Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 310.18 g/mol |
| Phân tử khối: | 310.18 |
| Số CAS: | 7758-87-4 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Màu trắng |
| Tính tan: | Hầu như không tan trong nước, tan trong các axit mạnh |
| Độ tan: | 0.002 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | 6.0 - 8.0 (dung dịch huyền phù 10%) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử mạnh ở điều kiện thường. Số oxi hóa của Ca là +2 và P là +5. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy ở nhiệt độ cao) |
| Nhiệt nóng chảy: | 1670 °C |
| Tỷ trọng: | 3.14 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 310.18 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất phân bón: Là nguyên liệu chính để sản xuất phân lân (superphosphate, amophos) cung cấp photpho cho cây trồng.
- Y sinh học và Nha khoa: Được dùng làm vật liệu cấy ghép xương, sản xuất men răng nhân tạo nhờ tính tương thích sinh học cao.
- Công nghiệp thực phẩm: Làm chất chống đông vón trong sữa bột, gia vị (mã phụ gia E341).
- Chăn nuôi: Bổ sung khoáng chất canxi và photpho vào thức ăn gia súc, gia cầm.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho dung dịch canxi clorua phản ứng với natri photphat:
3CaCl₂ + 2Na₃PO₄ -> Ca₃(PO₄)₂↓ + 6NaCl - Trong công nghiệp: Khai thác trực tiếp từ quặng photphorit hoặc apatit tự nhiên, sau đó làm sạch và nghiền nhỏ.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Phản ứng với axit mạnh (như H₂SO₄):
Ca₃(PO₄)₂ + 3H₂SO₄ -> 3CaSO₄↓ + 2H₃PO₄ - Phản ứng trong lò điện để điều chế photpho đơn chất:
2Ca₃(PO₄)₂ + 6SiO₂ + 10C -> 6CaSiO₃ + 10CO↑ + P₄↑ (ở 1500 °C)
Không phản ứng:
Hầu như không phản ứng với nước, dung dịch kiềm (NaOH, KOH) và các axit yếu hữu cơ ở nhiệt độ phòng.
Chuỗi chuyển hóa
Ca₃(PO₄)₂ -> H₃PO₄ -> Ca(H₂PO₄)₂
Hiện tượng thực tế
Khi nhỏ dung dịch axit sunfuric loãng vào bột canxi photphat trắng, chất rắn tan dần tạo thành dung dịch trong suốt hoặc kết tủa ít tan mới (thạch cao - CaSO₄) tùy thuộc vào nồng độ.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Trộn dung dịch chứa 33.3 gam CaCl₂ với dung dịch chứa 32.8 gam Na₃PO₄. Tính khối lượng kết tủa Ca₃(PO₄)₂ thu được sau khi phản ứng xảy ra hoàn toàn.
- Lời giải vắn tắt:
n_CaCl₂ = 33.3 / 111 = 0.3 mol.
n_Na₃PO₄ = 32.8 / 164 = 0.2 mol.
Phương trình phản ứng: 3CaCl₂ + 2Na₃PO₄ -> Ca₃(PO₄)₂↓ + 6NaCl.
Tỉ lệ phản ứng cho thấy cả hai chất đều phản ứng vừa đủ.
n_Ca₃(PO₄)₂ = n_CaCl₂ / 3 = 0.1 mol.
Khối lượng kết tủa m = 0.1 * 310.18 = 31.018 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Xương bền răng chắc nhờ Ca, Thêm gốc photphat (PO₄) tạo ra bộ khung.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Hợp chất rất bền vững, không cháy, không nổ. Tuy nhiên, bụi mịn của chất này có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt khi tiếp xúc trực tiếp.
Độc tính: Được đánh giá là an toàn và không độc hại đối với con người trong điều kiện thông thường. Sơ cứu khi hít phải bụi: di chuyển ra nơi thông thoáng; nếu dính vào mắt: rửa ngay bằng nước sạch trong 15 phút.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 26/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.