Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 18.015 g/mol |
| Phân tử khối: | 18.015 |
| Số CAS: | 7732-18-5 |
| Trạng thái: | Lỏng (ở điều kiện phòng, 25°C, 1 atm) |
| Màu sắc: | Không màu (trong lớp mỏng), xanh lam nhạt (trong lớp dày) |
| Tính tan: | Là dung môi phân cực tuyệt vời, hòa tan nhiều hợp chất ion và phân cực. |
| Độ tan: | Có thể trộn lẫn hoàn toàn với nhiều chất phân cực (ví dụ: ethanol) và không hòa tan các chất không phân cực (ví dụ: dầu). |
| Độ pH: | 7.0 (Nước tinh khiết ở 25°C) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất lưỡng tính (amphoteric), có thể hoạt động như một axit rất yếu hoặc bazơ rất yếu. Có thể bị oxi hóa thành O₂ và bị khử thành H₂. |
| Nhiệt độ sôi: | 100 °C (ở 1 atm) |
| Nhiệt nóng chảy: | 0 °C (ở 1 atm) |
| Tỷ trọng: | 1.00 g/cm³ (ở 4°C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 18.015 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Đời sống: Nước uống, sinh hoạt, tắm rửa, nấu ăn.
- Nông nghiệp: Tưới tiêu, chăn nuôi.
- Công nghiệp: Dung môi, chất làm mát, nguyên liệu cho nhiều phản ứng hóa học (ví dụ: sản xuất hydro), phát điện thủy điện.
- Y tế: Pha chế thuốc, dung dịch tiêm truyền, làm sạch dụng cụ y tế.
- Môi trường: Là môi trường sống của nhiều loài thủy sinh, tham gia vào chu trình điều hòa khí hậu.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Đốt cháy hydro trong không khí hoặc oxi (2H₂ + O₂ → 2H₂O).
- Công nghiệp: Khử nước từ các nguyên liệu ẩm, thu hồi từ các quá trình công nghiệp.
- Tự nhiên: Chu trình ngưng tụ hơi nước (bay hơi, ngưng tụ, giáng thủy).
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm/kiềm thổ: 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑
- Oxít bazơ: CaO + H₂O → Ca(OH)₂
- Oxít axit: SO₃ + H₂O → H₂SO₄
- Một số phi kim: 2F₂ + 2H₂O → 4HF + O₂
- Muối (thủy phân): FeCl₃ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3HCl
Không phản ứng:
Chất rắn không phân cực (ví dụ: polyethylene, Teflon), kim loại quý (Au, Pt ở điều kiện thường), một số oxit bền (Al₂O₃ ở điều kiện thường).
Chuỗi chuyển hóa
H₂O (l) → H₂O (g) → H₂O (l) → H₂O (r)
Hiện tượng thực tế
- Sương mù, mưa, tuyết rơi là các dạng ngưng tụ của hơi nước.
- Nước đá nổi trên nước lỏng do mật độ thấp hơn.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng nước thu được khi đốt cháy hoàn toàn 2.24 lít khí hydro (đktc) với lượng oxi vừa đủ.
- Lời giải vắn tắt: 2H₂ + O₂ → 2H₂O. 0.1 mol H₂ tạo 0.1 mol H₂O. m = 0.1 * 18 = 1.8 g.
Mẹo nhớ nhanh: Nước là H₂O, sống không thể thiếu, khắp chốn dung hòa, vạn vật yêu chiều.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Nước tinh khiết không độc hại. Tuy nhiên, nước ở nhiệt độ rất cao có thể gây bỏng nghiêm trọng. Điện phân nước có thể tạo ra H₂ và O₂ dễ cháy/hỗ trợ cháy.
Độc tính: Không độc. Tuy nhiên, uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn (tình trạng hạ natri máu) có thể nguy hiểm. Nước bị ô nhiễm có thể gây bệnh.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 23/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.