Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 102.894 g/mol |
| Phân tử khối: | 102.894 |
| Số CAS: | 7647-15-6 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan tốt trong etanol, metanol. |
| Độ tan: | 99.5 g/100 mL nước (20 °C); 116 g/100 mL nước (100 °C). |
| Độ pH: | Khoảng 6.5 - 8.0 (dung dịch 5% trong nước, trung tính hoặc hơi kiềm nhẹ). |
| Oxi hóa - Khử: | Trong NaBr, số oxi hóa của Na là +1, Br là -1. Ion Br⁻ có thể bị oxi hóa thành Br₂ bởi các chất oxi hóa mạnh hơn như Cl₂. |
| Nhiệt độ sôi: | 1390 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 747 °C |
| Tỷ trọng: | 3.203 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 102.894 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Y tế và Dược phẩm: Sử dụng làm thuốc an thần, thuốc chống co giật (đặc biệt trong quá khứ). Ngày nay, các dẫn xuất brom hữu cơ được ưu tiên hơn.
- Nhiếp ảnh: Là thành phần của nhũ tương bạc bromide trong phim ảnh và giấy ảnh.
- Công nghiệp Dầu khí: Dùng làm chất lỏng hoàn thành giếng khoan để kiểm soát áp suất.
- Tổng hợp Hữu cơ: Là nguồn cung cấp ion bromide để tổng hợp các hợp chất brom hữu cơ.
- Chất khử trùng hồ bơi: Hoạt động như một tiền chất để tạo ra brom tự do khi kết hợp với chất oxi hóa.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
2NaOH + HBr → NaBr + H₂O
FeBr₂ + Na₂CO₃ → 2NaBr + FeCO₃↓ - Trong công nghiệp:
2Na + Br₂ → 2NaBr (phản ứng trực tiếp)
2HBr + Na₂CO₃ → 2NaBr + H₂O + CO₂
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Chất oxi hóa mạnh hơn Br₂: Cl₂, F₂ (Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂)
- Muối của kim loại tạo kết tủa với ion Br⁻: AgNO₃ (NaBr + AgNO₃ → AgBr↓ + NaNO₃), Pb(NO₃)₂.
- Axit mạnh (khi đun nóng hoặc môi trường đặc): H₂SO₄ đặc nóng có thể oxi hóa Br⁻ thành Br₂.
Không phản ứng:
NaBr là muối của axit mạnh và bazơ mạnh, khá bền trong điều kiện thường và không phản ứng với nước, dung dịch kiềm, axit yếu như CH₃COOH (trong điều kiện thông thường).
Chuỗi chuyển hóa
Br₂ + 2NaOH → NaBr + NaOBr + H₂O -> NaBr + AgNO₃ → AgBr↓ + NaNO₃ -> 2AgBr --(ánh sáng)--> 2Ag + Br₂
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan NaBr vào nước, nó phân li thành ion Na⁺ và Br⁻, dung dịch thu được trong suốt, không màu.
- Khi cho dung dịch NaBr tác dụng với dung dịch AgNO₃, tạo thành kết tủa màu vàng nhạt (AgBr) không tan trong axit.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng NaBr cần thiết để điều chế 28.2 g AgBr kết tủa. Biết hiệu suất phản ứng là 90%.
Lời giải:
Phương trình phản ứng: NaBr + AgNO₃ → AgBr↓ + NaNO₃
Khối lượng mol của AgBr = 107.87 + 79.90 = 187.77 g/mol
Khối lượng mol của NaBr = 22.99 + 79.90 = 102.89 g/mol
Số mol AgBr thực tế = 28.2 g / 187.77 g/mol ≈ 0.15 mol
Do hiệu suất 90%, số mol AgBr lý thuyết cần đạt = 0.15 / 0.9 = 0.1667 mol
Theo phương trình, 1 mol NaBr tạo 1 mol AgBr. Vậy số mol NaBr cần = 0.1667 mol
Khối lượng NaBr cần = 0.1667 mol * 102.89 g/mol ≈ 17.15 g
Mẹo nhớ nhanh: Natri Bromua, NaBr,
Tan nhanh trong nước, an lành cho ta!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: NaBr tương đối an toàn nhưng cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải lượng lớn có thể gây kích ứng đường tiêu hóa và ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương (bromism).
Độc tính: Độc tính cấp tính thấp. Tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt lượng lớn có thể gây bromism (ngộ độc brom), với các triệu chứng như phát ban da, mất ngủ, chóng mặt, nhức đầu và trong trường hợp nặng có thể ảnh hưởng thần kinh trung ương. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước, đưa người bệnh ra khỏi khu vực ô nhiễm, nếu nuốt phải cần súc miệng và uống nhiều nước, tìm kiếm hỗ trợ y tế nếu có triệu chứng nghiêm trọng.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 22/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.