Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 47.013 g/mol |
| Phân tử khối: | 47.013 |
| Số CAS: | 7782-77-6 |
| Trạng thái: | Lỏng (trong dung dịch nước) |
| Màu sắc: | Dung dịch không màu (chỉ tồn tại tạm thời) |
| Tính tan: | Chỉ tồn tại trong dung dịch nước loãng, dễ bị phân hủy. |
| Độ tan: | Dễ tan trong nước, nhưng kém bền và tự phân hủy thành HNO₃ và NO. |
| Độ pH: | Khoảng 2-3 (trong dung dịch loãng) |
| Oxi hóa - Khử: | HNO₂ có thể thể hiện cả tính oxi hóa (oxi hóa các chất khử mạnh như H₂S, SO₂ để tạo ra NO) và tính khử (bị oxi hóa bởi các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄, H₂O₂ để tạo ra HNO₃). Số oxi hóa của Nitơ trong HNO₂ là +3. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Không xác định (chỉ tồn tại trong dung dịch) |
| Tỷ trọng: | Không xác định rõ (chỉ tồn tại trong dung dịch) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 47.013 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Trung gian trong tổng hợp hữu cơ: Dùng để tổng hợp các hợp chất diazonium từ amin thơm sơ cấp, là bước quan trọng trong tổng hợp thuốc nhuộm azo và các hợp chất hữu cơ khác.
- Phản ứng với amin: Phản ứng khử amin sơ cấp (deamination) để tạo ra alcohol và khí N₂.
- Phân tích hóa học: Được sử dụng trong một số phản ứng nhận biết hoặc định lượng nhất định, tuy nhiên do tính không bền nên ít phổ biến.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
Bằng cách axit hóa dung dịch nitrit (ví dụ: NaNO₂) với một axit mạnh (ví dụ: H₂SO₄ loãng hoặc HCl lạnh) ở nhiệt độ thấp để giảm thiểu sự phân hủy:
NaNO₂(aq) + HCl(aq) → HNO₂(aq) + NaCl(aq) - Công nghiệp:
Axit Nitrơ thường không được điều chế và lưu trữ ở dạng tinh khiết do tính không bền. Nó được tạo ra 'in situ' (tại chỗ) trong các quy trình tổng hợp khi cần sử dụng.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất oxi hóa mạnh: KMnO₄, H₂O₂ (tạo HNO₃).
2HNO₂ + H₂O₂ → 2HNO₃ + H₂O - Chất khử mạnh: H₂S, SO₂, KI (tạo NO).
2HNO₂ + H₂S → 2NO + S + 2H₂O - Amin bậc nhất: R-NH₂ (tạo alcohol và N₂).
R-NH₂ + HNO₂ → R-OH + N₂↑ + H₂O
Không phản ứng:
Do tính kém bền, HNO₂ sẽ tự phân hủy thay vì không phản ứng với nhiều chất. Nó không phản ứng với các kim loại kém hoạt động (như Ag, Cu) ở điều kiện thường vì không đủ mạnh để oxi hóa chúng và thường phân hủy trước khi kịp phản ứng đáng kể.
Chuỗi chuyển hóa
NaNO₂ → HNO₂ → HNO₃ + NO
Hiện tượng thực tế
- Khi điều chế HNO₂ từ muối nitrit và axit mạnh, nếu không giữ nhiệt độ thấp, dung dịch có thể chuyển sang màu xanh lam nhạt (do tạo thành N₂O₃ không bền) hoặc thoát ra khí màu nâu đỏ (NO₂ do phân hủy).
- Dung dịch HNO₂ thường được dùng để nhận biết amin bậc nhất trong hóa hữu cơ thông qua sự giải phóng khí N₂.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng khi dung dịch Axit Nitrơ (HNO₂) tác dụng với dung dịch Kali pemanganat (KMnO₄) trong môi trường axit H₂SO₄ loãng. Nêu vai trò của HNO₂ trong phản ứng này.
- Lời giải vắn tắt:
5HNO₂ + 2KMnO₄ + 3H₂SO₄ → 5HNO₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 3H₂O
Trong phản ứng này, HNO₂ đóng vai trò là chất khử, bị oxi hóa lên HNO₃ (N⁺³ → N⁺⁵), còn KMnO₄ là chất oxi hóa.
Mẹo nhớ nhanh: Nitrơ giữa HNO₂,
Bền đâu mà đợi, phân hủy ngay thôi!
NO bay ra, HNO₃ rồi,
Cẩn thận độc tính, đừng lơ là nha!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Axit Nitrơ (HNO₂) không bền và dễ phân hủy, có thể tạo ra các oxit nitơ độc hại như NO và NO₂. Hơi NO₂ có độc tính cao, gây kích ứng đường hô hấp nghiêm trọng. Cần làm việc trong tủ hút có quạt thông gió và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ). Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.
Độc tính: Bản thân HNO₂ là một axit yếu nhưng không bền, sản phẩm phân hủy của nó (đặc biệt là khí NO₂ nâu đỏ) rất độc. NO₂ gây kích ứng nghiêm trọng cho đường hô hấp, có thể dẫn đến phù phổi cấp, tổn thương phổi lâu dài và thậm chí tử vong nếu hít phải nồng độ cao. Khi tiếp xúc với da hoặc mắt, có thể gây bỏng hóa học. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch, đưa nạn nhân đến nơi thoáng khí và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 26/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.