Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

NO

Nitơ monoxit (Nitric oxit)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:30.01 g/mol
Phân tử khối:30.01
Số CAS:10102-43-9
Trạng thái:Khí
Màu sắc:Không màu (hóa nâu đỏ trong không khí do phản ứng tạo NO₂)
Tính tan:Ít tan trong nước
Độ tan:0.0056 g/100 mL nước (ở 20 °C)
Độ pH:Không có (trung tính, không tạo muối)
Oxi hóa - Khử:Vừa có tính khử (dễ bị oxy hóa lên N⁺⁴ trong NO₂), vừa có tính oxi hóa khi gặp các chất khử mạnh như H₂, CO.
Nhiệt độ sôi:-152 °C
Nhiệt nóng chảy:-163.6 °C
Tỷ trọng:1.34 g/L (ở 0 °C, khí)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 30.01 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trong y học: Dùng làm chất giãn mạch trong liệu pháp hít để điều trị suy hô hấp cấp và tăng huyết áp động mạch phổi ở trẻ sơ sinh.
  • Trong công nghiệp hóa chất: Là hợp chất trung gian quan trọng trong quá trình sản xuất axit nitric (HNO₃) bằng phương pháp Ostwald.
  • Trong nghiên cứu sinh học: Đóng vai trò là phân tử tín hiệu tế bào trong hệ tim mạch, hệ thần kinh và hệ miễn dịch của động vật có vú.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Cho đồng (Cu) tác dụng với axit nitric loãng:
    3Cu + 8HNO₃ (loãng) -> 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O
  • Trong công nghiệp: Oxy hóa amoniac (NH₃) ở nhiệt độ cao (850-900 °C) với xúc tác bạch kim (Pt):
    4NH₃ + 5O₂ -> 4NO + 6H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với O₂ ở điều kiện thường:
    2NO + O₂ -> 2NO₂ (nâu đỏ)
  • Tác dụng với các chất khử mạnh (như H₂ ở nhiệt độ cao):
    2NO + 2H₂ -> N₂ + 2H₂O

Không phản ứng:

Nước (không phản ứng ở điều kiện thường), các kim loại quý như vàng (Au), bạch kim (Pt).

Chuỗi chuyển hóa

NH₃ -> NO -> NO₂ -> HNO₃ -> Cu(NO₃)₂

Hiện tượng thực tế

Khi mở lọ đựng khí NO không màu ra ngoài không khí, ngay lập tức xuất hiện làn khói màu nâu đỏ tại miệng lọ do NO phản ứng với O₂ tạo thành NO₂.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Cho 6.4 gam đồng (Cu) tác dụng hoàn toàn với dung dịch HNO₃ loãng dư, thu được khí NO (sản phẩm khử duy nhất). Tính thể tích khí NO thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc).
  • Lời giải vắn tắt:
    Số mol Cu: n_Cu = 6.4 / 64 = 0.1 mol.
    Phương trình phản ứng: 3Cu + 8HNO₃ -> 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O.
    Theo phương trình: n_NO = (2/3) * n_Cu = 0.2/3 mol.
    Thể tích khí NO (đktc): V = (0.2/3) * 22.4 ≈ 1.49 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Nitơ monoxit không màu, gặp oxy hóa nâu tức thì.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Khí NO rất dễ phản ứng với oxy trong không khí tạo thành NO₂ là khí độc, ăn mòn mạnh. NO không dễ cháy nhưng hỗ trợ sự cháy của một số chất tương tự như oxy.
Độc tính: NO là một khí độc khi hít phải với nồng độ cao. Nó liên kết mạnh với hemoglobin trong máu làm giảm khả năng vận chuyển oxy, gây kích ứng đường hô hấp nghiêm trọng và phù phổi. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra nơi thông thoáng, hỗ trợ hô hấp bằng oxy tinh khiết nếu cần và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 28/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.