Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 95.611 g/mol |
| Phân tử khối: | 95.611 |
| Số CAS: | 1317-39-1 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Đen (tinh thể), nâu-đen (bột) |
| Tính tan: | Không tan trong nước, axit loãng, tan trong axit nitric nóng đặc và dung dịch xyanua. |
| Độ tan: | Độ tan trong nước cực thấp: 3.3 x 10⁻¹⁹ g/L ở 25 °C (Ksp = 6.3 x 10⁻³⁶) |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Tính khử (S²⁻ có thể bị oxi hóa); Cu trong CuS có số oxi hóa +2. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Không xác định (phân hủy ở khoảng 500 °C) |
| Tỷ trọng: | 4.76 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 95.611 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Xúc tác: Được nghiên cứu làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.
- Bán dẫn: Tiềm năng ứng dụng trong các vật liệu bán dẫn, cảm biến và pin mặt trời do tính chất điện tử đặc biệt.
- Sắc tố: Đôi khi được sử dụng làm sắc tố đen.
- Khoáng sản: Là thành phần chính của nhiều quặng đồng quan trọng như covellit, chalcocit.
- Khử các ion kim loại nặng: Dùng để loại bỏ các ion kim loại nặng khỏi nước thải do độ tan cực thấp.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho khí H₂S sục qua dung dịch muối đồng(II) như CuSO₄.
CuSO₄(aq) + H₂S(g) → CuS(s) + H₂SO₄(aq) - Trong công nghiệp: Thường được hình thành từ các phản ứng địa hóa trong quá trình tạo quặng khoáng vật.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit nitric nóng đặc: CuS + 8HNO₃ (đặc, nóng) → Cu(NO₃)₂ + H₂SO₄ + 6NO₂↑ + 4H₂O
- Dung dịch xyanua: CuS + 4KCN → K₂[Cu(CN)₄] + K₂S (phức xyanua của đồng)
- Oxi (khi nung nóng): 2CuS + 3O₂ (nhiệt độ) → 2CuO + 2SO₂↑
Không phản ứng:
Axit loãng (như HCl, H₂SO₄ loãng) ở nhiệt độ thường; Nước.
Chuỗi chuyển hóa
Cu²⁺ → CuS → CuCl₂
Hiện tượng thực tế
- Khi sục khí H₂S vào dung dịch muối đồng(II) (màu xanh lam), dung dịch sẽ mất màu và xuất hiện kết tủa màu đen (CuS).
- Trong tự nhiên, CuS tồn tại dưới dạng khoáng vật covellit với màu xanh chàm đặc trưng, đôi khi có ánh kim loại.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 16 gam CuSO₄ tác dụng hoàn toàn với dung dịch chứa H₂S dư, thu được m gam kết tủa. Tính m. (Cho Cu=64, S=32, O=16).
Lời giải:
Phương trình phản ứng: CuSO₄ + H₂S → CuS↓ + H₂SO₄
Số mol CuSO₄ = 16 / (64+32+16*4) = 16 / 160 = 0.1 mol.
Theo tỉ lệ mol 1:1, số mol CuS tạo thành = 0.1 mol.
Khối lượng CuS = 0.1 mol * (64+32) g/mol = 0.1 * 96 = 9.6 gam.
Vậy m = 9.6 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Đồng Sunfua, sắc đen huyền, <br>Tan trong nitric, không tan axit thường.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: CuS tương đối bền và ít độc hại ở điều kiện thường. Tuy nhiên, khi đun nóng có thể giải phóng lưu huỳnh oxit (SOₓ) độc hại. Cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Luôn làm việc trong tủ hút và sử dụng đồ bảo hộ cá nhân.
Độc tính: Độc tính thấp nhưng không nên ăn hoặc hít phải. Nuốt phải có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Khi hít phải bụi mịn trong thời gian dài có thể gây kích ứng đường hô hấp. Sơ cứu: Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu dính vào mắt/da, rửa sạch bằng nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng và uống nhiều nước, tìm sự trợ giúp y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 18/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.