Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:87.91 g/mol
Phân tử khối:87.91
Số CAS:1317-37-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Rắn màu đen hoặc đen nâu
Tính tan:Không tan trong nước, tan trong axit mạnh tạo khí H₂S.
Độ tan:Không đáng kể trong nước (0.0006 g/100 mL ở 18 °C). Tan trong axit.
Độ pH:Không có (rắn không tan)
Oxi hóa - Khử:Trong FeS, sắt có số oxi hóa +2 và lưu huỳnh có số oxi hóa -2. Sắt(II) có thể bị oxi hóa thành sắt(III), và sunfua có thể bị oxi hóa thành lưu huỳnh tự do hoặc các hợp chất lưu huỳnh có số oxi hóa cao hơn.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:1195 °C
Tỷ trọng:4.84 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 87.91 g/mol

Chất liên quan
Fe₂S₃FeS₂H₂SNa₂S

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trong phòng thí nghiệm: Dùng để điều chế khí hiđro sunfua (H₂S) bằng cách cho phản ứng với axit.
  • Trong phân tích hóa học: Là thuốc thử để nhận biết sự có mặt của các ion kim loại nặng khác bằng cách tạo kết tủa sunfua.
  • Trong công nghiệp: Có thể là sản phẩm phụ trong một số quá trình luyện kim, hoặc đôi khi được dùng trong sản xuất một số hợp chất lưu huỳnh khác.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Fe + S --(t°)--> FeS (Phản ứng trực tiếp giữa sắt và lưu huỳnh khi nung nóng).
  • Trong công nghiệp: Thường là sản phẩm phụ hoặc chất trung gian trong quá trình luyện kim, hoặc điều chế từ phản ứng của muối sắt(II) với dung dịch sunfua.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: FeS + 2HCl → FeCl₂ + H₂S↑
  • Chất oxi hóa mạnh: FeS có thể bị oxi hóa bởi các chất oxi hóa mạnh như O₂ (khi nung), HNO₃ đặc nóng, H₂SO₄ đặc nóng.

Không phản ứng:

Nước (không tan), dung dịch bazơ (không phản ứng trực tiếp).

Chuỗi chuyển hóa

FeS + 2HCl → FeCl₂ + H₂S↑

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho FeS rắn vào dung dịch axit mạnh (như HCl), sẽ thấy sủi bọt khí không màu có mùi trứng thối (H₂S).
  • Sự ăn mòn của sắt trong môi trường có H₂S tạo thành FeS màu đen.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 8.8g Sắt(II) sunfua (FeS) tác dụng hoàn toàn với dung dịch Axit clohiđric (HCl) dư. Tính thể tích khí H₂S (đktc) thu được. (Fe=56, S=32)
    Lời giải:
    FeS + 2HCl → FeCl₂ + H₂S↑
    Mol FeS = 8.8 / 88 = 0.1 mol
    Theo phương trình, 1 mol FeS tạo ra 1 mol H₂S.
    Vậy số mol H₂S = 0.1 mol.
    Thể tích H₂S (đktc) = 0.1 x 22.4 = 2.24 lít.
Mẹo nhớ nhanh: FeS đen, gặp axit H₂S bốc lên.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: FeS tự nó không quá nguy hiểm nhưng có thể phản ứng với axit tạo khí hiđro sunfua (H₂S) cực độc, gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe. H₂S là một khí không màu, mùi trứng thối đặc trưng, có thể gây ngạt, tổn thương hệ thần kinh, và tử vong ở nồng độ cao.
Độc tính: Bản thân FeS có độc tính thấp, nhưng khi tiếp xúc với axit, nó giải phóng khí H₂S (hiđro sunfua) cực độc. H₂S gây kích ứng đường hô hấp, mắt, và có thể gây ngạt, mất ý thức, thậm chí tử vong ở nồng độ cao. Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm khí, hô hấp nhân tạo nếu cần, và đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 18/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan