Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 153.326 g/mol |
| Phân tử khối: | 153.326 |
| Số CAS: | 1304-28-5 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng hoặc trắng ngà |
| Tính tan: | Phản ứng mạnh với nước tạo thành Ba(OH)₂. Ít tan trong metanol, không tan trong aceton và toluene. |
| Độ tan: | Phản ứng mạnh với nước, tạo ra dung dịch Ba(OH)₂ với độ tan 3.89 g/100 mL ở 20 °C. |
| Độ pH: | Dung dịch Ba(OH)₂ tạo thành có pH > 13 (bazơ mạnh). |
| Oxi hóa - Khử: | BaO là một oxit bazơ, thể hiện số oxi hóa Ba là +2 và O là -2. Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng ở điều kiện thông thường. |
| Nhiệt độ sôi: | 2000 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 1923 °C |
| Tỷ trọng: | 5.72 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 153.326 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thủy tinh: Là chất làm trong, tăng chiết suất và độ bền hóa học cho thủy tinh.
- Sản xuất gốm sứ: Được dùng làm chất trợ chảy và opacifier trong men gốm.
- Chất hấp thụ: Dùng làm chất hấp thụ khí CO₂, SO₂ và nước (chất làm khô).
- Chất xúc tác: Trong một số phản ứng hóa học tổng hợp hữu cơ.
- Điều chế Bari kim loại: Là nguyên liệu để sản xuất Bari kim loại bằng phương pháp nhiệt phân hoặc điện phân.
- Chất phủ catot: Trong ống điện tử, làm tăng hiệu quả phát xạ electron.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm:
Nhiệt phân Bari cacbonat hoặc Bari nitrat ở nhiệt độ cao:
BaCO₃ → BaO + CO₂
2Ba(NO₃)₂ → 2BaO + 4NO₂ + O₂ - Công nghiệp:
Thông thường bằng cách nung BaCO₃ tinh khiết ở nhiệt độ khoảng 1000-1450 °C.
BaCO₃ → BaO + CO₂
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (H₂O): BaO + H₂O → Ba(OH)₂
- Axit (ví dụ HCl): BaO + 2HCl → BaCl₂ + H₂O
- Oxit axit (ví dụ CO₂, SO₂): BaO + CO₂ → BaCO₃ (ở nhiệt độ cao hoặc điều kiện hút ẩm); BaO + SO₂ → BaSO₃
Không phản ứng:
Ở điều kiện thường, BaO không phản ứng với các bazơ mạnh khác hoặc các chất trơ như khí hiếm. BaO có tính chất bazơ mạnh nên không phản ứng với các kim loại kiềm, kiềm thổ hay nhiều kim loại chuyển tiếp khác. BaO cũng không phản ứng trực tiếp với O₂ hay N₂ trong không khí ở nhiệt độ thường.
Chuỗi chuyển hóa
Ba → BaO → Ba(OH)₂ → BaCl₂ → BaSO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi cho BaO vào nước, mẫu rắn tan ra nhanh chóng, tỏa nhiệt mạnh, và dung dịch thu được làm quỳ tím hóa xanh đậm (do tạo Ba(OH)₂ là bazơ mạnh).
- Để BaO trong không khí ẩm một thời gian, nó sẽ hút ẩm và biến thành Ba(OH)₂ và hấp thụ CO₂ tạo thành BaCO₃, bề mặt chuyển sang màu trắng đục.
Bài tập vận dụng
Một mẫu Bari oxit (BaO) có khối lượng 3.066 g được cho phản ứng hoàn toàn với một lượng nước dư. Tính khối lượng Bari hiđroxit (Ba(OH)₂) được tạo thành.
- Lời giải vắn tắt:
Phương trình phản ứng: BaO + H₂O → Ba(OH)₂
Khối lượng mol BaO = 153.326 g/mol
Khối lượng mol Ba(OH)₂ = 171.342 g/mol
Số mol BaO = 3.066 g / 153.326 g/mol ≈ 0.02 mol
Theo phương trình, 1 mol BaO tạo ra 1 mol Ba(OH)₂.
Vậy số mol Ba(OH)₂ = 0.02 mol
Khối lượng Ba(OH)₂ = 0.02 mol * 171.342 g/mol = 3.42684 g
Mẹo nhớ nhanh: Bari oxit trắng ngà, gặp nước Ba(OH)₂ ra, cẩn thận kẻo bỏng da, tính bazơ nó cực mạnh nha!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Bari oxit là chất ăn mòn mạnh, đặc biệt khi có mặt hơi nước. Nó phản ứng tỏa nhiệt với nước tạo thành Bari hiđroxit (Ba(OH)₂), một bazơ mạnh gây bỏng hóa chất nghiêm trọng khi tiếp xúc với da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng phòng thí nghiệm) khi thao tác. Tránh hít phải bụi. Để xa tầm tay trẻ em.
Độc tính: Bari oxit và các hợp chất của Bari (trừ BaSO₄ không tan) là chất độc nếu nuốt phải hoặc hít phải. Gây kích ứng và bỏng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, yếu cơ, rối loạn nhịp tim và thậm chí tử vong do ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tim mạch. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức vùng tiếp xúc với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho nạn nhân uống sữa hoặc dung dịch natri sulfat loãng (có thể kết tủa Ba²⁺ thành BaSO₄ không độc) và đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 09/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.