Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:151.99 g/mol
Phân tử khối:151.99
Số CAS:1308-38-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Màu xanh lục đậm
Tính tan:Không tan trong nước, tan nhẹ trong axit và bazơ mạnh nóng.
Độ tan:Không tan đáng kể trong nước (0.00014 g/100 mL ở 25 °C). Tan trong axit mạnh nóng và kiềm nóng đặc tạo phức cromat/cromit.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Cr₂O₃ thể hiện tính lưỡng tính yếu (phản ứng với cả axit và bazơ mạnh khi nóng chảy). Crom có số oxi hóa +3, một trạng thái oxi hóa bền vững. Có thể bị khử bởi các chất khử mạnh ở nhiệt độ cao để tạo thành crom kim loại.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa ở nhiệt độ rất cao, ~4000 °C)
Nhiệt nóng chảy:2435 °C
Tỷ trọng:5.22 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 151.99 g/mol

Chất liên quan
CrO₃K₂Cr₂O₇Na₂CrO₄Cr(OH)₃Cr₂S₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất tạo màu: Được sử dụng rộng rãi làm chất màu xanh lục trong sơn, mực, gốm sứ, thủy tinh và vật liệu xây dựng.
  • Chất mài mòn: Do độ cứng cao, nó là thành phần của các hợp chất đánh bóng và mài mòn (ví dụ: bột đánh bóng kim loại).
  • Chất xúc tác: Đóng vai trò xúc tác trong một số phản ứng hóa học công nghiệp.
  • Sản xuất hợp kim: Dùng để sản xuất crom kim loại và các hợp kim crom.
  • Mạ điện: Đôi khi được sử dụng trong quá trình mạ crom.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    - Phân hủy nhiệt amoni dicromat: (NH₄)₂Cr₂O₇ → N₂ + Cr₂O₃ + 4H₂O (phản ứng 'núi lửa')
    - Khử natri dicromat bằng cacbon ở nhiệt độ cao: Na₂Cr₂O₇ + 2C → Cr₂O₃ + Na₂CO₃ + CO
  • Trong phòng thí nghiệm:
    - Nhiệt phân crom(III) hydroxit: 2Cr(OH)₃ → Cr₂O₃ + 3H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh nóng: Cr₂O₃ + 6HCl (đặc, nóng) → 2CrCl₃ + 3H₂O
  • Kiềm mạnh nóng chảy: Cr₂O₃ + 2NaOH (nóng chảy) → 2NaCrO₂ + H₂O
  • Chất khử mạnh (ở nhiệt độ cao): Cr₂O₃ + 2Al → Al₂O₃ + 2Cr (phản ứng nhiệt nhôm)

Không phản ứng:

Nước, axit loãng, bazơ loãng ở nhiệt độ thường (Cr₂O₃ rất trơ và bền)

Chuỗi chuyển hóa

2Cr + 3O₂ (nhiệt) → Cr₂O₃ -> Cr₂(SO₄)₃ -> Cr(OH)₃ -> Cr₂O₃

Hiện tượng thực tế

  • Phản ứng nhiệt phân amoni dicromat (Núi lửa hóa học): Hợp chất màu cam (NH₄)₂Cr₂O₇ bốc cháy tạo ra 'khói' (N₂) và một khối chất rắn màu xanh lục xốp (Cr₂O₃) như dung nham.
  • Màu xanh của ngọc lục bảo: Cr₂O₃ là chất tạo màu chính cho màu xanh đặc trưng của ngọc lục bảo (do các ion Cr³⁺ thay thế Al³⁺ trong cấu trúc tinh thể beryl).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học minh họa tính lưỡng tính của Crom(III) oxit khi tác dụng với dung dịch NaOH nóng chảy và dung dịch HCl đặc nóng.
  • Lời giải:
    - Với NaOH nóng chảy: Cr₂O₃ + 2NaOH → 2NaCrO₂ + H₂O (hoặc Cr₂O₃ + 2NaOH + 3H₂O → 2Na[Cr(OH)₄])
    - Với HCl đặc nóng: Cr₂O₃ + 6HCl → 2CrCl₃ + 3H₂O
Mẹo nhớ nhanh: Crom(III) oxit xanh rì,<br>Bền nhiệt, ít tan, mãi ghi.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cr₂O₃ tương đối trơ và ổn định, nhưng bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Không được nhầm lẫn với các hợp chất crom(VI) độc hại hơn.
Độc tính: Cr₂O₃ có độc tính thấp hơn nhiều so với các hợp chất crom(VI). Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây kích ứng phổi và đường hô hấp khi hít phải. Nuốt phải lượng lớn có thể gây khó chịu dạ dày. Sơ cứu: hít phải di chuyển ra nơi thoáng khí; dính vào mắt/da rửa sạch bằng nước; nuốt phải uống nhiều nước và tìm kiếm y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.