Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

KHCO₃

Kali hydro cacbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:100.115 g/mol
Phân tử khối:100.115
Số CAS:298-14-6
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Không màu đến trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, không tan trong ethanol.
Độ tan:Khoảng 33.7 g/100 mL nước ở 20 °C.
Độ pH:Khoảng 8.2 (dung dịch 1% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể. Đây là muối acid, có khả năng phản ứng với cả acid và base.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 292 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.17 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 100.115 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Thực phẩm: Được dùng làm chất tạo xốp (baking soda), chất điều chỉnh độ acid trong bánh, đồ uống.
  • Y tế: Dùng làm thuốc kháng acid, bổ sung kali, và trong một số công thức kem đánh răng.
  • Chữa cháy: Là thành phần chính trong một số bình chữa cháy hóa chất khô loại BC.
  • Nông nghiệp: Sử dụng làm thuốc diệt nấm sinh học, đặc biệt hiệu quả với bệnh phấn trắng trên cây trồng.
  • Sản xuất: Nguyên liệu trong sản xuất thuốc, chất tẩy rửa, và các hợp chất kali khác.

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp: Dẫn khí CO₂ vào dung dịch KOH cô đặc:
    KOH + CO₂ → KHCO₃
  • Phòng thí nghiệm: Tương tự phản ứng trên, hoặc từ dung dịch K₂CO₃ và CO₂:
    K₂CO₃ + CO₂ + H₂O → 2KHCO₃

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Acid mạnh: KHCO₃ + HCl → KCl + H₂O + CO₂
  • Acid yếu: KHCO₃ + CH₃COOH → CH₃COOK + H₂O + CO₂
  • Nhiệt độ (phân hủy): 2KHCO₃ → K₂CO₃ + H₂O + CO₂
  • Muối kim loại nặng (tạo kết tủa): Ví dụ với BaCl₂ (tùy nồng độ và pH)

Không phản ứng:

Không phản ứng với các dung môi hữu cơ không phân cực, các bazơ mạnh ở điều kiện thường (trừ khi tạo muối phức hoặc phản ứng ở điều kiện khắc nghiệt).

Chuỗi chuyển hóa

K → KOH → KHCO₃ → K₂CO₃ → KCl

Hiện tượng thực tế

  • Khi nướng bánh, KHCO₃ phân hủy bởi nhiệt tạo khí CO₂, làm bánh nở phồng.
  • Khi trộn KHCO₃ với một acid yếu (như nước chanh), sẽ thấy sủi bọt khí CO₂ thoát ra.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính thể tích khí CO₂ (đktc) cần để chuyển hóa hoàn toàn 11.2 gam KOH thành KHCO₃.
    Lời giải:
    KOH + CO₂ → KHCO₃
    Số mol KOH = 11.2 / 56 = 0.2 mol.
    Theo tỉ lệ phản ứng, số mol CO₂ = 0.2 mol.
    Thể tích CO₂ = 0.2 * 22.4 = 4.48 lít (đktc).
Mẹo nhớ nhanh: Kali hydro cacbonat, xốp bánh tơi ngon, chữa cháy cần ngay, nông nghiệp sạch hơn.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: KHCO₃ ít độc, nhưng bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da. Khi đun nóng, chất này phân hủy tạo CO₂ và hơi nước, cần đảm bảo thông gió tốt.
Độc tính: Là chất tương đối an toàn khi sử dụng đúng liều lượng. Liều cao có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ. Trường hợp tiếp xúc quá mức: rửa mắt với nước sạch, rửa da bằng xà phòng và nước. Hít phải bụi nên di chuyển ra không khí trong lành.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.