Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:149.89 g/mol
Phân tử khối:149.894
Số CAS:7681-82-5
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn kết tinh màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, ethanol, methanol, glycerol và acetone.
Độ tan:184 g/100 mL nước ở 20 °C; 302 g/100 mL nước ở 100 °C.
Độ pH:Trung tính (pH ≈ 7) trong dung dịch nước.
Oxi hóa - Khử:Có tính khử yếu do ion I⁻ có thể bị oxi hóa thành I₂.
Nhiệt độ sôi:1304 °C
Nhiệt nóng chảy:661 °C
Tỷ trọng:3.67 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 149.89 g/mol

Chất liên quan
KINaBrNaFLiII₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y học: Nguồn cung cấp iod cho cơ thể trong điều trị hoặc phòng ngừa thiếu iod, đặc biệt là trong các sản phẩm bổ sung. Là chất cản quang trong một số kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
  • Công nghiệp: Dùng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất sát khuẩn và các hợp chất hữu cơ có chứa iod.
  • Khoa học và nghiên cứu: NaI được sử dụng trong đầu dò nhấp nháy (scintillation detector) để phát hiện tia gamma, nhờ khả năng phát ra ánh sáng khi hấp thụ bức xạ.
  • Chất xúc tác: Đôi khi được dùng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học hữu cơ.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm:
    2Na + I₂ → 2NaI
    Hoặc: NaOH + HI → NaI + H₂O
  • Công nghiệp:
    Thường được điều chế bằng phản ứng của iod với natri hidroxit hoặc natri cacbonat.
    3I₂ + 6NaOH → 5NaI + NaIO₃ + 3H₂O
    Sau đó, natri iodat (NaIO₃) được khử bằng than hoặc H₂S để tạo NaI.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Các muối bạc: NaI + AgNO₃ → AgI↓ + NaNO₃ (tạo kết tủa vàng nhạt)
  • Các chất oxi hóa mạnh: 2NaI + Cl₂ → 2NaCl + I₂ (Cl₂ đẩy I₂ ra khỏi muối)
  • Axit mạnh: NaI + H₂SO₄ (đặc) → NaHSO₄ + HI (sau đó HI tiếp tục phản ứng với H₂SO₄)

Không phản ứng:

NaI không phản ứng với các kim loại kiềm, oxit bazơ, hoặc các bazơ mạnh trong điều kiện thông thường.

Chuỗi chuyển hóa

I₂ → HI → NaI → I₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi hòa tan tinh thể NaI vào nước, dung dịch thu được trong suốt, không màu.
  • Nếu thêm dung dịch AgNO₃ vào dung dịch NaI, sẽ xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt của bạc iodua (AgI).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 100 mL dung dịch NaI 0.5 M tác dụng với dung dịch AgNO₃ dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.
    Lời giải:
    NaI + AgNO₃ → AgI↓ + NaNO₃
    Số mol NaI = 0.1 L * 0.5 mol/L = 0.05 mol
    Theo phương trình, số mol AgI = số mol NaI = 0.05 mol
    Khối lượng mol của AgI = 107.87 (Ag) + 126.90 (I) = 234.77 g/mol
    Khối lượng kết tủa AgI = 0.05 mol * 234.77 g/mol = 11.7385 g
Mẹo nhớ nhanh: Natri iodua, trắng tinh khôi, dễ tan trong nước, giúp dò tia gamma.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: NaI không được xem là chất nguy hiểm cấp tính nhưng cần xử lý cẩn thận. Tiếp xúc lâu dài với da có thể gây kích ứng. Hít phải bụi NaI có thể gây khó chịu đường hô hấp. Cần tránh nuốt phải một lượng lớn vì có thể gây ảnh hưởng đến tuyến giáp hoặc các rối loạn khác liên quan đến iod.
Độc tính: Tiếp xúc với lượng lớn NaI có thể gây ra hiện tượng nhiễm độc iod (iodism) với các triệu chứng như phát ban da, viêm mũi, viêm kết mạc, và sưng hạch bạch huyết. Có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp. Khi tiếp xúc qua đường miệng, rửa ngay bằng nước. Nếu hít phải, di chuyển đến nơi thoáng khí. Nếu dính vào mắt hoặc da, rửa kỹ bằng nước sạch và tìm kiếm trợ giúp y tế nếu cần.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 23/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.