Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:118.710 g/mol
Phân tử khối:118.71
Số CAS:7440-31-5
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc, ánh kim
Tính tan:Không tan trong nước; tan trong axit mạnh và bazơ mạnh.
Độ tan:Không tan trong nước. Tan tốt trong axit HCl, H₂SO₄, HNO₃ đặc nóng và dung dịch kiềm nóng chảy.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Là kim loại có tính khử trung bình, số oxi hóa phổ biến là +2 và +4. <br>Sn → Sn²⁺ + 2e⁻ <br>Sn → Sn⁴⁺ + 4e⁻
Nhiệt độ sôi:2602 °C
Nhiệt nóng chảy:231.93 °C
Tỷ trọng:7.26 g/cm³ (Sn trắng); 5.77 g/cm³ (Sn xám)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 118.710 g/mol

Chất liên quan
PbGeSnO₂SnCl₂Sn(OH)₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Hàn thiếc: Là thành phần chính của thiếc hàn (hợp kim thiếc-chì hoặc thiếc-bạc) dùng trong điện tử và cơ khí.
  • Mạ kim loại: Dùng để mạ sắt, thép để tạo ra 'thiếc tây' (thép lá tráng thiếc) làm hộp đựng thực phẩm, đồ uống vì tính không độc hại và chống ăn mòn.
  • Hợp kim: Là thành phần quan trọng trong nhiều hợp kim như đồng thanh (thiếc-đồng), babbit (chống ma sát), pewter (thiếc-đồng-chì).
  • Hóa chất: Sản xuất một số hợp chất thiếc hữu cơ (ví dụ: chất ổn định PVC) và vô cơ.
  • Kính: Sử dụng trong sản xuất kính nổi (float glass) với thiếc nóng chảy làm bề mặt đỡ.

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp: Khai thác quặng cassiterit (SnO₂) và khử bằng than cốc hoặc khí CO ở nhiệt độ cao trong lò luyện kim.
    SnO₂ + 2C → Sn + 2CO
    SnO₂ + 2CO → Sn + 2CO₂
  • Tinh chế: Thiếc thô sau khi luyện được tinh chế bằng phương pháp nhiệt phân (lò nghiêng), điện phân hoặc khuấy trộn với kẽm (để loại bỏ chì).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Phi kim:
    Sn + O₂ (t°) → SnO₂
    Sn + 2Cl₂ (t°) → SnCl₄
  • Axit:
    Sn + 2HCl → SnCl₂ + H₂
    3Sn + 4HNO₃ (loãng) → 3Sn(NO₃)₂ + 2NO + 2H₂O
  • Dung dịch kiềm mạnh (nóng chảy hoặc đặc nóng):
    Sn + 2NaOH + 2H₂O → Na₂[Sn(OH)₄] + H₂
  • Muối của kim loại yếu hơn:
    Sn + CuSO₄ → Cu + SnSO₄

Không phản ứng:

Thiếc không phản ứng với nước, axit loãng không có tính oxi hóa (trừ HCl loãng), và dung dịch kiềm loãng ở nhiệt độ thường.

Chuỗi chuyển hóa

Sn → SnCl₂ → Sn(OH)₂ → Na₂[Sn(OH)₄] → SnO₂

Hiện tượng thực tế

  • 'Bệnh thiếc': Ở nhiệt độ thấp dưới 13.2 °C, thiếc trắng (beta-Sn) có thể chuyển sang dạng thiếc xám (alpha-Sn) có cấu trúc khối lập phương kim cương, làm thiếc trở nên giòn và dễ vỡ vụn thành bột.
  • Âm thanh thiếc: Khi bẻ gãy một thanh thiếc, có thể nghe thấy tiếng 'rắc' đặc trưng do các tinh thể thiếc trượt lên nhau.

Bài tập vận dụng

Một tấm kim loại bằng sắt có khối lượng 50g được mạ một lớp thiếc (Sn) lên bề mặt. Sau khi mạ, khối lượng của tấm kim loại tăng thêm 0.59g. Tính số mol thiếc đã được mạ lên tấm kim loại đó.

  • Lời giải:
  • Khối lượng thiếc mạ = 50.59g - 50g = 0.59g
  • Số mol thiếc = khối lượng thiếc / khối lượng mol của Sn = 0.59g / 118.71 g/mol ≈ 0.005 mol
Mẹo nhớ nhanh: Thiếc Sn trắng bạc óng ánh, Dùng mạ, hàn, chống han gỉ bền lâu.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Thiếc kim loại tương đối an toàn ở dạng khối. Tuy nhiên, bụi thiếc có thể gây kích ứng đường hô hấp. Một số hợp chất thiếc hữu cơ có thể độc hại và gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường nếu không được xử lý đúng cách.
Độc tính: Thiếc kim loại nguyên chất được coi là không độc hại và được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm. Tuy nhiên, hít phải bụi thiếc có thể gây bệnh phổi lành tính (stannosis). Một số hợp chất thiếc hữu cơ (ví dụ: tributyltin) rất độc hại đối với hệ thần kinh và hệ miễn dịch, cũng như gây ô nhiễm môi trường nước. Sơ cứu: Nếu hít phải bụi, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu nuốt phải lượng lớn hợp chất thiếc độc, cần đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 04/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.