Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 97.474 g/mol |
| Phân tử khối: | 97.474 |
| Số CAS: | 1314-98-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng đến vàng nhạt (tùy thuộc tạp chất và dạng tinh thể) |
| Tính tan: | Không tan trong nước và dung môi hữu cơ thông thường. Tan trong axit mạnh giải phóng H₂S. |
| Độ tan: | 0.00069 g/L ở 18 °C (rất ít tan) |
| Độ pH: | Không có (chất rắn không tan) |
| Oxi hóa - Khử: | Trong ZnS, kẽm có số oxi hóa +2 (tính khử yếu), lưu huỳnh có số oxi hóa -2 (có thể thể hiện tính khử trong một số phản ứng oxi hóa-khử mạnh). |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa ở ~1185 °C trong chân không) |
| Nhiệt nóng chảy: | 1850 °C (phân hủy ở nhiệt độ cao trong không khí) |
| Tỷ trọng: | 4.09 g/cm³ (dạng sphalerite) ; 3.98 g/cm³ (dạng wurtzite) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 97.474 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Vật liệu phát quang: Dùng trong màn hình CRT, cảm biến X-quang, đồng hồ phát sáng, với khả năng phát quang mạnh khi pha tạp các ion kim loại như Cu²⁺, Ag⁺, Mn²⁺.
- Sắc tố và sơn: Là một thành phần của lithopone (hỗn hợp ZnS và BaSO₄), một chất màu trắng không độc, độ che phủ tốt dùng trong sơn, mực in, nhựa.
- Chất bán dẫn: Là vật liệu bán dẫn loại n, được nghiên cứu trong các ứng dụng quang điện tử, cảm biến khí và tế bào quang điện.
- Vật liệu quang học: Có độ trong suốt cao trong vùng hồng ngoại, dùng làm cửa sổ và thấu kính quang học hồng ngoại.
- Y tế và mỹ phẩm: Một số chế phẩm dùng làm chất chống nấm trong dầu gội (kết hợp với kẽm pyrithion).
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho dung dịch muối kẽm (như ZnCl₂) tác dụng với khí H₂S hoặc dung dịch muối sunfua kiềm (như Na₂S).
ZnCl₂(dd) + H₂S(khí) → ZnS(r) + 2HCl(dd)
ZnSO₄(dd) + Na₂S(dd) → ZnS(r) + Na₂SO₄(dd) - Trong công nghiệp: Có thể điều chế từ quặng sphalerite (ZnS tự nhiên) thông qua các quá trình làm giàu và tinh chế, hoặc kết tủa từ dung dịch muối kẽm trong điều kiện kiểm soát để tạo ra sản phẩm mong muốn.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: ZnS + 2HCl → ZnCl₂ + H₂S (khí)
- Oxi (khi nung ở nhiệt độ cao): 2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂
Không phản ứng:
Nước, dung dịch kiềm, hầu hết các dung môi hữu cơ, oxi (ở nhiệt độ thường).
Chuỗi chuyển hóa
ZnS → H₂S → S → SO₂ → H₂SO₄
Hiện tượng thực tế
- Sự phát sáng của vật liệu khi được kích thích (ví dụ: màn hình cũ, một số đồ chơi phát quang).
- Mùi trứng thối nồng nặc khi ZnS tiếp xúc với axit mạnh (do H₂S tạo thành).
Bài tập vận dụng
Một học sinh cho 9.75 gam kẽm sunfua (ZnS) tác dụng với một lượng dư dung dịch axit clohiđric (HCl) loãng.
a) Viết phương trình phản ứng hóa học xảy ra.
b) Tính thể tích khí H₂S (đktc) thu được sau phản ứng.
Lời giải vắn tắt:
a) ZnS + 2HCl → ZnCl₂ + H₂S
b) nZnS = 9.75 / 97.474 ≈ 0.1 mol
Theo phương trình, nH₂S = nZnS = 0.1 mol
VH₂S (đktc) = 0.1 × 22.4 = 2.24 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Kẽm sunfua, chất rắn màu trắng,<br>Khó tan trong nước, chẳng cần băn khoăn.<br>Gặp axit mạnh, H₂S bay lên,<br>Mùi trứng thối, độc hại, cẩn thận đừng quên!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Kẽm sunfua không độc hại ở dạng rắn và tương đối ổn định. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với axit mạnh, nó có thể giải phóng khí H₂S (hydro sunfua), một khí rất độc, dễ cháy, và có mùi trứng thối. Hít phải H₂S ở nồng độ cao có thể gây tử vong. Cần làm việc trong tủ hút khi xử lý ZnS với axit.
Độc tính: ZnS tự nó không độc hại đáng kể. Tuy nhiên, nguy hiểm chính là sự giải phóng khí H₂S khi ZnS tiếp xúc với axit. H₂S là một chất cực độc, gây kích ứng mắt và đường hô hấp, có thể gây mất ý thức, tê liệt hô hấp và tử vong ở nồng độ cao.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc H₂S, cung cấp không khí trong lành, hô hấp nhân tạo nếu cần, và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc H₂S, cung cấp không khí trong lành, hô hấp nhân tạo nếu cần, và đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 11/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.