Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Al(OH)₃

Nhôm hiđroxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:78.00 g/mol
Phân tử khối:78
Số CAS:21645-51-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng, dạng kết tủa keo
Tính tan:Không tan trong nước, tan được trong axit mạnh và bazơ mạnh (do tính lưỡng tính).
Độ tan:Không đáng kể trong nước (Ksp ≈ 1.3 × 10⁻³³)
Độ pH:Khoảng 7.0 (ở dạng huyền phù trong nước, có thể dao động tùy theo môi trường)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật, Al trong Al(OH)₃ ở số oxi hóa +3 bền vững.
Nhiệt độ sôi:Phân hủy trước khi sôi
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 300 °C (phân hủy thành Al₂O₃ và H₂O)
Tỷ trọng:2.42 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 78.00 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y tế: Dùng làm thuốc kháng axit dạ dày (thuốc antacid) để trung hòa axit HCl dư thừa, giảm triệu chứng ợ nóng, khó tiêu.
  • Xử lý nước: Sử dụng làm chất keo tụ (flocculant) để loại bỏ các hạt lơ lửng và tạp chất trong nước thải, nước uống.
  • Sản xuất chất màu: Là chất độn và chất tạo màu trắng trong sơn, mực in, giấy.
  • Chất chống cháy: Thêm vào nhựa, cao su để tăng khả năng chịu nhiệt và giảm tính dễ cháy.
  • Sản xuất muối nhôm: Dùng làm nguyên liệu để điều chế các muối nhôm khác như Al₂(SO₄)₃.
  • Chất hấp phụ: Trong sắc ký và các quá trình tách biệt.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Cho dung dịch muối nhôm (ví dụ AlCl₃ hoặc Al₂(SO₄)₃) tác dụng với dung dịch bazơ yếu (ví dụ NH₃) hoặc dung dịch bazơ mạnh nhưng ở lượng vừa đủ để tạo kết tủa, tránh dư bazơ mạnh sẽ hòa tan kết tủa.
    AlCl₃ + 3NH₃ + 3H₂O → Al(OH)₃↓ + 3NH₄Cl
    Al³⁺ + 3OH⁻ → Al(OH)₃↓
  • Trong công nghiệp (Phương pháp Bayer):
    Quặng bôxit (chứa Al₂O₃) được nghiền mịn, hòa tan trong dung dịch NaOH đặc nóng để tạo dung dịch natri aluminat.
    Al₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O
    Sau đó, dung dịch natri aluminat được pha loãng và làm lạnh, hoặc sục CO₂ vào, làm thủy phân natri aluminat để kết tủa Al(OH)₃.
    NaAlO₂ + 2H₂O → Al(OH)₃↓ + NaOH
    2NaAlO₂ + CO₂ + 3H₂O → 2Al(OH)₃↓ + Na₂CO₃

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Al(OH)₃ + 3HCl → AlCl₃ + 3H₂O
  • Bazơ mạnh: Al(OH)₃ + NaOH → Na[Al(OH)₄] (hoặc NaAlO₂ + 2H₂O)
  • Nhiệt phân: 2Al(OH)₃ --(t°)--> Al₂O₃ + 3H₂O

Không phản ứng:

Nước (không tan), dung dịch muối không có tính axit/bazơ mạnh.

Chuỗi chuyển hóa

Al → Al₂O₃ → AlCl₃ → Al(OH)₃ → NaAlO₂

Hiện tượng thực tế

Khi nhỏ từ từ dung dịch bazơ (ví dụ NaOH) vào dung dịch muối nhôm (ví dụ AlCl₃) đến khi vừa đủ, sẽ thấy xuất hiện kết tủa keo trắng lơ lửng trong dung dịch. Nếu tiếp tục nhỏ dư NaOH, kết tủa keo trắng này sẽ tan dần tạo thành dung dịch trong suốt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 100 ml dung dịch AlCl₃ 1M tác dụng với 200 ml dung dịch NaOH 1.5M. Tính khối lượng kết tủa Al(OH)₃ thu được.
  • Lời giải vắn tắt:
    Số mol AlCl₃ = 0.1 mol, số mol NaOH = 0.3 mol.
    Phản ứng 1: AlCl₃ + 3NaOH → Al(OH)₃ + 3NaCl
    Theo lý thuyết, 0.1 mol AlCl₃ cần 0.3 mol NaOH để tạo 0.1 mol Al(OH)₃.
    Vì NaOH vừa đủ, nên kết tủa Al(OH)₃ tối đa là 0.1 mol.
    Khối lượng Al(OH)₃ = 0.1 mol * 78 g/mol = 7.8 g.
Mẹo nhớ nhanh: Nhôm hiđroxit kết tủa keo trắng,<br>Lưỡng tính đôi đường, tan axit bazơ.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Al(OH)₃ tương đối an toàn khi tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần tránh hít phải bụi và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (khẩu trang, găng tay) khi thao tác với lượng lớn.
Độc tính: Al(OH)₃ được coi là chất ít độc hại. Trong y tế, nó được dùng làm thuốc kháng axit. Tuy nhiên, việc sử dụng liều cao hoặc lâu dài có thể gây táo bón và ảnh hưởng đến hấp thu photphat. Với người suy thận, có nguy cơ tích lũy nhôm trong cơ thể. Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước. Nếu tiếp xúc với mắt/da, rửa sạch bằng nước.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 18/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.