Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Na₃AlF₆

Cryolite (Criolit)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:209.94 g/mol
Phân tử khối:209.94
Số CAS:15096-52-3
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Không màu đến trắng, đôi khi có màu nâu đỏ, xám hoặc đen do tạp chất.
Tính tan:Ít tan trong nước, độ tan tăng khi nhiệt độ tăng. Tan trong axit mạnh và kiềm nóng.
Độ tan:Khoảng 0.04 g/100 mL nước ở 20 °C. Độ tan tăng lên 0.17 g/100 mL ở 100 °C.
Độ pH:Không có (Chất rắn ion). Trong dung dịch nước, có thể gây thủy phân nhẹ tạo môi trường kiềm yếu do ion F⁻.
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc tính khử đặc trưng trong các phản ứng hóa học thông thường. Là muối bền vững.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:1012 °C
Tỷ trọng:2.95 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 209.94 g/mol

Chất liên quan
AlF₃NaFAl₂O₃HFNaAlO₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp luyện nhôm: Là dung môi chính cho Al₂O₃ trong quá trình điện phân Hall-Héroult, giúp hạ thấp nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp.
  • Sản xuất thuốc trừ sâu: Được sử dụng làm thuốc trừ sâu và diệt côn trùng trong một số ứng dụng nông nghiệp.
  • Sản xuất gốm sứ và men: Làm chất trợ chảy, chất làm mờ trong sản xuất men, gốm sứ và thủy tinh.
  • Chất mài mòn: Trong một số loại vật liệu mài mòn kết dính nhựa.
  • Sản xuất pháo hoa: Là thành phần tạo màu trắng trong một số loại pháo hoa.

Phương pháp điều chế

  • Trong tự nhiên: Được tìm thấy dưới dạng khoáng vật Cryolite, chủ yếu ở Ivittuut, Greenland (hiện đã cạn kiệt).
  • Tổng hợp công nghiệp: Tổng hợp từ axit hydrofluoric (HF), nhôm hydroxit (Al(OH)₃) và natri cacbonat (Na₂CO₃) hoặc natri hydroxit (NaOH). Một phương pháp phổ biến là cho HF phản ứng với NaAlO₂ (natri aluminat) và H₂O.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh nóng: Na₃AlF₆ + 3H₂SO₄ (đặc, nóng) → 3Na₂SO₄ + AlF₃ + 3HF
  • Kiềm mạnh nóng: Na₃AlF₆ + 4NaOH (nóng) → NaAlO₂ + 6NaF + 2H₂O

Không phản ứng:

Nước ở nhiệt độ phòng (tan rất ít), hầu hết các dung môi hữu cơ, axit yếu.

Chuỗi chuyển hóa

Na₂CO₃ + Al(OH)₃ + 6HF → 2NaF + NaAlF₆ + 4H₂O

Hiện tượng thực tế

Criolit khi tan chảy tạo thành một dung dịch trong suốt, có khả năng hòa tan oxit nhôm Al₂O₃ mà không phản ứng hóa học. Trong quá trình điện phân, ta thấy nhôm lỏng lắng xuống đáy và khí oxy bay lên ở anot.

Bài tập vận dụng

Trong công nghiệp, người ta sản xuất nhôm bằng phương pháp điện phân nóng chảy Al₂O₃ trong criolit nóng chảy. Viết phương trình hóa học xảy ra tại catot và anot. Vì sao criolit được sử dụng trong quá trình này?
Lời giải:
Tại catot (-): Al³⁺ + 3e⁻ → Al
Tại anot (+): 2O²⁻ → O₂ + 4e⁻
Sử dụng criolit (Na₃AlF₆) vì nó làm giảm nhiệt độ nóng chảy của Al₂O₃ từ khoảng 2072 °C xuống khoảng 950-1000 °C, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể và tăng hiệu quả quá trình điện phân.

Mẹo nhớ nhanh: Criolit (Na₃AlF₆), luyện nhôm cần nó. Hạ nhiệt nóng chảy, tiết kiệm năng lượng to!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cryolite có thể gây kích ứng đường hô hấp và da khi tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải bụi. Tiếp xúc lâu dài hoặc liều lượng cao có thể ảnh hưởng đến xương (nhiễm fluor) và hệ thần kinh. Nên sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) khi thao tác.
Độc tính: Khi nuốt phải hoặc hít phải bụi Cryolite với số lượng lớn, có thể gây ngộ độc fluor, dẫn đến buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng. Tiếp xúc mãn tính có thể gây nhiễm fluor xương (fluorosis).
Sơ cứu: Hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Tiếp xúc da/mắt: Rửa kỹ bằng nước sạch. Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn, tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 27/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.