Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 141.94 g/mol |
| Phân tử khối: | 141.94 |
| Số CAS: | 1314-56-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành axit photphoric; tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực nhất định nhưng thường phản ứng thay vì hòa tan. |
| Độ tan: | Phản ứng mạnh với nước (không tan theo nghĩa thông thường), tạo H₃PO₄. Độ tan trong dung môi hữu cơ rất thấp. |
| Độ pH: | Rất axit (tạo axit photphoric mạnh khi tan trong nước). |
| Oxi hóa - Khử: | Tính oxi hóa yếu trong một số điều kiện, chủ yếu là tác nhân khử nước và oxit axit. |
| Nhiệt độ sôi: | Không thăng hoa mà chuyển hóa thành dạng polyme khác |
| Nhiệt nóng chảy: | 423 °C (dạng trực thăng hoa) |
| Tỷ trọng: | 2.39 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 141.94 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Chất làm khô: P₂O₅ là một trong những chất làm khô mạnh nhất, được dùng để loại bỏ nước khỏi khí và dung môi hữu cơ.
- Tác nhân điều chế: Dùng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là trong phản ứng ngưng tụ và điều chế anhiđrit axit.
- Sản xuất axit photphoric: Trong công nghiệp, P₂O₅ được dùng làm nguyên liệu để sản xuất axit photphoric (H₃PO₄) tinh khiết.
- Sản xuất phốt phát: Tiền chất để sản xuất các hợp chất phốt phát dùng trong phân bón và chất tẩy rửa.
- Tác nhân khử nước: Có thể khử nước của nhiều hợp chất, ví dụ chuyển hóa axit cacboxylic thành anhiđrit tương ứng.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm và Công nghiệp: Đốt cháy photpho trắng (P₄) trong không khí hoặc oxi dư:
P₄ + 5O₂ → P₄O₁₀ (thường được viết là P₂O₅)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (H₂O): P₂O₅ + 3H₂O → 2H₃PO₄ (phản ứng mãnh liệt)
- Bazơ (kiềm và oxit bazơ): P₂O₅ + 6NaOH → 2Na₃PO₄ + 3H₂O
- Một số muối: Phản ứng với các muối để tạo thành muối photphat tương ứng trong điều kiện thích hợp.
- Rượu (Alcohol): P₂O₅ có thể phản ứng với rượu để tạo thành este photphat.
Không phản ứng:
P₂O₅ không phản ứng với các khí trơ (như N₂, Ar), các hydrocarbon bão hòa, và một số dung môi hữu cơ không phân cực ở điều kiện thường mà không có chất xúc tác.
Chuỗi chuyển hóa
P₄ → P₂O₅ → H₃PO₄ → Na₃PO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi P₂O₅ tiếp xúc với không khí ẩm, bề mặt của nó nhanh chóng biến thành chất lỏng sền sệt do hút ẩm và tạo thành axit photphoric.
- Nếu cho P₂O₅ vào một cốc nước, chất rắn màu trắng này sẽ tan biến nhanh chóng và tỏa nhiệt mạnh, tạo ra dung dịch trong suốt, có tính axit.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 28.4 gam Điphotpho pentaoxit (P₂O₅) tác dụng hoàn toàn với nước, thu được dung dịch axit photphoric (H₃PO₄). Tính khối lượng H₃PO₄ thu được.
Lời giải:
Phương trình phản ứng: P₂O₅ + 3H₂O → 2H₃PO₄
Số mol P₂O₅ = 28.4 g / 141.94 g/mol ≈ 0.2 mol
Theo phương trình, 1 mol P₂O₅ tạo ra 2 mol H₃PO₄.
Vậy 0.2 mol P₂O₅ tạo ra 0.2 * 2 = 0.4 mol H₃PO₄.
Khối lượng H₃PO₄ = 0.4 mol * 97.99 g/mol ≈ 39.2 g.
Mẹo nhớ nhanh: P₂O₅ trắng tinh, hút ẩm nhanh, gặp nước biến H₃PO₄ xanh.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Ăn mòn mạnh: Phản ứng mãnh liệt với nước tạo ra axit photphoric, gây ăn mòn da, mắt và đường hô hấp.
Gây bỏng nhiệt: Phản ứng tỏa nhiệt mạnh với nước có thể gây bỏng.
Nguy hiểm khi hít phải: Hít phải bụi P₂O₅ có thể gây kích ứng nghiêm trọng đường hô hấp và phổi.
Gây bỏng nhiệt: Phản ứng tỏa nhiệt mạnh với nước có thể gây bỏng.
Nguy hiểm khi hít phải: Hít phải bụi P₂O₅ có thể gây kích ứng nghiêm trọng đường hô hấp và phổi.
Độc tính: P₂O₅ cực kỳ ăn mòn và kích ứng. Gây bỏng nghiêm trọng khi tiếp xúc với da, mắt và đường hô hấp. Nếu nuốt phải có thể gây bỏng thực quản và dạ dày.
Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc bằng nhiều nước. Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức trong mọi trường hợp tiếp xúc.
Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc bằng nhiều nước. Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức trong mọi trường hợp tiếp xúc.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 10/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.