Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 119.38 g/mol |
| Phân tử khối: | 119.38 |
| Số CAS: | 67-66-3 |
| Trạng thái: | Lỏng |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Ít tan trong nước (0.8 g/100 mL ở 20 °C), tan tốt trong ethanol, ether, benzen, axeton. |
| Độ tan: | 0.8 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng mạnh. Các nguyên tử clo có thể được thay thế trong một số phản ứng. |
| Nhiệt độ sôi: | 61.2 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -63.5 °C |
| Tỷ trọng: | 1.48 g/cm³ ở 20 °C |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 119.38 g/mol
Chất liên quan
CH₂Cl₂ (Dichlorometan)CCl₄ (Tetrachlorometan)CH₃Cl (Clorometan)CFCl₃ (Trichlorofluorometan)CHBr₃ (Bromoform)
Đặc tính & Ứng dụng
- Dung môi công nghiệp: Sử dụng làm dung môi hòa tan cho chất béo, dầu, cao su, nhựa và alkaloid.
- Sản xuất hóa chất: Tiền chất quan trọng trong tổng hợp tetrafluoroethylene, chất làm lạnh (ví dụ: R-22) và một số hợp chất hữu cơ khác.
- Y học (lịch sử): Từng được dùng làm thuốc gây mê, nhưng đã bị ngừng do độc tính và tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Thuốc trừ sâu: Một số ứng dụng hạn chế trong sản xuất thuốc trừ sâu.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp: Chủ yếu được sản xuất thông qua phản ứng clo hóa metan (CH₄) hoặc metyl clorua (CH₃Cl) ở nhiệt độ cao (400-500 °C) với clo (Cl₂).
CH₄ + 3Cl₂ → CHCl₃ + 3HCl
CH₃Cl + 2Cl₂ → CHCl₃ + 2HCl - Phòng thí nghiệm: Có thể điều chế bằng phản ứng haloform, ví dụ từ acetone hoặc ethanol với natri hypoclorit (NaClO).
CH₃COCH₃ + 3NaClO → Cl₃COCH₃ + 3NaOH
Cl₃COCH₃ + NaOH → CHCl₃ + CH₃COONa
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất oxi hóa mạnh: VD: KMnO₄, HNO₃ (phản ứng nguy hiểm).
- Kim loại kiềm, kiềm thổ: VD: Na, K, Mg (phản ứng dữ dội, có thể gây nổ).
- Dung dịch kiềm mạnh (NaOH, KOH): Thủy phân chậm ở nhiệt độ thường, nhanh ở nhiệt độ cao tạo ra formiat và clorua.
CHCl₃ + 4NaOH → HCOONa + 3NaCl + 2H₂O - Phenol trong môi trường kiềm (phản ứng Reimer-Tiemann): Tạo aldehyde hydroxy thơm.
Không phản ứng:
Ở điều kiện thường, chloroform tương đối trơ với nước, axit yếu, và nhiều phi kim. Tuy nhiên, nó phân hủy chậm dưới tác dụng của ánh sáng và oxy tạo ra phosgene (COCl₂), một chất khí độc.
Chuỗi chuyển hóa
CH₄ → CH₃Cl → CH₂Cl₂ → CHCl₃ → CCl₄
Hiện tượng thực tế
- Hít phải hơi chloroform có thể gây chóng mặt, buồn nôn, và mất ý thức.
- Khi đun nóng với nước vôi trong, chloroform có thể tạo ra sản phẩm khác (phản ứng thủy phân).
Bài tập vận dụng
Bài tập: Một bình kín chứa 16 gam metan (CH₄) và lượng clo (Cl₂) vừa đủ để thực hiện phản ứng thế hoàn toàn tạo ra chloroform (CHCl₃) và khí hydro clorua (HCl). Tính khối lượng chloroform thu được sau phản ứng (giả sử hiệu suất phản ứng là 100%).
- Lời giải vắn tắt:
Phản ứng: CH₄ + 3Cl₂ → CHCl₃ + 3HCl
Số mol CH₄ = 16 g / 16 g/mol = 1 mol
Theo phương trình, 1 mol CH₄ tạo ra 1 mol CHCl₃.
Khối lượng CHCl₃ = 1 mol × 119.38 g/mol = 119.38 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Cloroform ba clo quen thuộc, Gây mê ngày trước, giờ ta né xa. Dung môi hữu cơ, độc tính gây ra, Sử dụng cẩn trọng, an toàn thiết tha.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Chloroform là chất lỏng dễ bay hơi, có thể gây cháy ở nhiệt độ cao khi có mặt chất oxi hóa mạnh. Hơi nặng hơn không khí, có thể tích tụ ở các khu vực thấp. Phản ứng dữ dội với kim loại kiềm, kiềm thổ, nhôm, magie, và chất oxi hóa mạnh, tạo ra sản phẩm độc hại hoặc nguy cơ cháy nổ.
Độc tính: Chloroform là chất độc hại, gây ức chế hệ thần kinh trung ương, có thể dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong khi hít phải lượng lớn. Gây tổn thương gan, thận và tim. Tiếp xúc lâu dài có thể gây ung thư (nhóm 2B theo IARC).
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Hít phải: Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc đến nơi thoáng khí. Hô hấp nhân tạo nếu ngừng thở, thở oxy nếu khó thở.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước. Cởi bỏ quần áo nhiễm bẩn.
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, đồng thời giữ mí mắt mở.
- Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng với nước và uống một ít nước. Tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp ngay lập tức trong mọi trường hợp nghiêm trọng.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 06/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.