kháng khuẩn mạnh, dùng trong băng vết thương, thuốc nhỏ mắt.
  • Gương và Phản xạ: Lớp mỏng bạc có khả năng phản xạ ánh sáng cao.
  • Chất xúc tác: Trong một số phản ứng hữu cơ.

Phương pháp điều chế

  • Trong tự nhiên: Bạc tồn tại dưới dạng kim loại tự do hoặc hợp chất (Ag₂S, AgCl).
  • Từ quặng: Phương pháp hóa học như Cyanide hóa (dùng dung dịch NaCN hoặc KCN để hòa tan bạc và sau đó kết tủa bằng kẽm).
  • Tái chế: Thu hồi từ phế liệu điện tử, phim ảnh cũ.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit oxi hóa: HNO₃, H₂SO₄ đặc nóng.
    3Ag + 4HNO₃ (loãng) → 3AgNO₃ + NO + 2H₂O
    2Ag + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → Ag₂SO₄ + SO₂ + 2H₂O
  • Phi kim: Halogen, S (ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường có H₂S).
    2Ag + S → Ag₂S (khi tiếp xúc với khí H₂S trong không khí ẩm)
  • Muối: Các muối có ion kim loại kém hoạt động hơn bạc (ví dụ: muối vàng).

Không phản ứng:

Nước, axit không có tính oxi hóa (HCl, H₂SO₄ loãng), kiềm.

Chuỗi chuyển hóa

Ag → AgNO₃ → AgCl → Ag

Hiện tượng thực tế

  • Bạc bị xỉn màu trong không khí do phản ứng với lưu huỳnh (tạo Ag₂S màu đen).
  • Gương tráng bạc cho hình ảnh phản chiếu rõ nét.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 10.8 gam bạc kim loại tác dụng với dung dịch HNO₃ loãng dư, thu được khí NO duy nhất. Tính thể tích khí NO (đktc) thu được.
  • Lời giải:
    3Ag + 4HNO₃ (loãng) → 3AgNO₃ + NO + 2H₂O
    Số mol Ag = 10.8 / 108 = 0.1 mol
    Theo phương trình, số mol NO = 1/3 số mol Ag = 0.1 / 3 mol
    Thể tích NO (đktc) = (0.1 / 3) * 22.4 = 0.7467 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Bạc (Ag) sáng lấp lánh, dẫn điện nhanh, đẹp đẽ làm trang sức, trị khuẩn diệt mầm, quý giá trong đời ta.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Bạc kim loại tương đối an toàn. Tuy nhiên, các hợp chất của bạc có thể gây ra bệnh Argyria (nhiễm sắc tố bạc) khi tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải, làm da và màng nhầy chuyển sang màu xám xanh vĩnh viễn.
Độc tính: Bạc kim loại ít độc. Các muối bạc hòa tan (như AgNO₃) có thể gây độc nếu nuốt phải với liều lượng lớn, gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh. Tiếp xúc da có thể gây kích ứng. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc, nếu nuốt phải cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 21/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.