Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 142.04 g/mol (dạng khan), 322.20 g/mol (dạng decahydrat, Na₂SO₄·10H₂O) |
| Phân tử khối: | 142.04 |
| Số CAS: | 7757-82-6 (dạng khan); 7727-73-3 (dạng decahydrat) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Dễ tan trong nước; độ tan tăng theo nhiệt độ đến 32.38 °C, sau đó giảm nhẹ. Không tan trong etanol. |
| Độ tan: | 19.5 g/100 mL nước ở 0 °C; 42.7 g/100 mL nước ở 100 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 7 (dung dịch trung tính) |
| Oxi hóa - Khử: | Là muối của axit mạnh và bazơ mạnh, Na₂SO₄ là một hợp chất khá trơ về mặt hóa học. Nó không thể hiện tính oxi hóa hay tính khử đặc trưng trong điều kiện thông thường. |
| Nhiệt độ sôi: | 1429 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 884 °C (dạng khan); 32.38 °C (dạng decahydrat) |
| Tỷ trọng: | 2.664 g/cm³ (dạng khan); 1.464 g/cm³ (dạng decahydrat) |
Chất liên quan
MgSO₄ (Magie sunfat)K₂SO₄ (Kali sunfat)CaSO₄ (Canxi sunfat)(NH₄)₂SO₄ (Amoni sunfat)
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp giấy và bột giấy: Là hóa chất quan trọng trong quá trình sản xuất bột giấy Kraft (quá trình sunfat) để tách lignin ra khỏi xenluloza.
- Công nghiệp sản xuất chất tẩy rửa: Được sử dụng làm chất độn (filler) trong bột giặt và các chất tẩy rửa dạng lỏng, giúp giảm giá thành và cải thiện khả năng hòa tan.
- Công nghiệp dệt nhuộm: Dùng làm chất san bằng (leveling agent) để giúp thuốc nhuộm phân bố đều trên vải, đặc biệt là trong quá trình nhuộm bông.
- Sản xuất thủy tinh: Là nguồn cung cấp natri oxit (Na₂O) và chất trợ chảy, giúp loại bỏ bọt khí trong quá trình nóng chảy thủy tinh.
- Dược phẩm: Dạng decahydrat (muối Glauber) được dùng làm thuốc xổ nhẹ hoặc thuốc làm sạch ruột.
- Lưu trữ năng lượng nhiệt: Dạng decahydrat có tiềm năng ứng dụng trong các hệ thống lưu trữ nhiệt theo pha chuyển đổi.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp (Phương pháp Mannheim):
2NaCl + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2HCl
Đây là phương pháp sản xuất chính để thu được Natri sunfat (muối Mannheim). - Thu hồi từ quặng (thenardit): Natri sunfat khan tự nhiên tồn tại dưới dạng khoáng vật thenardit. Dạng decahydrat (mirabilit) cũng được khai thác và chuyển hóa.
- Sản phẩm phụ: Natri sunfat cũng là sản phẩm phụ của nhiều quá trình công nghiệp khác, như sản xuất visco rayon hoặc cromat.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Muối của Bari: Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2NaCl (Tạo kết tủa trắng)
- Các muối khác chứa ion Ba²⁺, Pb²⁺, Sr²⁺: Để tạo kết tủa sunfat không tan.
- Phân hủy nhiệt: Ở nhiệt độ rất cao (trên 1400 °C) có thể phân hủy.
Không phản ứng:
Với hầu hết các axit, bazơ và muối thông thường trong điều kiện tiêu chuẩn, do Na₂SO₄ là muối trung hòa của axit mạnh và bazơ mạnh.
Chuỗi chuyển hóa
Na₂SO₄ → (điện phân nóng chảy) → Na + SO₂ + O₂ (phân hủy ở nhiệt độ rất cao); Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2NaCl
Hiện tượng thực tế
- Khi kết tinh từ dung dịch nước lạnh, Na₂SO₄ tạo thành các tinh thể decahydrat (Na₂SO₄·10H₂O) lớn, trong suốt, còn gọi là muối Glauber.
- Khi đun nóng muối Glauber, nó sẽ tan chảy ở 32.38 °C (điểm chuyển pha), rồi mất nước trở thành muối khan.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng Na₂SO₄ cần dùng để điều chế 233 gam kết tủa BaSO₄ khi cho Na₂SO₄ phản ứng vừa đủ với BaCl₂. Biết phản ứng xảy ra hoàn toàn.
Lời giải:
Phương trình phản ứng: Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2NaCl
Khối lượng mol của BaSO₄: 137 + 32 + 4*16 = 233 g/mol
Số mol BaSO₄: n = 233 g / 233 g/mol = 1 mol
Theo phương trình, 1 mol Na₂SO₄ tạo ra 1 mol BaSO₄.
Vậy, số mol Na₂SO₄ cần dùng là 1 mol.
Khối lượng mol của Na₂SO₄: 2*23 + 32 + 4*16 = 142 g/mol
Khối lượng Na₂SO₄ cần dùng: m = n * M = 1 mol * 142 g/mol = 142 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Natri Sunfat trắng tinh khôi, tan nước tốt, là muối của Na và SO₄.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Natri sunfat khan và decahydrat nói chung là chất an toàn, ít độc. Tuy nhiên, khi đun nóng đến nhiệt độ cao có thể phân hủy tạo ra các oxit lưu huỳnh độc hại (SO₂, SO₃). Có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp và mắt nếu hít phải bụi hoặc tiếp xúc trực tiếp. Tránh nuốt phải lượng lớn.
Độc tính: Natri sunfat được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) xếp vào danh mục "thường được công nhận là an toàn" (GRAS) khi sử dụng làm phụ gia thực phẩm ở liều lượng nhỏ. Với liều lượng cao, đặc biệt là dạng decahydrat (muối Glauber), nó có thể gây nhuận tràng, dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Sơ cứu: Nếu nuốt phải lượng lớn, uống nhiều nước. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa kỹ bằng nước sạch.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 30/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.