Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

H₂S

Hydro sulfide (Hydrogen sulfide)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:34.08 g/mol
Phân tử khối:34.08
Số CAS:7783-06-4
Trạng thái:Khí
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether.
Độ tan:Khoảng 4.0 g/L (0 °C); 3.3 g/L (20 °C) trong nước.
Độ pH:Khoảng 4.5 (dung dịch bão hòa 0.1 M ở 25 °C, có tính axit yếu)
Oxi hóa - Khử:H₂S có tính khử mạnh do lưu huỳnh ở trạng thái oxi hóa -2. Nó cũng có thể thể hiện tính oxi hóa yếu với các kim loại hoạt động mạnh.
Nhiệt độ sôi:-60 °C
Nhiệt nóng chảy:-85.7 °C
Tỷ trọng:1.363 g/L (khí, 0 °C, 1 atm)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 34.08 g/mol

Chất liên quan
SO₂CS₂H₂SO₄FeSNa₂S

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất hóa chất: Tiền chất để tổng hợp lưu huỳnh, axit sulfuric, thiophenes và các hợp chất hữu cơ lưu huỳnh khác.
  • Phân tích hóa học: Là thuốc thử trong phân tích định tính các ion kim loại (ví dụ: kết tủa sulfide của kim loại nặng).
  • Y tế và Sinh học: Với nồng độ rất thấp, H₂S đóng vai trò quan trọng như một chất truyền tín hiệu sinh học (gasotransmitter) trong cơ thể, ảnh hưởng đến huyết áp và chức năng thần kinh.
  • Khai thác dầu khí: Có mặt tự nhiên trong khí đồng hành và dầu thô, cần được xử lý do độc tính và khả năng ăn mòn.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    FeS + 2HCl → FeCl₂ + H₂S↑
    Na₂S + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + H₂S↑
  • Trong công nghiệp:
    Chủ yếu thu được từ quá trình tinh chế khí tự nhiên, dầu mỏ hoặc như sản phẩm phụ từ các quá trình công nghiệp khác.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất oxi hóa: O₂, Cl₂, Br₂, KMnO₄, HNO₃ (ví dụ: 2H₂S + O₂ → 2S + 2H₂O)
  • Kim loại hoạt động: (ví dụ: Fe + H₂S → FeS + H₂)
  • Dung dịch bazơ: NaOH, KOH (ví dụ: H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O)
  • Muối của kim loại nặng: CuCl₂, Pb(NO₃)₂ (ví dụ: CuCl₂ + H₂S → CuS↓ + 2HCl)

Không phản ứng:

H₂S không phản ứng đáng kể với các khí trơ (như N₂, Ar), axit mạnh (HCl loãng, H₂SO₄ loãng) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

H₂S → S → SO₂ → H₂SO₄

Hiện tượng thực tế

  • Mùi trứng thối đặc trưng khi ngửi thấy trong không khí (nồng độ thấp).
  • Làm đen bạc (Ag) do tạo thành bạc sulfide (Ag₂S) màu đen.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 2.24 lít khí H₂S (đktc) tác dụng hoàn toàn với dung dịch NaOH 1M. Tính thể tích dung dịch NaOH tối thiểu cần dùng để tạo ra muối trung hòa. (Biết H₂S là axit yếu, có thể phản ứng với NaOH theo tỉ lệ 1:1 hoặc 1:2 tùy lượng NaOH).
    Lời giải:
    n_H₂S = 2.24 / 22.4 = 0.1 mol.
    Để tạo muối trung hòa (Na₂S), phản ứng là: H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O.
    Theo phương trình, cần 2 mol NaOH cho 1 mol H₂S.
    Vậy, n_NaOH = 2 * n_H₂S = 2 * 0.1 = 0.2 mol.
    V_NaOH = n_NaOH / C_M = 0.2 / 1 = 0.2 lít = 200 mL.
Mẹo nhớ nhanh: H₂S mùi trứng thối đặc trưng, dù ít tan nhưng độc vô cùng. Cẩn thận tránh xa, chớ có đùa!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cực kỳ độc và dễ cháy! H₂S là khí dễ bắt lửa, có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Nó ăn mòn nhiều kim loại, gây nguy hiểm cho hệ thống đường ống. Tiếp xúc có thể gây ngạt thở, tổn thương hệ thần kinh, và tử vong.
Độc tính: Cực độc! H₂S gây ức chế enzyme cytochrome oxidase, ngăn cản hô hấp tế bào. Nồng độ thấp gây kích ứng mắt, đường hô hấp; nồng độ cao (>100 ppm) có thể gây mất khứu giác ngay lập tức ('tê liệt khứu giác'), bất tỉnh và tử vong nhanh chóng.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực ô nhiễm ngay lập tức, cung cấp oxy, hô hấp nhân tạo nếu cần và đưa đến cơ sở y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 24/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.