Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

ZnSO₄

Kẽm sunfat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:161.47 g/mol (dạng khan); 287.53 g/mol (dạng heptahydrat)
Phân tử khối:161.47
Số CAS:7733-02-0 (khan); 7446-20-0 (heptahydrat)
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể trắng (dạng khan); tinh thể không màu hoặc trắng (dạng hydrat)
Tính tan:Rất tan trong nước, tan trong glycerol, không tan trong ethanol.
Độ tan:38.4 g/100 mL nước ở 20 °C (khan); 96.5 g/100 mL nước ở 20 °C (heptahydrat)
Độ pH:Khoảng 4.0 - 6.0 (dung dịch 5% ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng mạnh. Kẽm có số oxi hóa +2.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 680 °C (khan, phân hủy); 100 °C (heptahydrat, mất nước)
Tỷ trọng:3.54 g/cm³ (khan); 1.97 g/cm³ (heptahydrat)
Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nông nghiệp: Là nguồn cung cấp kẽm thiết yếu cho cây trồng, được dùng làm phân bón lá hoặc bón gốc để ngăn ngừa và điều trị bệnh thiếu kẽm.
  • Y tế: Sử dụng trong các sản phẩm bổ sung kẽm đường uống, thuốc nhỏ mắt (để điều trị kích ứng mắt nhẹ), và dung dịch sát khuẩn ngoài da.
  • Công nghiệp: Dùng trong sản xuất thuốc nhuộm, làm chất cầm màu trong in ấn, chất bảo quản gỗ, chất tạo bọt trong công nghiệp khai khoáng.
  • Điện phân: Là chất điện giải trong quá trình mạ kẽm.
  • Tổng hợp hóa học: Là tiền chất trong sản xuất các hợp chất kẽm khác.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Cho kim loại kẽm hoặc kẽm oxit phản ứng với axit sunfuric:
    Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂
    ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O
  • Công nghiệp: Kẽm sunfat thường được sản xuất bằng cách xử lý các vật liệu chứa kẽm (như kẽm oxit, kẽm phế liệu) với axit sunfuric. Cũng có thể thu được từ quá trình tinh chế kẽm từ quặng.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Dung dịch bazơ (kiềm): ZnSO₄ + 2NaOH → Zn(OH)₂↓ + Na₂SO₄ (Zn(OH)₂ tan trong kiềm dư)
  • Kim loại mạnh hơn kẽm: Không phản ứng vì Zn đã là cation.
  • Các muối tạo kết tủa: ZnSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + ZnCl₂
  • Dung dịch Amoniac: ZnSO₄ + 2NH₃ + 2H₂O → Zn(OH)₂↓ + (NH₄)₂SO₄

Không phản ứng:

Kẽm sunfat không phản ứng với nước (tan), không phản ứng với các axit mạnh (trừ trường hợp axit tạo kết tủa với Zn²⁺ hoặc SO₄²⁻), không phản ứng với các kim loại kém hoạt động hơn kẽm.

Chuỗi chuyển hóa

Zn → ZnO → ZnSO₄ → Zn(OH)₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi nhỏ dung dịch Kẽm sunfat vào dung dịch NaOH, xuất hiện kết tủa trắng Kẽm hiđroxit (Zn(OH)₂), sau đó kết tủa tan nếu thêm NaOH dư.
  • Kẽm sunfat được dùng làm chất bổ sung kẽm trong phân bón, giúp lá cây xanh tốt, khắc phục hiện tượng vàng lá do thiếu kẽm.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Để điều chế 16.147 kg kẽm sunfat (dạng khan), cần dùng bao nhiêu kg kẽm oxit tinh khiết? (Zn = 65, S = 32, O = 16)
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O
    Khối lượng mol ZnO = 65 + 16 = 81 g/mol
    Khối lượng mol ZnSO₄ = 65 + 32 + 4*16 = 161 g/mol
    Theo phương trình, 81 kg ZnO tạo ra 161 kg ZnSO₄.
    Để tạo ra 16.147 kg ZnSO₄, khối lượng ZnO cần là: (16.147 kg ZnSO₄ * 81 kg ZnO) / 161 kg ZnSO₄ = 8.1 kg ZnO.
Mẹo nhớ nhanh: Kẽm sunfat, muối Zn, cây xanh cần lắm, chớ quên!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kẽm sunfat có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng. Trong trường hợp nặng có thể gây tổn thương thận. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và mặt nạ khi xử lý.
Độc tính: Khi nuốt phải một lượng lớn có thể gây ngộ độc kẽm với các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng. Tiếp xúc kéo dài với da có thể gây kích ứng. Hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Sơ cứu:
  • Nuốt phải: Uống nhiều nước, không gây nôn, tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.
  • Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng da bị ảnh hưởng bằng xà phòng và nước.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt dưới vòi nước chảy nhẹ nhàng trong ít nhất 15 phút, tìm kiếm trợ giúp y tế.
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 02/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.