Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 261.35 g/mol |
| Phân tử khối: | 261.35 |
| Số CAS: | 10022-31-8 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể màu trắng |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước nóng, tan ít trong etanol. |
| Độ tan: | 8.7 g/100 mL (0 °C), 10.5 g/100 mL (20 °C), 34.2 g/100 mL (100 °C) trong nước. |
| Độ pH: | Dung dịch 5% có pH khoảng 5.0-7.0 (gần trung tính). |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh do có ion NO₃⁻. |
| Nhiệt độ sôi: | Không phân hủy trước khi sôi; phân hủy ở khoảng 592 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 592 °C |
| Tỷ trọng: | 3.24 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 261.35 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Pháo hoa: Là chất tạo màu xanh lá đặc trưng cho pháo hoa và các loại vật liệu cháy khác.
- Sản xuất gốm sứ: Được sử dụng làm chất tạo màu và chất trợ chảy trong sản xuất men gốm.
- Thuốc nổ: Thành phần trong một số loại thuốc nổ và chất cháy.
- Phân tích hóa học: Dùng làm thuốc thử trong một số phản ứng nhận biết và định lượng sunfat.
- Y tế: Đôi khi được sử dụng làm thuốc cản quang đường tiêu hóa (cần thận trọng tối đa do độc tính).
Phương pháp điều chế
- Phản ứng với axit nitric: BaCO₃ + 2HNO₃ → Ba(NO₃)₂ + H₂O + CO₂
- Từ BaS: BaS + 2HNO₃ → Ba(NO₃)₂ + H₂S
- Từ BaCl₂: BaCl₂ + 2NaNO₃ → Ba(NO₃)₂ + 2NaCl (kết tủa BaSO₄ trước khi cô cạn).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit sunfuric (H₂SO₄): Ba(NO₃)₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HNO₃
- Muối sunfat tan (Na₂SO₄, K₂SO₄): Ba(NO₃)₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaNO₃
- Kim loại kiềm, kiềm thổ (khi nung): Ba(NO₃)₂ (nhiệt) → BaO + 2NO₂ + 1/2O₂ (phân hủy nhiệt)
- Chất khử: Có thể phản ứng với một số chất khử mạnh.
Không phản ứng:
Các dung dịch muối nitrat khác, dung dịch axit không có ion tạo kết tủa với Ba²⁺ (ví dụ: HCl loãng, HNO₃ loãng).
Chuỗi chuyển hóa
BaCO₃ → BaO → Ba(NO₃)₂ → BaSO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi đốt cháy Ba(NO₃)₂ trong pháo hoa sẽ tạo ra ngọn lửa màu xanh lá cây rực rỡ.
- Khi cho dung dịch Ba(NO₃)₂ vào dung dịch chứa ion sunfat (SO₄²⁻), sẽ xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong axit.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 26.135 gam Ba(NO₃)₂ tác dụng với dung dịch chứa 0.2 mol H₂SO₄. Tính khối lượng kết tủa thu được. (Ba=137, S=32, O=16, N=14, H=1).
- Lời giải:
n_Ba(NO₃)₂ = 26.135 / 261.35 = 0.1 mol
Phương trình phản ứng: Ba(NO₃)₂(aq) + H₂SO₄(aq) → BaSO₄(s) + 2HNO₃(aq)
Theo phương trình, 1 mol Ba(NO₃)₂ phản ứng với 1 mol H₂SO₄ tạo ra 1 mol BaSO₄.
Vì n_Ba(NO₃)₂ (0.1 mol) < n_H₂SO₄ (0.2 mol), nên Ba(NO₃)₂ hết.
n_BaSO₄ = n_Ba(NO₃)₂ = 0.1 mol.
Khối lượng kết tủa BaSO₄ = 0.1 mol * (137 + 32 + 4*16) g/mol = 0.1 * 233 = 23.3 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Bari nitrat, tinh trắng, tan, lửa xanh lá, nhớ cẩn thận, độc tính cao!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Nguy hiểm: Bari nitrat là chất oxi hóa mạnh và có thể gây cháy nổ khi tiếp xúc với các chất hữu cơ hoặc chất khử. Độc nếu nuốt phải, hít phải hoặc tiếp xúc qua da, có thể gây ngộ độc bari cấp tính.
Độc tính: Bari nitrat rất độc. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, yếu cơ, rối loạn nhịp tim và thậm chí tử vong do ngộ độc bari. Hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Sơ cứu: Gây nôn (nếu bệnh nhân tỉnh táo), rửa mắt/da bằng nước sạch nhiều lần, đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 02/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.