Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 80.043 g/mol |
| Phân tử khối: | 80.043 |
| Số CAS: | 6484-52-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Màu trắng hoặc không màu |
| Tính tan: | Tan rất tốt trong nước, quá trình hòa tan thu nhiệt mạnh. |
| Độ tan: | 150 g/100 mL (ở 20 °C) |
| Độ pH: | Khoảng 4.5 - 6.0 (trong dung dịch 10% do sự thủy phân của ion NH₄⁺) |
| Oxi hóa - Khử: | Gốc amoni (NH₄⁺) thể hiện tính khử, gốc nitrat (NO₃⁻) thể hiện tính oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường axit. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy ở nhiệt độ trên 210 °C) |
| Nhiệt nóng chảy: | 169.6 °C |
| Tỷ trọng: | 1.72 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 80.043 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nông nghiệp: Là thành phần chính trong phân đạm amoni nitrat (chứa khoảng 34% Nitơ), giúp cây trồng sinh trưởng nhanh và nâng cao năng suất.
- Công nghiệp chất nổ: Kết hợp với dầu diesel tạo thành ANFO, một chất nổ công nghiệp phổ biến dùng trong khai thác mỏ và xây dựng.
- Y tế và đời sống: Sử dụng trong các túi chườm lạnh hóa học nhờ phản ứng hòa tan thu nhiệt mạnh.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm và Công nghiệp: Cho khí amoniac phản ứng trực tiếp với axit nitric đậm đặc:
NH₃ + HNO₃ -> NH₄NO₃
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Phản ứng với kiềm mạnh (giải phóng khí NH₃):
NH₄NO₃ + NaOH -> NaNO₃ + NH₃↑ + H₂O - Phản ứng nhiệt phân (ở ~200°C):
NH₄NO₃ -t°-> N₂O↑ + 2H₂O - Phản ứng nhiệt phân hủy nổ (ở >300°C hoặc có kích nổ):
2NH₄NO₃ -t°-> 2N₂↑ + O₂↑ + 4H₂O↑
Không phản ứng:
Không phản ứng trực tiếp với các axit loãng như HCl, H₂SO₄ ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
N₂ -> NH₃ -> HNO₃ -> NH₄NO₃ -> N₂O
Hiện tượng thực tế
Khi hòa tan amoni nitrat vào cốc nước, đáy cốc sẽ trở nên rất lạnh (nhiệt độ giảm sâu). Khi nhiệt phân nhẹ tinh thể khô, chất rắn chảy lỏng và sủi bọt khí không màu N₂O.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Nhiệt phân hoàn toàn 8.0 gam NH₄NO₃ thu được bao nhiêu lít khí N₂O (đktc)?
- Lời giải:
Phương trình hóa học: NH₄NO₃ -t°-> N₂O + 2H₂O
Ta có: n(NH₄NO₃) = 8.0 / 80 = 0.1 mol.
Theo phương trình: n(N₂O) = n(NH₄NO₃) = 0.1 mol.
Thể tích khí N₂O thu được: V = 0.1 * 22.4 = 2.24 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Amoni nitrat tan nhanh, lạnh buốt cả tay, bón phân xanh mướt, nổ lớn khi nóng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Là chất oxy hóa mạnh, có nguy cơ gây cháy nổ cực kỳ nghiêm trọng khi tiếp xúc với chất hữu cơ, kim loại dạng bột hoặc khi bị nung nóng trong không gian kín.
Độc tính: Ít độc khi tiếp xúc thông thường nhưng gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải lượng lớn có thể gây ngộ độc nitrat dẫn đến hội chứng tăng methemoglobin trong máu. Sơ cứu: Rửa sạch với nhiều nước nếu dính vào da/mắt, đưa nạn nhân ra nơi thông thoáng nếu hít phải bụi mịn.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 22/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.