Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 34.0147 g/mol |
| Phân tử khối: | 34.0147 |
| Số CAS: | 7722-84-1 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu (dung dịch), chất lỏng xanh nhạt (nguyên chất) |
| Tính tan: | Hòa tan vô hạn trong nước, tan tốt trong etanol, ete. |
| Độ tan: | Hòa tan vô hạn trong nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 4.5-5.0 (dung dịch 3%). |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh (đặc biệt trong môi trường axit), có thể là chất khử trong một số phản ứng (ví dụ với KMnO₄). Số oxi hóa của O là -1. |
| Nhiệt độ sôi: | 150.2 °C (nguyên chất, phân hủy dần) |
| Nhiệt nóng chảy: | -0.43 °C |
| Tỷ trọng: | 1.45 g/cm³ (chất lỏng nguyên chất ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 34.0147 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Y tế và sát khuẩn: Dùng làm dung dịch sát trùng vết thương, súc miệng (pha loãng).
- Tẩy trắng: Tẩy trắng giấy, vải sợi, tóc, răng.
- Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu sản xuất epoxit, propylen oxit, chất khởi đầu cho các phản ứng polyme hóa.
- Xử lý nước: Oxi hóa các chất ô nhiễm, khử trùng nước.
- Nhiên liệu tên lửa: Dạng đậm đặc (HTP) được dùng làm chất đẩy đơn và chất oxi hóa trong tên lửa.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp: Chủ yếu bằng quá trình tự oxi hóa antranoid (anthrahydroquinone process).
- Phòng thí nghiệm: Điện phân dung dịch H₂SO₄ lạnh, hoặc phản ứng giữa BaO₂ với H₂SO₄ loãng.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất khử: Fe²⁺, I⁻, SO₃²⁻ (trong môi trường axit, H₂O₂ thể hiện tính oxi hóa).
Ví dụ: 2FeCl₂ + H₂O₂ + 2HCl → 2FeCl₃ + 2H₂O - Chất oxi hóa: KMnO₄, Ag₂O (H₂O₂ thể hiện tính khử).
Ví dụ: 5H₂O₂ + 2KMnO₄ + 3H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 8H₂O + 5O₂ - Kim loại: Một số kim loại hoạt động (như Fe, Cu) làm xúc tác cho sự phân hủy H₂O₂.
Không phản ứng:
Với các dung môi trơ, một số chất hữu cơ bền (nếu không có xúc tác).
Chuỗi chuyển hóa
BaO₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + H₂O₂
Hiện tượng thực tế
- Dung dịch H₂O₂ khi nhỏ vào vết thương hở thường sủi bọt trắng (do phân hủy thành O₂ bởi enzyme catalase trong máu).
- Nước oxy già tẩy tóc làm tóc sáng màu hơn.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính thể tích khí O₂ (đktc) thu được khi phân hủy hoàn toàn 34 g dung dịch H₂O₂ 10% (khối lượng riêng 1 g/mL).
- Lời giải vắn tắt: Khối lượng H₂O₂ = 34 * 10% = 3.4 g. Mol H₂O₂ = 3.4 / 34 = 0.1 mol. Phản ứng: 2H₂O₂ → 2H₂O + O₂. Theo phương trình, 0.1 mol H₂O₂ tạo ra 0.05 mol O₂. Thể tích O₂ = 0.05 * 22.4 = 1.12 lít.
Mẹo nhớ nhanh: H₂O₂ kì lạ thay, vừa oxi hóa lại vừa khử; phân hủy tạo oxi, sát khuẩn cho người.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Hydro peroxide đậm đặc là chất oxi hóa mạnh, có thể gây bỏng da, mắt nghiêm trọng. Tiếp xúc với chất hữu cơ dễ cháy có thể gây cháy hoặc nổ. Phân hủy tạo oxi, gây tăng áp suất trong bình chứa kín.
Độc tính: Dung dịch loãng (10%) có thể gây kích ứng, bỏng hóa học da, niêm mạc. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đầy hơi do giải phóng O₂. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước nhiều lần. Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa đến cơ sở y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 16/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.