Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 98.079 g/mol |
| Phân tử khối: | 98.079 |
| Số CAS: | 7664-93-9 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan vô hạn trong nước, tỏa nhiệt mạnh. |
| Độ tan: | Tan vô hạn trong nước (exothermic). |
| Độ pH: | < 1 (Dung dịch đậm đặc) |
| Oxi hóa - Khử: | Là axit mạnh, có tính oxi hóa mạnh (đặc biệt khi đặc nóng) với nhiều kim loại và phi kim (như Cu, C, S, P). Tính oxi hóa thể hiện ở ion H⁺ (loãng) và SO₄²⁻ (đặc). Số oxi hóa của S là +6. |
| Nhiệt độ sôi: | 337 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 10.31 °C |
| Tỷ trọng: | 1.83 g/cm³ (ở 20 °C, nồng độ 98%) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 98.079 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất phân bón: Dùng để sản xuất superphosphat, amoni sulfat.
- Công nghiệp hóa chất: Điều chế các axit khác, muối sulfat, thuốc nhuộm, chất tẩy rửa.
- Chế tạo kim loại: Dùng để làm sạch bề mặt kim loại (tẩy gỉ) trước khi mạ hoặc sơn.
- Sản xuất tơ sợi, giấy: Một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất.
- Chất điện giải: Trong ắc quy chì-axit.
- Sản xuất thuốc nổ: Là một thành phần trong quá trình nitrat hóa.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp (Phương pháp tiếp xúc):
1. Đốt cháy quặng pyrit (FeS₂) hoặc lưu huỳnh (S) tạo SO₂.
2. Oxi hóa SO₂ thành SO₃ bằng xúc tác V₂O₅ ở 400-500 °C: 2SO₂(k) + O₂(k) ⇌ 2SO₃(k).
3. Hấp thụ SO₃ vào H₂SO₄ đặc để tạo oleum (H₂S₂O₇): SO₃ + H₂SO₄ → H₂S₂O₇.
4. Pha loãng oleum với nước để tạo H₂SO₄: H₂S₂O₇ + H₂O → 2H₂SO₄. - Trong phòng thí nghiệm: Ít khi điều chế vì đã có sẵn axit thương mại. Có thể thu hồi từ phản ứng: BaSO₄ + H₂SO₄ → BaSO₄(↓) + 2HCl (không thực tế, BaSO₄ là chất kết tủa) hoặc tổng hợp từ SO₃ + H₂O.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại: Mg, Al, Fe (loãng); Cu, Ag, Hg (đặc nóng). VD: Mg + H₂SO₄(loãng) → MgSO₄ + H₂.
- Oxit bazơ: Fe₂O₃, CuO. VD: Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O.
- Bazơ: NaOH, Ca(OH)₂. VD: 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O.
- Muối: BaCl₂, CaCO₃. VD: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄(↓) + 2HCl.
- Phi kim (đặc nóng): C, S, P. VD: C + 2H₂SO₄(đặc) → CO₂ + 2SO₂ + 2H₂O.
Không phản ứng:
Với H₂SO₄ đặc nguội, Al, Fe, Cr bị thụ động hóa (tạo lớp oxit bền vững bảo vệ bề mặt). Vàng (Au) và Bạch kim (Pt) không phản ứng với H₂SO₄.
Chuỗi chuyển hóa
S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄ → Na₂SO₄
Hiện tượng thực tế
- Hút ẩm mạnh: Để axit H₂SO₄ đặc trong không khí, nó sẽ hấp thụ hơi nước và nồng độ giảm dần.
- Phản ứng với đường: Khi nhỏ H₂SO₄ đặc vào đường (C₁₂H₂₂O₁₁), đường sẽ bị than hóa, chuyển thành than đen xốp do axit hút nước từ đường.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 12 gam Cu phản ứng hoàn toàn với dung dịch H₂SO₄ đặc nóng dư. Tính thể tích khí SO₂ (đktc) thu được.
Lời giải:
Cu + 2H₂SO₄(đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O
n_Cu = 12/64 = 0.1875 mol
Theo phương trình, n_SO₂ = n_Cu = 0.1875 mol
V_SO₂ = 0.1875 * 22.4 = 4.2 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Axit sunfuric H₂SO₄, hòa tan nước tỏa nhiệt mạnh. Ăn mòn kim loại, mạnh mẽ vô cùng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: H₂SO₄ là axit mạnh, ăn mòn cao đối với da, mắt và đường hô hấp. Khi pha loãng, phải đổ từ từ axit vào nước (không làm ngược lại) để tránh sôi cục bộ và bắn dung dịch axit ra ngoài. Gây bỏng hóa chất nghiêm trọng. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương nội tạng.
Độc tính: Gây bỏng hóa chất nặng khi tiếp xúc với da, mắt, niêm mạc. Hít phải hơi axit gây tổn thương đường hô hấp, phổi. Nếu dính vào da/mắt, rửa ngay với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, sau đó đưa đến cơ sở y tế. Không gây nôn nếu nuốt phải, uống nhiều nước và tìm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 23/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.