Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Cr(OH)₃

Crom(III) hiđroxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:103.018 g/mol
Phân tử khối:103.018
Số CAS:1308-14-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Lục xám hoặc xanh lục (khi ngậm nước)
Tính tan:Không tan trong nước, tan trong dung dịch axit và dung dịch bazơ mạnh.
Độ tan:Rất ít tan trong nước (Ksp ≈ 6.3 × 10⁻³¹). Tan tốt trong axit (tạo muối Cr³⁺) và bazơ mạnh (tạo phức tetrahydroxocromat(III) [Cr(OH)₄]⁻).
Độ pH:Khoảng 7-8 (trong nước, do tính ít tan)
Oxi hóa - Khử:Cr(OH)₃ chứa crom ở trạng thái oxi hóa +3, là một trạng thái trung gian. Nó có thể bị oxi hóa lên Cr(VI) (trong môi trường kiềm mạnh với chất oxi hóa mạnh như H₂O₂, Br₂) hoặc bị khử xuống Cr(II) (với chất khử mạnh trong môi trường axit). Tính khử và oxi hóa không mạnh.
Nhiệt độ sôi:Không xác định
Nhiệt nóng chảy:Không xác định (phân hủy ở khoảng 300°C)
Tỷ trọng:3.1 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 103.018 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất nhuộm màu: Dùng làm thuốc nhuộm màu xanh lá cây cho vải, sơn và gốm sứ.
  • Chất xúc tác: Tham gia vào một số phản ứng hữu cơ như quá trình hiđro hóa.
  • Sản xuất hóa chất khác: Là tiền chất để điều chế các hợp chất crom(III) khác.
  • Chất kết tủa: Trong xử lý nước thải để loại bỏ các ion kim loại nặng.
  • Chất mài mòn: Trong một số hợp chất đánh bóng kim loại.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm:
    'Cr³⁺ + 3OH⁻ → Cr(OH)₃↓'
    Thường điều chế bằng cách thêm dung dịch kiềm (NaOH, NH₃) vào dung dịch muối crom(III) (như CrCl₃ hoặc Cr₂(SO₄)₃) cho đến khi kết tủa hình thành.
    'CrCl₃ + 3NaOH → Cr(OH)₃↓ + 3NaCl'
  • Công nghiệp:
    Có thể thu được từ quá trình xử lý quặng cromit hoặc từ các sản phẩm phụ trong công nghiệp.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: 'Cr(OH)₃ + 3HCl → CrCl₃ + 3H₂O'
  • Bazơ mạnh (kiềm đặc, nóng): 'Cr(OH)₃ + NaOH (đặc, nóng) → Na[Cr(OH)₄]' (muối phức natri tetrahiđroxocromat(III))
  • Chất oxi hóa mạnh trong môi trường kiềm: '2Cr(OH)₃ + 3H₂O₂ + 4NaOH → 2Na₂CrO₄ + 8H₂O'
  • Phân hủy nhiệt: '2Cr(OH)₃ --(t°)--> Cr₂O₃ + 3H₂O'

Không phản ứng:

Nước (không tan), dung dịch muối không có tính axit/bazơ mạnh.

Chuỗi chuyển hóa

CrCl₃ → Cr(OH)₃ → [Cr(OH)₄]⁻ → Cr₂O₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi nhỏ từ từ dung dịch NaOH vào dung dịch muối Cr³⁺ (màu lục), ban đầu sẽ thấy kết tủa màu lục xám xuất hiện, sau đó kết tủa này tan dần khi NaOH dư tạo thành dung dịch màu xanh lục sẫm của phức tetrahiđroxocromat(III).
  • Lớp gỉ màu xanh lục trên các vật liệu mạ crom bị ăn mòn trong môi trường ẩm.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 200 ml dung dịch CrCl₃ 0.1 M tác dụng với dung dịch NaOH dư, thu được m gam kết tủa. Tính giá trị của m.
    Lời giải:
    Số mol CrCl₃ = 0.2 L × 0.1 mol/L = 0.02 mol.
    Phản ứng: 'CrCl₃ + 3NaOH → Cr(OH)₃↓ + 3NaCl'
    Theo phương trình, 1 mol CrCl₃ tạo ra 1 mol Cr(OH)₃.
    Vậy, số mol Cr(OH)₃ = 0.02 mol.
    Khối lượng mol Cr(OH)₃ = 103.018 g/mol.
    Khối lượng kết tủa m = 0.02 mol × 103.018 g/mol ≈ 2.06 g.
Mẹo nhớ nhanh: Cr(OH)₃ xanh xám khó tan,<br>Gặp axit hay bazơ cũng tan.<br>Lưỡng tính là tính chất quan trọng,<br>Nhuộm màu, xúc tác, vai trò đa dạng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cr(OH)₃ tương đối ít độc so với các hợp chất crom(VI). Tuy nhiên, cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Mặc dù không độc hại như Cr(VI), nhưng tiếp xúc lâu dài hoặc liều lượng lớn có thể gây kích ứng. Cần thận trọng khi làm việc với Cr(III) hydroxide trong phòng thí nghiệm.
Độc tính: Cr(OH)₃ được coi là có độc tính thấp hơn đáng kể so với các hợp chất crom(VI). Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Nếu nuốt phải, có thể gây khó chịu dạ dày. Tiếp xúc da hoặc mắt có thể gây kích ứng nhẹ.
Sơ cứu:
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành.
  • Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng với xà phòng và nước.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, sau đó đi khám y tế.
  • Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, uống nhiều nước. Không gây nôn. Tham khảo ý kiến bác sĩ.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.