Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Na[Al(OH)₄]

Natri tetrahydroxoaluminat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:117.96 g/mol
Phân tử khối:117.96
Số CAS:12003-68-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước tạo thành dung dịch kiềm mạnh.
Độ tan:Độ tan cao trong nước, tạo dung dịch trong suốt, có tính kiềm. Tan tốt trong dung dịch kiềm dư.
Độ pH:Khoảng 12-14 (trong dung dịch nước nồng độ cao)
Oxi hóa - Khử:Nhôm trong phức chất này có số oxi hóa +3, là trạng thái bền vững. Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng trong điều kiện thông thường.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Không xác định (phân hủy ở nhiệt độ cao)
Tỷ trọng:1.41 g/cm³ (dạng khan)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 117.96 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất nhôm: Là một sản phẩm trung gian quan trọng trong quá trình Bayer để tách nhôm oxit từ quặng bauxite.
  • Xử lý nước: Dùng làm chất keo tụ trong xử lý nước thải và nước cấp, giúp loại bỏ tạp chất lơ lửng.
  • Tổng hợp zeolit: Được sử dụng làm nguồn nhôm trong tổng hợp các loại zeolit nhân tạo, có ứng dụng trong xúc tác và hấp phụ.
  • Ngành dệt nhuộm: Đôi khi được dùng làm chất gắn màu.
  • Y học: Có thể được nghiên cứu trong một số ứng dụng y sinh, mặc dù không phổ biến.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp (quá trình Bayer): hòa tan Al(OH)₃ (từ bauxite đã nghiền) vào dung dịch natri hiđroxit đặc, nóng:
    Al(OH)₃ + NaOH → Na[Al(OH)₄]
  • Trong phòng thí nghiệm: Hòa tan nhôm kim loại hoặc nhôm oxit vào dung dịch NaOH đậm đặc:
    2Al + 2NaOH + 6H₂O → 2Na[Al(OH)₄] + 3H₂
    Al₂O₃ + 2NaOH + 3H₂O → 2Na[Al(OH)₄]

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh (ví dụ HCl, H₂SO₄): Na[Al(OH)₄] + 4HCl → NaCl + AlCl₃ + 4H₂O (phản ứng với OH⁻)
  • CO₂ (carbon dioxide): Na[Al(OH)₄] + CO₂ → Al(OH)₃↓ + NaHCO₃ (phản ứng để tái tạo Al(OH)₃)
  • Nước (pha loãng): Ở nồng độ thấp hơn, nó có thể thủy phân và kết tủa Al(OH)₃, đặc biệt khi pH giảm.

Không phản ứng:

Dung dịch kiềm mạnh dư (NaOH, KOH) không phản ứng thêm vì chất này là phức chất của nhôm trong môi trường kiềm.

Chuỗi chuyển hóa

Al₂O₃ → Na[Al(OH)₄] → Al(OH)₃ → Al₂O₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho nhôm kim loại vào dung dịch NaOH, nhôm tan dần, có khí không màu (hydro) thoát ra và dung dịch trở nên trong suốt.
  • Trong quá trình sản xuất nhôm, kết tủa trắng Al(OH)₃ được tạo ra khi làm loãng dung dịch Na[Al(OH)₄] hoặc sục CO₂ vào.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng Na[Al(OH)₄] được tạo thành khi hòa tan hoàn toàn 5.4 gam nhôm kim loại vào 200 ml dung dịch NaOH 2M. (Biết M_Al = 27 g/mol, M_Na[Al(OH)₄] = 117.96 g/mol)
    Lời giải vắn tắt:
    Số mol Al = 5.4 / 27 = 0.2 mol
    Số mol NaOH = 0.2 * 2 = 0.4 mol
    Phương trình phản ứng: 2Al + 2NaOH + 6H₂O → 2Na[Al(OH)₄] + 3H₂
    Theo tỉ lệ mol, 0.2 mol Al phản ứng với 0.2 mol NaOH để tạo ra 0.2 mol Na[Al(OH)₄]. (NaOH dư)
    Khối lượng Na[Al(OH)₄] = 0.2 mol * 117.96 g/mol = 23.592 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Al(OH)₄⁻, nhôm ẩn mình trong kiềm, Na đi kèm, phức bền vững hiếm khi nghiêng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Là một chất có tính kiềm mạnh, gây kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo lab). Khi tiếp xúc với nước có thể sinh nhiệt. Tránh nuốt phải hoặc hít bụi.
Độc tính: Gây ăn mòn và kích ứng mạnh. Tiếp xúc với da có thể gây bỏng hóa chất, với mắt có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn. Hít phải bụi có thể gây tổn thương đường hô hấp.
Sơ cứu:
  • Tiếp xúc da: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút, cởi bỏ quần áo dính hóa chất.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt liên tục bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, nâng mi mắt trên và dưới. Đến cơ sở y tế ngay lập.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm, giữ ấm và nghỉ ngơi. Tìm kiếm hỗ trợ y tế nếu khó thở.
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng bằng nước. Uống vài ly nước. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 23/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.