Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 112.411 g/mol |
| Phân tử khối: | 112.411 |
| Số CAS: | 7440-43-9 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng bạc, ánh xanh |
| Tính tan: | Không tan trong nước, tan chậm trong axit (HNO₃, H₂SO₄ loãng). |
| Độ tan: | Không tan trong nước. Tan chậm trong axit: 2Cd + O₂ + 4H⁺ → 2Cd²⁺ + 2H₂O. |
| Độ pH: | Không có (là kim loại nguyên tố) |
| Oxi hóa - Khử: | Là kim loại có tính khử tương đối mạnh. Số oxi hóa phổ biến nhất là +2 (Cd²⁺). Có khả năng nhường 2 electron trong các phản ứng hóa học. |
| Nhiệt độ sôi: | 767 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 321.07 °C |
| Tỷ trọng: | 8.65 g/cm³ (ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 112.411 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất pin: Thành phần chính trong pin Ni-Cd sạc lại được.
- Lớp mạ chống ăn mòn: Mạ điện bảo vệ thép khỏi gỉ sét trong môi trường biển hoặc công nghiệp.
- Chất màu: Hợp chất cadimi (sulfide, selenide) tạo ra các sắc tố vàng, đỏ, cam rực rỡ trong sơn, nhựa, gốm sứ.
- Hợp kim: Cải thiện tính chất cơ học của một số hợp kim, ví dụ hợp kim hàn.
- Thanh kiểm soát lò phản ứng hạt nhân: Do khả năng hấp thụ neutron mạnh.
Phương pháp điều chế
- Từ quặng: Cadimi thường được tìm thấy cùng với quặng kẽm. Quá trình sản xuất kẽm bằng phương pháp thủy luyện hoặc nhiệt luyện thường thu được Cadimi như một sản phẩm phụ.
- Tái chế: Thu hồi từ pin Ni-Cd đã qua sử dụng.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: Cd + 2HCl → CdCl₂ + H₂
- Oxi: 2Cd + O₂ → 2CdO (khi đun nóng)
- Phi kim khác (S, Se, Cl₂): Cd + S → CdS
- Muối của kim loại yếu hơn: Cd + CuSO₄ → CdSO₄ + Cu
Không phản ứng:
Nước ở nhiệt độ phòng (phản ứng chậm với hơi nước nóng), kiềm.
Chuỗi chuyển hóa
Cd → CdO → CdCl₂ → CdS
Hiện tượng thực tế
- Kim loại Cadimi có thể bị xỉn màu trong không khí do tạo thành lớp oxit mỏng.
- Khi Cadimi cháy trong không khí, nó tạo thành khói oxit Cadimi (CdO) màu nâu.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng khi cho Cadimi (Cd) tác dụng với dung dịch axit clohidric (HCl) loãng và khí oxi (O₂).
- Lời giải:
Cd + 2HCl → CdCl₂ + H₂
2Cd + O₂ → 2CdO
Mẹo nhớ nhanh: Cadimi kim loại trắng màu, nhưng độc tính cao, chớ mà coi thường!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Cadimi và các hợp chất của nó cực kỳ độc hại. Hít phải bụi hoặc hơi Cadimi có thể gây tổn thương phổi nghiêm trọng, phù phổi cấp. Nuốt phải có thể gây ngộ độc cấp tính với triệu chứng buồn nôn, nôn, đau bụng. Tiếp xúc lâu dài gây tổn thương thận, xương (bệnh Itai-Itai), và là chất gây ung thư đã được biết.
Độc tính: Cadimi là một trong những kim loại nặng độc hại nhất.
Đối với con người: Gây bệnh xương Itai-Itai, tổn thương thận, ung thư (phổi, tuyến tiền liệt), bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Là chất gây đột biến và quái thai.
Đối với môi trường: Tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, gây độc cho động vật thủy sinh và thực vật.
Sơ cứu:
Đối với con người: Gây bệnh xương Itai-Itai, tổn thương thận, ung thư (phổi, tuyến tiền liệt), bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Là chất gây đột biến và quái thai.
Đối với môi trường: Tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, gây độc cho động vật thủy sinh và thực vật.
Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm, cung cấp oxy nếu cần, tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Nuốt phải: KHÔNG gây nôn, súc miệng kỹ bằng nước, uống nhiều nước hoặc sữa. Gọi cấp cứu ngay.
- Tiếp xúc da/mắt: Rửa sạch ngay lập tức với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu kích ứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 04/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.