Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:120.366 g/mol
Phân tử khối:120.366
Số CAS:7487-88-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Không màu (tinh thể), trắng (bột)
Tính tan:Dễ tan trong nước; ít tan trong ethanol, glycerol.
Độ tan:25.5 g/100 mL nước ở 20 °C (heptahydrate)
Độ pH:6.0 - 7.0 (dung dịch 5% ở 25°C)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong điều kiện thông thường.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy ở nhiệt độ cao)
Nhiệt nóng chảy:1124 °C (khan); 150 °C (heptahydrate)
Tỷ trọng:2.66 g/cm³ (khan); 1.68 g/cm³ (heptahydrate)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 120.366 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y tế và Dược phẩm: Dùng làm thuốc nhuận tràng, bổ sung magie, giảm sưng tấy, đau cơ (muối Epsom). Có thể dùng tiêm tĩnh mạch trong trường hợp sản giật hoặc loạn nhịp tim.
  • Nông nghiệp: Là một nguồn cung cấp magie và lưu huỳnh thiết yếu cho cây trồng, được sử dụng làm phân bón.
  • Công nghiệp: Dùng trong sản xuất giấy, dệt, làm chất chống cháy, chất đông tụ trong sản xuất đậu phụ.
  • Thẩm mỹ: Sử dụng trong các sản phẩm tắm thư giãn, tẩy tế bào chết và làm sạch da.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Cho Magie oxit (MgO), Magie cacbonat (MgCO₃) hoặc Magie kim loại (Mg) phản ứng với axit sunfuric loãng (H₂SO₄).
    Mg + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂
    MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O
    MgCO₃ + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O + CO₂
  • Công nghiệp: Khai thác từ các mỏ khoáng sản chứa Magie sunfat tự nhiên (như kieserit MgSO₄·H₂O) hoặc từ nước biển. Cũng có thể điều chế bằng cách cho Magie Hydroxide (Mg(OH)₂) phản ứng với H₂SO₄.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Các bazơ mạnh: MgSO₄ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + Na₂SO₄
  • Các muối của bari: MgSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + MgCl₂
  • Muối cacbonat: MgSO₄ + Na₂CO₃ → MgCO₃↓ + Na₂SO₄

Không phản ứng:

Các axit mạnh không tạo kết tủa (ví dụ: HCl, HNO₃), hầu hết các muối kim loại kiềm (trừ khi tạo kết tủa với ion sunfat), các oxit phi kim loại (ví dụ: CO₂, SO₂).

Chuỗi chuyển hóa

Mg → MgO → MgSO₄ → Mg(OH)₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi pha Magie sunfat vào nước, tinh thể tan nhanh và tỏa nhiệt nhẹ.
  • Trong nông nghiệp, cây trồng thiếu magie thường có lá úa vàng giữa các gân lá, sử dụng MgSO₄ giúp lá xanh tươi trở lại.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Hòa tan hoàn toàn 1.2 g Magie kim loại vào 100 mL dung dịch axit sunfuric 0.5 M. Tính nồng độ mol của dung dịch Magie sunfat thu được sau phản ứng (giả sử thể tích dung dịch không đổi).
    Lời giải vắn tắt:
    Số mol Mg = 1.2/24 = 0.05 mol.
    Số mol H₂SO₄ = 0.1 x 0.5 = 0.05 mol.
    Phương trình: Mg + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂
    Phản ứng vừa đủ, tạo ra 0.05 mol MgSO₄.
    Nồng độ mol MgSO₄ = 0.05 mol / 0.1 L = 0.5 M.
Mẹo nhớ nhanh: Magie sunfat muối tan, Dùng làm thuốc, cây xanh tốt tươi.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Magie sunfat khan không gây nguy hiểm đáng kể. Tuy nhiên, khi sử dụng trong y tế hoặc lượng lớn, có thể gây tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn. Quá liều magie có thể gây ức chế hô hấp và tim mạch. Cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt với người có vấn đề về thận.
Độc tính: Uống quá liều Magie sunfat có thể gây buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng. Trong trường hợp nặng, có thể dẫn đến suy hô hấp, hạ huyết áp, hôn mê và tử vong do tăng Magie huyết. Cần cung cấp nước và điều trị hỗ trợ. Tiêm tĩnh mạch calci gluconate có thể đối kháng tác dụng của Magie.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 15/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.