Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

K₂CO₃

Kali cacbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:138.205 g/mol
Phân tử khối:138.205
Số CAS:584-08-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, không tan trong ethanol.
Độ tan:114.5 g/100 mL nước ở 20 °C; 156 g/100 mL nước ở 100 °C.
Độ pH:Khoảng 11.5 (dung dịch 1M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; là muối của axit yếu và bazơ mạnh.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy ở nhiệt độ cao)
Nhiệt nóng chảy:891 °C
Tỷ trọng:2.43 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 138.205 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp sản xuất thủy tinh: Là thành phần quan trọng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, men gạch, giúp giảm nhiệt độ nóng chảy và tăng độ bền.
  • Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa: Được dùng làm chất tạo xà phòng mềm, chất tẩy rửa hiệu quả.
  • Ngành thực phẩm: Dùng làm chất phụ gia thực phẩm (E501i) như chất điều chỉnh độ axit, chất ổn định, chất làm nở trong bánh nướng và sản xuất cacao.
  • Nông nghiệp: Cung cấp kali cho đất, cải thiện độ pH đất chua.
  • Sản xuất hóa chất khác: Nguyên liệu để điều chế các hợp chất kali khác.
  • Ngành dệt may: Dùng trong quá trình nhuộm và xử lý vải.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Điều chế bằng cách cho dung dịch KOH tác dụng với CO₂:
    2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O
  • Công nghiệp (Phương pháp LeBlanc cải tiến/Engle): Kali clorua (KCl) tác dụng với amoni bicacbonat để tạo ra kali bicacbonat, sau đó nung để tạo K₂CO₃. Hoặc từ quá trình điện phân KCl tạo KOH, sau đó phản ứng với CO₂.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: K₂CO₃ + 2HCl → 2KCl + H₂O + CO₂↑
  • Muối của kim loại yếu hơn hoặc tạo kết tủa: K₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2KCl
  • Nước (thủy phân): K₂CO₃ + 2H₂O ⇌ H₂CO₃ + 2KOH (tạo môi trường bazơ)

Không phản ứng:

Các kim loại kiềm (Na, Li), các oxit bazơ, các phi kim trơ (N₂, khí hiếm), hoặc các axit yếu hơn H₂CO₃ (trừ trường hợp cụ thể tạo kết tủa).

Chuỗi chuyển hóa

K → KOH → K₂CO₃ → K₂SO₄

Hiện tượng thực tế

  • K₂CO₃ hút ẩm mạnh trong không khí, dần dần chảy rữa (hiện tượng 'chảy rữa' của muối).
  • Khi thêm K₂CO₃ vào dung dịch chứa ion kim loại chuyển tiếp (như Fe³⁺, Cu²⁺), có thể tạo kết tủa cacbonat hoặc hidroxit tương ứng kèm theo sủi bọt khí CO₂ (nếu là muối của axit yếu).

Bài tập vận dụng

Bài tập: Cho 13.82 gam K₂CO₃ tác dụng với dung dịch HCl dư. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) thu được.

Lời giải:
1. Số mol K₂CO₃: n = m/M = 13.82 g / 138.205 g/mol ≈ 0.1 mol.
2. Phương trình phản ứng: K₂CO₃ + 2HCl → 2KCl + H₂O + CO₂.
3. Từ phương trình, 1 mol K₂CO₃ tạo ra 1 mol CO₂. Vậy 0.1 mol K₂CO₃ tạo ra 0.1 mol CO₂.
4. Thể tích CO₂ (đktc): V = n × 22.4 = 0.1 mol × 22.4 L/mol = 2.24 lít.

Đáp số: 2.24 lít CO₂.

Mẹo nhớ nhanh: Kali cacbonat trắng tinh, tan nước rất tài, bazơ kiềm mạnh, giúp bánh nở phồng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kali cacbonat có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc. Khi đun nóng mạnh, chất này phân hủy tạo ra oxit kali ăn mòn và carbon dioxide. Cần trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp (găng tay, kính bảo hộ) khi làm việc với hóa chất này.
Độc tính: K₂CO₃ ít độc cấp tính nhưng có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt, da và niêm mạc hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải bụi. Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.