Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 153.82 g/mol |
| Phân tử khối: | 153.82 |
| Số CAS: | 56-23-5 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Không tan trong nước; tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether, chloroform. |
| Độ tan: | 0.8 g/L (20 °C) trong nước. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Trong một số điều kiện khắc nghiệt, CCl₄ có thể tham gia phản ứng khử nhưng nhìn chung nó là hợp chất tương đối trơ. Carbon trong CCl₄ có số oxi hóa +4. |
| Nhiệt độ sôi: | 76.7 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -22.92 °C |
| Tỷ trọng: | 1.59 g/cm³ (20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 153.82 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Trong quá khứ: Từng được sử dụng rộng rãi làm dung môi tẩy rửa khô, chất chữa cháy, chất làm lạnh, và thành phần trong bình xịt côn trùng.
- Ngày nay (rất hạn chế): Chủ yếu dùng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học (ví dụ: điều chế các chất làm lạnh gốc freon) và làm dung môi trong phòng thí nghiệm cho các phản ứng cần môi trường không phân cực, hoặc làm chuẩn trong phổ NMR.
- Sản xuất thuốc trừ sâu và một số dược phẩm.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
- Phản ứng của carbon disulfide (CS₂) với clo ở nhiệt độ cao, có xúc tác (như I₂ hoặc FeCl₃): CS₂ + 3Cl₂ → CCl₄ + S₂Cl₂.
- Phản ứng metan với clo thông qua quá trình clo hóa gốc tự do ở nhiệt độ cao.
- Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế từ chloroform (CHCl₃) bằng phản ứng clo hóa.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Các kim loại kiềm/kiềm thổ: Có thể phản ứng mãnh liệt tạo carbene hoặc sản phẩm khác.
- Hơi nước nóng: Phản ứng tạo CO₂, HCl.
- Al₂O₃ (nóng): Phản ứng tạo COCl₂, Cl₂.
- Một số amin: Có thể phản ứng tạo dẫn xuất carbodiimide.
Không phản ứng:
Nước (không tan và không phản ứng ở điều kiện thường), các dung dịch axit/bazơ loãng ở nhiệt độ phòng.
Chuỗi chuyển hóa
CS₂ → CCl₄ → CF₂Cl₂
Hiện tượng thực tế
- Khi sử dụng CCl₄ trong các thiết bị chữa cháy cũ, nếu tiếp xúc với nhiệt độ cao từ đám cháy, nó sẽ phân hủy tạo ra khí phosgene (COCl₂), một loại khí cực độc có mùi cỏ khô hoặc ngô thối.
- Khi đổ CCl₄ vào nước, nó sẽ không hòa tan mà chìm xuống đáy do có khối lượng riêng lớn hơn nước.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Một mẫu 100 g Carbon tetrachloride (CCl₄) bị nhiễm một lượng nhỏ clo. Tính số mol CCl₄ có trong mẫu. (Biết khối lượng mol CCl₄ là 153.82 g/mol).
- Lời giải: Số mol CCl₄ = Khối lượng / Khối lượng mol = 100 g / 153.82 g/mol ≈ 0.65 mol.
Mẹo nhớ nhanh: Carbon tet, độc hại lắm thay, không màu, không cháy, dung môi hay dùng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Carbon tetrachloride là chất lỏng không cháy nhưng tạo ra phosgene (COCl₂) cực độc khi tiếp xúc với lửa hoặc bề mặt nóng. Hơi của nó nặng hơn không khí, có thể tích tụ ở các khu vực thấp, gây ngạt. Có khả năng gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương.
Độc tính: Carbon tetrachloride cực kỳ độc. Hít phải hơi hoặc hấp thụ qua da có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng (hoại tử gan), thận (suy thận cấp), hệ thần kinh trung ương (nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, co giật, hôn mê) và tim. Tiếp xúc lâu dài có thể gây ung thư (được phân loại là chất gây ung thư nhóm 2B bởi IARC).
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo hoặc thở oxy.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng với xà phòng và nước nhiều lần. Cởi bỏ quần áo dính chất độc.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, giữ mí mắt mở.
- Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng, uống nhiều nước. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 05/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.