Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

H₃PO₃

Axit photphorơ

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:81.996 g/mol
Phân tử khối:81.996
Số CAS:13598-36-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, cũng tan trong etanol.
Độ tan:310 g/100 mL nước ở 20 °C.
Độ pH:Dung dịch 1% có pH khoảng 1.5 - 2.0.
Oxi hóa - Khử:Là một chất khử mạnh (photpho có số oxi hóa +3, có thể tăng lên +5). Có tính axit yếu đến trung bình.
Nhiệt độ sôi:200 °C (phân hủy)
Nhiệt nóng chảy:73.6 °C
Tỷ trọng:1.65 g/cm³ (rắn)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 81.996 g/mol

Chất liên quan
H₃PO₄P₂O₃PCl₃HPO₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nông nghiệp: Là thành phần của nhiều loại thuốc trừ nấm (fungicide) và phân bón gốc photphit, giúp cây trồng tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật.
  • Chất khử: Được sử dụng làm chất khử trong nhiều phản ứng hóa học nhờ khả năng chuyển hóa thành H₃PO₄.
  • Sản xuất hóa chất khác: Nguyên liệu để điều chế các dẫn xuất photphit hữu cơ và các hợp chất photpho khác.
  • Sản xuất polymer: Được dùng trong quá trình sản xuất một số loại polymer đặc biệt.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Thủy phân trimetyl photphit: (CH₃O)₃P + 3H₂O → H₃PO₃ + 3CH₃OH.
  • Công nghiệp: Thủy phân photpho triclorua (PCl₃) với nước nóng: PCl₃ + 3H₂O → H₃PO₃ + 3HCl.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất oxi hóa: Ví dụ: H₃PO₃ + Br₂ + H₂O → H₃PO₄ + 2HBr.
  • Bazơ: Ví dụ: H₃PO₃ + 2NaOH → Na₂HPO₃ + 2H₂O (phản ứng với 2 H linh động).
  • Kim loại kiềm/kiềm thổ: Giải phóng H₂.

Không phản ứng:

Với các kim loại kém hoạt động như Cu, Ag, Au (trong điều kiện thường).

Chuỗi chuyển hóa

PCl₃ → H₃PO₃ → H₃PO₄ → Na₃PO₄

Hiện tượng thực tế

Khi H₃PO₃ rắn tiếp xúc với không khí ẩm, nó có thể hấp thụ hơi nước và chảy rữa (deliquescent).

Bài tập vận dụng

Trong 100g dung dịch H₃PO₃ 16.4% có bao nhiêu gam H₃PO₃ tinh khiết? Tính số mol của H₃PO₃ trong lượng đó.

  • Lời giải: Khối lượng H₃PO₃ = 100g * 16.4% = 16.4g.
  • Số mol H₃PO₃ = 16.4g / 81.996 g/mol ≈ 0.2 mol.
Mẹo nhớ nhanh: Photphorơ ba H, hóa trị ba. H₂SO₄ là anh cả, H₃PO₃ cũng mạnh mà.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: H₃PO₃ là một axit ăn mòn. Tiếp xúc với da và mắt có thể gây bỏng nghiêm trọng. Hít phải bụi hoặc hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Phản ứng mạnh với các chất oxi hóa và bazơ mạnh.
Độc tính: Gây kích ứng và ăn mòn da, mắt, niêm mạc. Có thể gây tổn thương đường hô hấp và tiêu hóa nếu nuốt phải. Cần sử dụng đồ bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng phòng thí nghiệm) khi thao tác. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức vùng tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 26/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.