Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

NaHSO₄

Natri hydrogensunfat (Sodium bisulfate)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:120.06 g/mol
Phân tử khối:120.06
Số CAS:7681-38-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn kết tinh màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, tạo dung dịch có tính axit mạnh.
Độ tan:100.9 g/100 mL nước (0 °C); 28.5 g/100 mL nước (25 °C)
Độ pH:Khoảng 1.2-1.3 (dung dịch 1M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở trạng thái ion HSO₄⁻ trong điều kiện thường. Trong môi trường axit mạnh và nhiệt độ cao, có thể tham gia vào các phản ứng như một chất cung cấp H⁺.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:186 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.742 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 120.06 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất điều chỉnh pH: Được dùng để giảm độ pH trong hồ bơi, bể nước nóng, và các quy trình công nghiệp.
  • Chất tẩy rửa: Thành phần trong một số sản phẩm tẩy rửa gia dụng, đặc biệt là chất tẩy bồn cầu do khả năng loại bỏ cặn vôi.
  • Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm (E514ii) trong một số sản phẩm để duy trì độ axit hoặc làm chất làm bánh.
  • Sản xuất da: Dùng trong công nghiệp thuộc da để loại bỏ lông.
  • Chế biến kim loại: Dùng làm chất trợ dung trong công nghiệp luyện kim, đặc biệt là để làm sạch bề mặt kim loại trước khi mạ.
  • Khử trùng: Một số ứng dụng trong việc kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn và tảo.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    - Phản ứng của axit sulfuric với natri clorua:
    NaCl + H₂SO₄ → NaHSO₄ + HCl
    - Phản ứng của natri hydroxit với axit sulfuric:
    NaOH + H₂SO₄ → NaHSO₄ + H₂O (khi H₂SO₄ dư hoặc tỉ lệ mol 1:1)
  • Trong phòng thí nghiệm:
    - Cho natri hidroxit tác dụng với axit sulfuric theo tỉ lệ mol 1:1.
    - Na₂SO₄ + H₂SO₄ → 2NaHSO₄

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học:
    2NaHSO₄ + Zn → ZnSO₄ + H₂ + Na₂SO₄ (NaHSO₄ hoạt động như axit)
    2NaHSO₄ + 2Fe → Fe₂(SO₄)₃ + H₂ + Na₂SO₄
  • Bazơ:
    NaHSO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
  • Muối (tạo kết tủa hoặc khí):
    NaHSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + HCl + NaCl
  • Oxit bazơ:
    2NaHSO₄ + CuO → CuSO₄ + Na₂SO₄ + H₂O

Không phản ứng:

Các phi kim hoạt động yếu (như N₂, O₂), các khí hiếm, các hợp chất hữu cơ không có nhóm chức axit/bazơ rõ ràng, các kim loại quý (Au, Pt) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Na₂CO₃ + H₂SO₄ → NaHSO₄ + NaHCO₃ → NaHSO₄ + H₂O + CO₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi hòa tan NaHSO₄ vào nước, dung dịch trở nên có tính axit mạnh, có thể làm quỳ tím hóa đỏ.
  • Nếu cho dung dịch NaHSO₄ vào dung dịch chứa ion Ba²⁺ (ví dụ BaCl₂), sẽ xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 12 gam NaHSO₄ rắn vào 100 mL dung dịch BaCl₂ 1M. Tính khối lượng kết tủa BaSO₄ thu được. (Giả sử phản ứng xảy ra hoàn toàn).
  • Lời giải vắn tắt:
    - n_NaHSO₄ = 12/120.06 ≈ 0.1 mol
    - n_BaCl₂ = 0.1 L * 1 mol/L = 0.1 mol
    - NaHSO₄ điện ly tạo H⁺ và SO₄²⁻.
    - Phản ứng: BaCl₂ + NaHSO₄ → BaSO₄↓ + NaCl + HCl (Thực tế là Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓)
    - Vì tỉ lệ mol 1:1 và số mol bằng nhau, BaCl₂ và NaHSO₄ phản ứng hết.
    - n_BaSO₄ = 0.1 mol
    - m_BaSO₄ = 0.1 mol * 233.43 g/mol = 23.343 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Natri hydro sunfat – Muối axit, hòa nước hóa axit, pH giảm ngay!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ăn mòn: NaHSO₄ là một axit mạnh khi hòa tan trong nước, có thể gây bỏng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng đồ bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng) khi tiếp xúc.
Kích ứng đường hô hấp: Bụi hoặc hơi của chất có thể gây kích ứng nghiêm trọng nếu hít phải.
Phản ứng với kim loại: Có thể phản ứng với một số kim loại giải phóng khí hydro dễ cháy.
Phản ứng với bazơ mạnh: Gây ra phản ứng tỏa nhiệt mạnh.
Độc tính: NaHSO₄ có tính ăn mòn cao, đặc biệt khi ở dạng dung dịch.
Tiếp xúc qua da: Gây kích ứng, bỏng hóa học. Rửa ngay vùng da bị ảnh hưởng bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.
Tiếp xúc qua mắt: Gây tổn thương mắt nghiêm trọng. Rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, đồng thời nhấc mí mắt. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Nuốt phải: Gây bỏng đường tiêu hóa, nôn mửa, đau bụng. Không gây nôn. Súc miệng với nước và uống nhiều nước, tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Hít phải: Gây kích ứng đường hô hấp. Di chuyển nạn nhân đến nơi có không khí trong lành. Nếu khó thở, hô hấp nhân tạo và tìm kiếm y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 27/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.