Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 68.995 g/mol |
| Phân tử khối: | 68.995 |
| Số CAS: | 7632-00-0 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng đến vàng nhạt |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan ít trong ethanol. |
| Độ tan: | 82 g/100 mL nước (20 °C) |
| Độ pH: | Khoảng 7.0-9.0 (dung dịch 1%) |
| Oxi hóa - Khử: | NaNO₂ là hợp chất có cả tính oxi hóa (khi tác dụng với chất khử mạnh hơn và nitơ trong NO₂⁻ tăng số oxi hóa lên +5) và tính khử (khi tác dụng với chất oxi hóa mạnh hơn và nitơ trong NO₂⁻ giảm số oxi hóa xuống +2 hoặc -3). Số oxi hóa của Nitơ trong NO₂⁻ là +3. |
| Nhiệt độ sôi: | Phân hủy ở ~320 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 271 °C |
| Tỷ trọng: | 2.168 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 68.995 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Bảo quản thực phẩm: Dùng làm chất bảo quản và tạo màu cho thịt chế biến (như xúc xích, thịt xông khói) để ức chế sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum và duy trì màu đỏ hồng hấp dẫn.
- Y học: Được sử dụng làm thuốc giãn mạch và thuốc giải độc cho ngộ độc xyanua.
- Công nghiệp hóa chất: Tiền chất trong tổng hợp thuốc nhuộm azo, hợp chất nitro hữu cơ và các dược phẩm khác.
- Chất ức chế ăn mòn: Trong một số hệ thống công nghiệp.
- Chụp ảnh: Trong một số quy trình xử lý ảnh.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp: Khử natri nitrat (NaNO₃) bằng chì (Pb) ở nhiệt độ cao hoặc hấp thụ oxit nitơ (NOx) vào dung dịch natri hidroxit (NaOH) hoặc natri cacbonat (Na₂CO₃). Ví dụ: Pb + NaNO₃ → NaNO₂ + PbO.
- Phòng thí nghiệm: Sục khí SO₂ vào dung dịch NaNO₃ có mặt CaO hoặc đun nóng NaNO₃ với chì kim loại.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: NaNO₂ + HCl → NaCl + HNO₂ (HNO₂ không bền)
- Chất khử: Ví dụ với KMnO₄ trong môi trường axit: 5NaNO₂ + 2KMnO₄ + 3H₂SO₄ → 5NaNO₃ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 3H₂O
- Một số amin bậc hai: Tạo thành nitrosamin (có thể gây ung thư).
Không phản ứng:
Các dung môi hữu cơ không phân cực, một số kim loại quý (Au, Pt) ở điều kiện thường.
Chuỗi chuyển hóa
NaNO₃ → NaNO₂ → NO → HNO₃
Hiện tượng thực tế
- Trong công nghiệp thực phẩm, NaNO₂ làm cho thịt chế biến có màu hồng đặc trưng thay vì màu xám tự nhiên của thịt nấu chín.
- Khi trộn NaNO₂ với axit mạnh, sẽ giải phóng khí NO và NO₂ màu nâu đỏ.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng điều chế NaNO₂ từ NaNO₃ bằng cách khử với chì (Pb).
- Lời giải: NaNO₃ + Pb → NaNO₂ + PbO (phản ứng xảy ra ở nhiệt độ cao).
Mẹo nhớ nhanh: Nitrit natri (NaNO₂), bảo quản thịt ngon lành, nhưng cẩn thận kẻo nguy, dùng đúng liều an toàn!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Natri nitrit là chất oxi hóa mạnh và có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với chất hữu cơ, chất khử hoặc axit mạnh. Cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa vật liệu dễ cháy và axit. Hấp thụ qua da, nuốt phải hoặc hít phải có thể gây ngộ độc nghiêm trọng.
Độc tính: NaNO₂ có độc tính cao, đặc biệt khi dùng quá liều. Có thể gây ra methemoglobin huyết (làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu), giãn mạch mạnh, hạ huyết áp, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, nôn mửa và thậm chí tử vong. Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa ngay đến cơ sở y tế. Nếu dính vào da/mắt, rửa kỹ bằng nước sạch. Trong trường hợp hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 25/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.