Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

K₂Cr₂O₇

Kali đicromat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:294.185 g/mol
Phân tử khối:294.185
Số CAS:7778-50-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Màu cam đến cam đỏ
Tính tan:Tan tốt trong nước, tạo dung dịch màu cam. Độ tan tăng khi nhiệt độ tăng.
Độ tan:4.9 g/100 mL nước (0 °C), 13 g/100 mL nước (20 °C), 102 g/100 mL nước (100 °C)
Độ pH:Dung dịch 10% có pH khoảng 4.0 (axit yếu)
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa rất mạnh, đặc biệt trong môi trường axit. Số oxi hóa của crom là +6. Có khả năng oxi hóa nhiều chất hữu cơ và vô cơ.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:398 °C (Phân hủy ở ~500 °C)
Tỷ trọng:2.676 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 294.185 g/mol

Chất liên quan
Na₂Cr₂O₇K₂CrO₄CrO₃Cr₂O₃H₂CrO₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất oxi hóa: Dùng trong tổng hợp hữu cơ, chuẩn độ oxi hóa-khử (phương pháp đicromat).
  • Thuộc da: Là một tác nhân quan trọng trong quá trình thuộc da, giúp da bền và dẻo hơn.
  • Thuốc thử trong phân tích: Dùng để xác định nồng độ các chất khử, ví dụ ethanol.
  • Sản xuất thuốc nhuộm và mực in: Là tiền chất cho nhiều sắc tố và thuốc nhuộm.
  • Sản xuất diêm: Sử dụng trong đầu que diêm.
  • Nhiếp ảnh: Dùng trong một số quy trình xử lý phim ảnh và in ấn.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Sản xuất từ quặng cromit (FeCr₂O₄). Quặng được nung chảy với đá vôi (CaCO₃) và soda (Na₂CO₃) trong lò quay để tạo thành natri cromat, sau đó chuyển thành natri đicromat bằng axit. Từ natri đicromat, kali đicromat được kết tinh thông qua phản ứng trao đổi với KCl.
  • Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế từ dung dịch kali cromat bằng cách axit hóa: 2K₂CrO₄ + H₂SO₄ → K₂Cr₂O₇ + K₂SO₄ + H₂O.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất khử: SO₂, Fe²⁺, H₂S, I⁻, C₂H₅OH (ethanol), v.v.
    Ví dụ: K₂Cr₂O₇ + 3SO₂ + H₂SO₄ → K₂SO₄ + Cr₂(SO₄)₃ + H₂O
  • Axit mạnh: Để tạo sự chuyển dịch cân bằng từ cromat sang đicromat.
  • Bazơ mạnh: Để tạo sự chuyển dịch cân bằng từ đicromat sang cromat.
    Ví dụ: K₂Cr₂O₇ + 2KOH → 2K₂CrO₄ + H₂O

Không phản ứng:

Các kim loại quý (Au, Pt) ở điều kiện thường, các oxit bền không có tính khử, các khí trơ.

Chuỗi chuyển hóa

Cr₂O₇²⁻ (cam) + H⁺ → CrO₄²⁻ (vàng) (và ngược lại với OH⁻); K₂Cr₂O₇ + 3SO₂ + H₂SO₄ → K₂SO₄ + Cr₂(SO₄)₃ + H₂O

Hiện tượng thực tế

  • Khi thêm axit vào dung dịch kali cromat (màu vàng), dung dịch chuyển sang màu cam do tạo thành đicromat.
  • Khi cho K₂Cr₂O₇ phản ứng với chất khử (ví dụ SO₂) trong môi trường axit, dung dịch màu cam sẽ chuyển sang màu xanh lục đặc trưng của ion Cr³⁺.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 29.4 gam K₂Cr₂O₇ tác dụng với dung dịch chứa 90 gam FeSO₄ trong môi trường H₂SO₄ loãng, dư. Tính khối lượng muối Cr₂(SO₄)₃ tạo thành sau phản ứng.
  • Lời giải vắn tắt:
    Mol K₂Cr₂O₇ = 29.4 / 294.185 ≈ 0.1 mol.
    Mol FeSO₄ = 90 / 151.91 ≈ 0.592 mol.
    Phản ứng: K₂Cr₂O₇ + 6FeSO₄ + 7H₂SO₄ → K₂SO₄ + Cr₂(SO₄)₃ + 3Fe₂(SO₄)₃ + 7H₂O.
    Theo tỉ lệ mol: 1 mol K₂Cr₂O₇ phản ứng với 6 mol FeSO₄.
    0.1 mol K₂Cr₂O₇ cần 0.6 mol FeSO₄. Ta có 0.592 mol FeSO₄, vậy FeSO₄ thiếu.
    Tính theo FeSO₄: 6 mol FeSO₄ tạo ra 1 mol Cr₂(SO₄)₃.
    0.592 mol FeSO₄ tạo ra 0.592/6 ≈ 0.0987 mol Cr₂(SO₄)₃.
    Khối lượng Cr₂(SO₄)₃ = 0.0987 * 392.18 ≈ 38.71 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Kali đicromat màu cam, Cr(+6) mạnh mẽ, khử thành Cr(+3) xanh. Nhớ nhé bạn, tác nhân oxi hóa đấy!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kali đicromat là chất oxi hóa mạnh, có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với các chất hữu cơ, chất khử mạnh. Nó cũng là chất ăn mòn, gây kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng các biện pháp bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay, kính bảo hộ, áo lab).
Độc tính: K₂Cr₂O₇ là chất độc mạnh, gây ung thư (nhóm 1 IARC), đột biến gen và có thể gây dị tật bẩm sinh. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương thận, gan, hệ hô hấp và da (viêm loét, dị ứng).
Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu dính vào da, rửa sạch bằng xà phòng và nước. Nếu dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Nếu nuốt phải, không gây nôn, súc miệng và uống nhiều nước, sau đó lập tức đến cơ sở y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.