Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 73.89 g/mol |
| Phân tử khối: | 73.89 |
| Số CAS: | 554-13-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Ít tan trong nước lạnh, độ tan giảm khi nhiệt độ tăng. Không tan trong ethanol, tan ít trong pyridin. |
| Độ tan: | 1.33 g/100 mL nước ở 0 °C; 0.69 g/100 mL nước ở 100 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 10-11 (dung dịch bão hòa) - có tính bazơ yếu. |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử đặc trưng. Ion Li⁺ có số oxi hóa +1, C có +4, O có -2. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 723 °C |
| Tỷ trọng: | 2.11 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 73.89 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Y học: Điều trị rối loạn lưỡng cực, ổn định tâm trạng trong các bệnh lý tâm thần.
- Công nghiệp gốm sứ và thủy tinh: Làm chất trợ chảy, hạ nhiệt độ nóng chảy, tăng độ bền và độ bóng cho sản phẩm.
- Sản xuất nhôm: Phụ gia điện phân, giúp giảm điểm nóng chảy của hỗn hợp điện phân.
- Công nghiệp pin: Tiền chất để sản xuất vật liệu cathode pin lithium-ion.
- Công nghiệp xi măng: Tăng tốc độ đông kết của xi măng.
- Sản xuất hóa chất khác: Nguyên liệu tổng hợp lithium bromide, lithium chloride, v.v.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm/Công nghiệp: Tổng hợp từ quặng chứa lithium (ví dụ spodumene) hoặc nước muối giàu lithium. Lithium được chiết xuất dưới dạng LiCl, sau đó cho phản ứng với natri cacbonat (Na₂CO₃) hoặc khí CO₂ và amoniac.
- 2LiCl(aq) + Na₂CO₃(aq) → Li₂CO₃(s) + 2NaCl(aq)
- 2LiOH(aq) + CO₂(g) → Li₂CO₃(s) + H₂O(l)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: Li₂CO₃(s) + 2HCl(aq) → 2LiCl(aq) + H₂O(l) + CO₂(g)
- Nhiệt độ cao: Li₂CO₃(s) --(t°)--> Li₂O(s) + CO₂(g)
Không phản ứng:
Với các dung môi hữu cơ không phân cực, các axit yếu ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
Li₂CO₃ --(t°)--> Li₂O + CO₂ --(+H₂O)--> 2LiOH --(+HCl)--> 2LiCl + H₂O
Hiện tượng thực tế
- Khi nung nóng Li₂CO₃ đến nhiệt độ cao, chất rắn sẽ phân hủy tạo thành lithium oxit và giải phóng khí cacbonic.
- Độ tan của Li₂CO₃ trong nước là một trong số ít các muối cacbonat kim loại kiềm giảm khi nhiệt độ tăng, điều này khá đặc biệt.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng Li₂CO₃ cần để điều chế 1 tấn Li₂O, biết hiệu suất phản ứng nhiệt phân là 80%. (Cho Li=7, C=12, O=16)
- Lời giải vắn tắt:
Li₂CO₃ → Li₂O + CO₂
M(Li₂CO₃) = 73.89 g/mol; M(Li₂O) = 29.88 g/mol
Theo lý thuyết: 73.89 g Li₂CO₃ tạo ra 29.88 g Li₂O
Để tạo 1 tấn (10⁶ g) Li₂O, cần (10⁶ * 73.89) / 29.88 = 2472905 g Li₂CO₃
Với hiệu suất 80%: Khối lượng thực tế Li₂CO₃ cần = 2472905 / 0.8 = 3091131.25 g ≈ 3.09 tấn.
Mẹo nhớ nhanh: Li₂CO₃ trắng tinh, khó tan nhưng ứng dụng cực tài, từ pin đến thuốc, giúp đời sống vươn xa.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Có thể gây kích ứng đường hô hấp, da và mắt. Nguy hiểm nếu nuốt phải, có thể gây độc cho thận và hệ thần kinh trung ương. Khi nung nóng đến phân hủy, sinh ra khí CO₂ và lithium oxit có độc tính. Tránh hít bụi và tiếp xúc trực tiếp.
Độc tính: Độc tính trung bình đến cao nếu dùng quá liều hoặc tiếp xúc lâu dài. Gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, run tay, yếu cơ, mệt mỏi, và có thể ảnh hưởng đến thận, tim, và hệ thần kinh trung ương. Sơ cứu: Gây nôn (nếu bệnh nhân tỉnh táo), rửa mắt/da bằng nước sạch, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 02/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.