Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Ba(OH)₂

Bari hiđroxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:171.34 g/mol
Phân tử khối:171.34
Số CAS:17194-00-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Tan tốt trong nước, tạo thành dung dịch kiềm mạnh. Độ tan tăng theo nhiệt độ.
Độ tan:3.89 g/100 mL nước ở 20 °C (dạng khan); 5.6 g/100 mL nước ở 20 °C (Ba(OH)₂·8H₂O)
Độ pH:Khoảng 13-14 (dung dịch 0.1 M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử đáng kể. Ba²⁺ là ion có số oxi hóa +2 bền vững.
Nhiệt độ sôi:780 °C (khan)
Nhiệt nóng chảy:78 °C (Ba(OH)₂·8H₂O)
Tỷ trọng:4.50 g/cm³ (khan); 2.18 g/cm³ (Ba(OH)₂·8H₂O)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 171.34 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trong phân tích hóa học: Dùng để chuẩn độ axit mạnh, nhận biết CO₂ (tạo kết tủa BaCO₃), SO₄²⁻ (tạo kết tủa BaSO₄).
  • Trong công nghiệp đường: Tinh chế đường bằng cách kết tủa các tạp chất hữu cơ.
  • Xử lý nước thải: Loại bỏ sunfat và các kim loại nặng khỏi nước thải.
  • Sản xuất hóa chất khác: Nguyên liệu sản xuất muối bari, như BaCl₂, BaCO₃.
  • Dầu bôi trơn: Là thành phần trong một số loại dầu mỡ bôi trơn chuyên dụng.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    BaO + H₂O → Ba(OH)₂
  • Trong công nghiệp:
    Điện phân dung dịch BaCl₂ hoặc Ba(NO₃)₂.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Ba(OH)₂ + 2HCl → BaCl₂ + 2H₂O
  • Oxit axit: Ba(OH)₂ + CO₂ → BaCO₃↓ + H₂O
  • Muối (tạo kết tủa): Ba(OH)₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaOH
  • Kim loại (một số): Không phản ứng trực tiếp với kim loại thông thường như Ba(OH)₂ là bazơ.

Không phản ứng:

Các bazơ khác (ví dụ: NaOH, KOH), các kim loại kém hoạt động (ví dụ: Cu, Ag, Pt) trong điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

BaO → Ba(OH)₂ → BaSO₄ → BaCl₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi thổi khí CO₂ qua dung dịch Ba(OH)₂, dung dịch bị vẩn đục (kết tủa BaCO₃).
  • Khi cho dung dịch Ba(OH)₂ vào dung dịch H₂SO₄, xuất hiện kết tủa trắng không tan trong axit mạnh (BaSO₄).

Bài tập vận dụng

Một dung dịch Ba(OH)₂ 0.05M có thể tích 200mL. Hãy tính khối lượng kết tủa thu được khi cho dung dịch này phản ứng hoàn toàn với 100mL dung dịch H₂SO₄ 0.025M.

  • Lời giải vắn tắt:
    n_Ba(OH)₂ = 0.05 M * 0.2 L = 0.01 mol
    n_H₂SO₄ = 0.025 M * 0.1 L = 0.0025 mol
    Phản ứng: Ba(OH)₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2H₂O
    Tỷ lệ 1:1, H₂SO₄ hết. n_BaSO₄ = n_H₂SO₄ = 0.0025 mol
    m_BaSO₄ = 0.0025 mol * (137.34 + 32.07 + 4*16) g/mol = 0.0025 * 233.41 = 0.583525 g.
Mẹo nhớ nhanh: Bari hiđroxit Ba(OH)₂ tan, là kiềm mạnh mẽ, kết tủa SO₄²⁻ và CO₂.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Bari hiđroxit là chất ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng da, mắt và đường hô hấp. Cần thận trọng khi tiếp xúc, luôn mang thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ). Nuốt phải có thể gây ngộ độc nghiêm trọng do ion Ba²⁺ có tính độc.
Độc tính: Độc tính cấp tính: LD₅₀ (chuột, uống) khoảng 500 mg/kg. Gây kích ứng và ăn mòn da, mắt, niêm mạc. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương thận, tim mạch và hệ thần kinh do ion Ba²⁺.
Sơ cứu: Nếu dính vào da/mắt, rửa ngay lập tức với nhiều nước trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho uống nhiều nước và gọi cấp cứu ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 13/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.