Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 78.0452 g/mol |
| Phân tử khối: | 78.0452 |
| Số CAS: | 1313-82-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu vàng nhạt đến không màu (tinh khiết), thường ngả vàng hoặc hồng do tạp chất polysulfide. |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan ít trong rượu, không tan trong dietyl ete. Dung dịch nước có tính bazơ mạnh. |
| Độ tan: | 18.6 g/100 mL (0 °C), 39.0 g/100 mL (20 °C), 49.3 g/100 mL (30 °C) trong nước. |
| Độ pH: | Khoảng 10.4-13 (dung dịch 1M trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất khử mạnh, vì ion S²⁻ có số oxi hóa -2, dễ dàng bị oxi hóa thành lưu huỳnh elemental (S) hoặc các hợp chất lưu huỳnh có số oxi hóa cao hơn. |
| Nhiệt độ sôi: | 920 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 1180 °C |
| Tỷ trọng: | 1.856 g/cm³ (dạng khan) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 78.0452 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thuộc da: Dùng để loại bỏ lông khỏi da sống trước khi thuộc.
- Công nghiệp giấy và bột giấy: Là tác nhân trong quá trình Kraft để tách lignin khỏi cellulose.
- Dệt nhuộm: Dùng làm chất khử trong sản xuất một số loại thuốc nhuộm lưu huỳnh và làm chất tẩy trắng.
- Xử lý nước thải: Loại bỏ các kim loại nặng (như thủy ngân, chì) bằng cách kết tủa chúng thành sulfide không tan.
- Khai thác khoáng sản: Làm chất tạo nổi trong tuyển nổi quặng.
- Hóa chất trung gian: Sản xuất các hợp chất hóa học khác, ví dụ như thioaxit.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp (Phương pháp carbothermic): Khử natri sulfat (Na₂SO₄) bằng than đá ở nhiệt độ cao:
Na₂SO₄ + 4C → Na₂S + 4CO - Trong phòng thí nghiệm:
Na₂SO₄ + 4H₂ → Na₂S + 4H₂O (Khử Na₂SO₄ bằng khí hiđro)
Hoặc cho H₂S tác dụng với NaOH dư:
H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: Phản ứng tạo khí H₂S.
Na₂S + 2HCl → 2NaCl + H₂S↑ - Muối kim loại nặng: Kết tủa sulfide kim loại.
Na₂S + FeCl₂ → FeS↓ + 2NaCl - Chất oxi hóa: Bị oxi hóa thành lưu huỳnh hoặc hợp chất lưu huỳnh có số oxi hóa cao hơn.
2Na₂S + O₂ + 2H₂O → 4NaOH + 2S↓
Không phản ứng:
Với nước (dù thủy phân mạnh nhưng không phải phản ứng không thuận nghịch theo nghĩa thông thường), dung môi hữu cơ không phân cực (benzen, toluen).
Chuỗi chuyển hóa
Na₂S + H₂O → NaHS + NaOH → Na₂SO₃ → Na₂SO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan Na₂S vào nước, dung dịch thu được có mùi trứng thối nhẹ do quá trình thủy phân tạo H₂S.
- Khi thêm dung dịch axit mạnh vào dung dịch Na₂S, sẽ thấy bọt khí có mùi trứng thối đặc trưng (H₂S) thoát ra.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình hóa học hoàn thành dãy chuyển hóa sau: Na₂SO₄ → Na₂S → H₂S → NaHS → Na₂SO₃
- Lời giải vắn tắt:
1. Na₂SO₄ + 4C → Na₂S + 4CO (ở nhiệt độ cao)
2. Na₂S + 2HCl → 2NaCl + H₂S (hoặc H₂SO₄)
3. H₂S + NaOH → NaHS + H₂O
4. NaHS + O₂ (không hoàn toàn) → Na₂SO₃ + ... (phức tạp hơn, có thể dùng phản ứng khác để tạo Na₂SO₃ từ NaHS như oxi hóa)
Mẹo nhớ nhanh: Natri sulfide (Na₂S) ơi, trong nước hóa ra bazơ mạnh! Gặp axit liền 'xì' H₂S, mùi trứng thối rát lòng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Natri sulfide là chất ăn mòn mạnh, đặc biệt khi tiếp xúc với da, mắt và đường hô hấp. Tạo ra khí hydro sulfide (H₂S) độc cực kỳ khi phản ứng với axit hoặc tiếp xúc với không khí ẩm (do H₂S là khí dễ bay hơi). Có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương nội tạng.
Độc tính: Độc tính cao. Khi nuốt hoặc hít phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, khó thở, suy hô hấp, co giật và tử vong. Tiếp xúc với da gây bỏng hóa chất, viêm da. Hít phải khí H₂S sinh ra có thể gây ngộ độc hệ thần kinh, suy hô hấp cấp tính. Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc bằng nhiều nước. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và hô hấp nhân tạo nếu cần. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 27/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.