Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:208.98040 g/mol
Phân tử khối:208.9804
Số CAS:7440-69-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Kim loại màu trắng bạc, hơi hồng. Các lớp oxit mỏng trên bề mặt có thể tạo ra màu cầu vồng đặc trưng.
Tính tan:Không tan trong nước. Tan trong axit nitric đặc hoặc nóng, axit sulfuric đặc nóng và nước cường toan.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan trong dung dịch axit nitric nóng và các axit mạnh khác.
Độ pH:Không có (là kim loại nguyên tố).
Oxi hóa - Khử:Là kim loại yếu, có khả năng tạo ra các ion Bi³⁺ trong dung dịch. Số oxi hóa phổ biến là +3, ít gặp +5 (như trong NaBiO₃). Có tính khử yếu.
Nhiệt độ sôi:1564 °C
Nhiệt nóng chảy:271.4 °C
Tỷ trọng:9.78 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 208.98040 g/mol

Chất liên quan
SbAsPbSnCd

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y học: Sử dụng trong các hợp chất bismuth subsalicylate (như Pepto-Bismol) để điều trị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy. Bismuth subgallate dùng trong thuốc hôi miệng, lở loét.
  • Hợp kim dễ nóng chảy: Tạo hợp kim với thiếc, chì, cadmi có nhiệt độ nóng chảy thấp, dùng trong cầu chì tự động, thiết bị an toàn cháy nổ, hàn điện.
  • Mỹ phẩm: Bismuth oxychloride (BiOCl) được sử dụng làm bột màu óng ánh trong mỹ phẩm, sơn và men gốm.
  • Vật liệu bán dẫn: Hợp chất bismuth telluride (Bi₂Te₃) là vật liệu nhiệt điện hiệu quả, dùng trong thiết bị làm lạnh không khí.
  • Chất xúc tác: Sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học hữu cơ.
  • Thay thế chì: Do tính không độc, bismuth đang dần thay thế chì trong một số ứng dụng như đạn súng, dây câu cá, vật liệu che chắn phóng xạ.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Chủ yếu được điều chế từ quặng bismuthinite (Bi₂S₃) hoặc các quặng chứa bismuth khác như bismutit. Quá trình bao gồm nung chảy quặng, sau đó là tinh chế bằng phương pháp điện phân hoặc hóa học để thu được bismuth kim loại có độ tinh khiết cao.
  • Tái chế: Bismuth cũng được thu hồi từ các sản phẩm phụ của quá trình luyện kim chì, đồng, thiếc.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Các axit mạnh (đặc/nóng): Ví dụ HNO₃, H₂SO₄ đặc nóng, nước cường toan.
    2Bi + 6H₂SO₄ (đặc, nóng) → Bi₂(SO₄)₃ + 3SO₂ + 6H₂O
  • Các halogen: Phản ứng tạo halide bismuth.
    2Bi + 3Cl₂ → 2BiCl₃
  • Oxi (khi đun nóng): Tạo oxit bismuth.
    4Bi + 3O₂ → 2Bi₂O₃

Không phản ứng:

Không phản ứng với nước, axit loãng, kiềm ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Bi → Bi₂O₃ → BiCl₃ → Bi(NO₃)₃ → Bi(OH)₃

Hiện tượng thực tế

  • Bề mặt của tinh thể bismuth có thể hiện ra màu sắc cầu vồng lấp lánh do lớp oxit mỏng nhiễu xạ ánh sáng.
  • Khi đun nóng, bismuth nóng chảy ở nhiệt độ tương đối thấp (271.4°C) và có thể tạo thành hợp kim dễ nóng chảy.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học biểu diễn phản ứng của bismuth với axit nitric đặc nóng và axit clohidric. Nêu vai trò của bismuth trong từng phản ứng.
  • Lời giải vắn tắt:
    Bi + 4HNO₃ (đặc nóng) → Bi(NO₃)₃ + NO₂ + 2H₂O (Bi là chất khử, HNO₃ là chất oxi hóa).
    Bi + 6HCl + HNO₃ → 3BiCl₃ + NO + 3H₂O (Trong nước cường toan, Bi bị oxi hóa bởi HNO₃ và tạo phức với Cl⁻).
Mẹo nhớ nhanh: Bitmut hồng ánh sáng, chẳng độc hại gì, Pepto-Bismol chính là anh đấy thôi.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Mặc dù bismuth được coi là kim loại nặng không độc hại nhất, nhưng việc tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao hoặc hợp chất bismuth hòa tan có thể gây tích lũy trong cơ thể, dẫn đến các vấn đề về thận hoặc thần kinh. Tránh hít phải bụi bismuth.
Độc tính: Bismuth kim loại ít độc. Tuy nhiên, các muối bismuth có thể gây ngộ độc nếu hấp thụ với liều lượng lớn hoặc kéo dài, biểu hiện bằng các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, tổn thương thận và hệ thần kinh (mặc dù hiếm gặp với các ứng dụng y tế hiện hành). Sơ cứu: Gây nôn, rửa dạ dày, dùng chất chelat hóa nếu cần thiết, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 05/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.