Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 50.49 g/mol |
| Phân tử khối: | 50.49 |
| Số CAS: | 74-87-3 |
| Trạng thái: | Khí ở điều kiện phòng (dạng lỏng dưới áp suất) |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước (15 g/L ở 20 °C), tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, diethyl ether, chloroform. |
| Độ tan: | 15 g/L (nước, 20 °C) |
| Độ pH: | Không có (chất hữu cơ không phân li trong nước để tạo pH rõ rệt) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể trong các phản ứng thông thường. Phản ứng chính là thế nucleophin. |
| Nhiệt độ sôi: | -24.2 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -97.7 °C |
| Tỷ trọng: | 0.915 g/cm³ (chất lỏng ở -24.2 °C), 2.306 kg/m³ (khí ở 0 °C, 1 atm) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 50.49 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nguyên liệu sản xuất: Chủ yếu dùng để tổng hợp các hợp chất organosilicon (silicones), tetramethyllead (chất phụ gia xăng chống kích nổ, hiện ít dùng), và các dẫn xuất methyl khác như methyl cellulose.
- Chất làm lạnh: Từng được sử dụng làm chất làm lạnh (R-40), nhưng hiện đã bị hạn chế do độc tính và khả năng gây hại tầng ozone.
- Chất đẩy: Trong một số bình xịt aerosol nhất định.
- Chất chiết xuất: Trong một số quy trình công nghiệp và phòng thí nghiệm.
- Chất trung gian: Trong tổng hợp hữu cơ các hóa chất khác.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
1. Phản ứng giữa methanol và hydro chloride (HCl) với xúc tác:
CH₃OH + HCl → CH₃Cl + H₂O
2. Chlor hóa methane bằng gốc tự do (ít chọn lọc hơn):
CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl (cần kiểm soát điều kiện để hạn chế tạo sản phẩm đa chlor hóa). - Trong phòng thí nghiệm:
1. Từ methanol và thionyl chloride (SOCl₂) hoặc PCl₅:
CH₃OH + SOCl₂ → CH₃Cl + SO₂ + HCl
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại kiềm (Na, K): Phản ứng Wurtz tạo ankan (2CH₃Cl + 2Na → CH₃-CH₃ + 2NaCl).
- Amoniac (NH₃): Tạo methylamine (CH₃Cl + NH₃ → CH₃NH₂ + HCl).
- Hydroxide (OH⁻): Phản ứng thế nucleophin tạo methanol (CH₃Cl + NaOH → CH₃OH + NaCl).
- Xianua (CN⁻): Tạo acetonitril (CH₃Cl + KCN → CH₃CN + KCl).
- Kim loại magie (Mg): Tạo thuốc thử Grignard (CH₃Cl + Mg → CH₃MgCl).
Không phản ứng:
Các dung dịch axit mạnh (H₂SO₄, HCl) ở điều kiện thường, các dung dịch bazơ yếu.
Chuỗi chuyển hóa
CH₄ → CH₃Cl → CH₃OH → HCHO
Hiện tượng thực tế
- Cháy với ngọn lửa màu xanh nhạt khi tiếp xúc với nguồn nhiệt.
- Hơi Chloromethane có thể tích tụ trong các hố, rãnh thấp do nặng hơn không khí, gây nguy hiểm cháy nổ.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 16 gam methanol phản ứng hoàn toàn với khí HCl dư (có xúc tác thích hợp) để điều chế chloromethane. Tính khối lượng chloromethane thu được, biết hiệu suất phản ứng là 80%. (C=12, H=1, O=16, Cl=35.5).
- Lời giải vắn tắt:
Phương trình: CH₃OH + HCl → CH₃Cl + H₂O
n_CH₃OH = 16 / 32 = 0.5 mol
Theo lý thuyết, n_CH₃Cl = n_CH₃OH = 0.5 mol
m_CH₃Cl lý thuyết = 0.5 * 50.49 = 25.245 gam
m_CH₃Cl thực tế = 25.245 * 80% = 20.196 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Methyl chloride, 'Cl' đứng đầu, chất khí không màu, cháy nổ mau, dùng làm lạnh, silicon sau.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Chloromethane là chất khí dễ cháy nổ, đặc biệt khi tiếp xúc với nguồn nhiệt, tia lửa, hoặc các chất oxi hóa mạnh. Hơi của nó nặng hơn không khí, có thể tích tụ ở những vùng thấp và gây nguy cơ cháy nổ. Cần thao tác trong khu vực thông gió tốt, tránh xa các nguồn gây cháy. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (quần áo bảo hộ, găng tay, kính, mặt nạ phòng độc) khi làm việc với chất này.
Độc tính: Chloromethane là chất độc thần kinh, có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương và các cơ quan nội tạng (gan, thận) nếu hít phải ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài. Triệu chứng bao gồm chóng mặt, buồn nôn, mất điều hòa, co giật, và hôn mê. Tiếp xúc với da có thể gây kích ứng hoặc tê cóng (do bay hơi nhanh). Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc đến nơi có không khí trong lành. Hô hấp nhân tạo nếu cần. Giữ ấm và nghỉ ngơi. Tìm kiếm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 06/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.