Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Na₂CO₃

Natri cacbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:105.988 g/mol
Phân tử khối:105.988
Số CAS:497-19-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, tạo dung dịch kiềm yếu; ít tan trong etanol.
Độ tan:21.5 g/100 mL nước (20 °C); 49.7 g/100 mL nước (100 °C)
Độ pH:Khoảng 11-12 (dung dịch 1% ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật, chủ yếu là muối của axit yếu và bazơ mạnh.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:851 °C
Tỷ trọng:2.53 g/cm³ (dạng khan)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 105.988 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất thủy tinh: Là nguyên liệu chính để giảm nhiệt độ nóng chảy của cát silica, tiết kiệm năng lượng.
  • Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa: Được dùng làm chất độn, tăng khả năng tẩy rửa và làm mềm nước.
  • Công nghiệp hóa chất: Điều chế nhiều hợp chất natri khác như natri hydroxit, natri bicacbonat.
  • Xử lý nước: Dùng để làm mềm nước, loại bỏ ion Ca²⁺ và Mg²⁺.
  • Công nghiệp giấy và bột giấy: Sử dụng trong quá trình sản xuất và tái chế giấy.
  • Thực phẩm: Là chất điều chỉnh độ axit, chất chống đông vón, chất ổn định (E500(i)).

Phương pháp điều chế

  • Phương pháp Solvay (Công nghiệp):
    2NaCl + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaCl₂ (qua nhiều giai đoạn trung gian như NH₃, CO₂, H₂O để tạo NaHCO₃ rồi nung)
    2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + H₂O + CO₂
  • Trong phòng thí nghiệm:
    2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O (sục CO₂ vào dung dịch NaOH)
    Na₂SO₄ + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaSO₄ (phản ứng trao đổi trong điều kiện thích hợp)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + H₂O + CO₂↑
  • Muối của kim loại nặng (tạo kết tủa): Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl
  • Nước (thủy phân): CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻

Không phản ứng:

Na₂CO₃ không phản ứng với nước (chỉ thủy phân), không phản ứng với dung dịch kiềm mạnh, hay các kim loại kém hoạt động.

Chuỗi chuyển hóa

Na₂CO₃ → NaHCO₃ → CO₂ → CaCO₃ → Ca(HCO₃)₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi thêm Na₂CO₃ vào nước cứng, nước sẽ bớt 'cứng' hơn do các ion Ca²⁺, Mg²⁺ kết tủa dưới dạng cacbonat.
  • Dung dịch Na₂CO₃ có khả năng làm quỳ tím hóa xanh hoặc phenolphtalein hóa hồng do tính kiềm của ion CO₃²⁻.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Có 200 ml dung dịch Na₂CO₃ 0.1M. Tính khối lượng kết tủa thu được khi cho toàn bộ dung dịch này tác dụng với dung dịch CaCl₂ dư.
    Lời giải:
    Phản ứng: Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl
    Số mol Na₂CO₃ = 0.2 L * 0.1 mol/L = 0.02 mol
    Theo phương trình, số mol CaCO₃ = số mol Na₂CO₃ = 0.02 mol
    Khối lượng mol CaCO₃ = 40 + 12 + 3*16 = 100 g/mol
    Khối lượng kết tủa CaCO₃ = 0.02 mol * 100 g/mol = 2 g
Mẹo nhớ nhanh: Natri Cacbonat trắng tinh khôi, Nước vào là tan, kiềm nhẹ thôi. Thủy tinh, xà phòng, bao nhiêu vai trò, Hóa chất đa năng, cần chi lo!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Natri cacbonat không phải là chất độc mạnh, nhưng có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải bụi. Cần đeo khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ khi làm việc với hóa chất này. Tránh để bụi bay vào mắt hoặc hít phải.
Độc tính: LD₅₀ (chuột, đường uống): 2800 mg/kg. Có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nếu nuốt phải lượng lớn. Hít phải bụi có thể gây kích thích hô hấp. Sơ cứu: Rửa mắt/da bằng nước sạch nhiều lần. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho uống nhiều nước và tìm kiếm trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 06/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.