Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

BaCO₃

Bari cacbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:197.34 g/mol
Phân tử khối:197.34
Số CAS:513-77-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Bột tinh thể màu trắng
Tính tan:Không tan trong nước. Tan trong axit mạnh như HCl, HNO₃.
Độ tan:Không đáng kể trong nước (0.002 g/100 mL ở 20 °C).
Độ pH:Không có (Chất rắn không tan, dung dịch tạo ra có tính kiềm nhẹ do phản ứng thủy phân yếu của ion cacbonat nếu có thể tan một phần nhỏ).
Oxi hóa - Khử:Trong BaCO₃, Ba có số oxi hóa +2 (tính khử yếu), C có số oxi hóa +4, O có số oxi hóa -2. Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng ở điều kiện thông thường.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:811 °C (Phân hủy)
Tỷ trọng:4.299 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 197.34 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp gốm sứ: Được sử dụng làm chất trợ chảy và chất làm mờ, tạo độ bóng cho men gốm.
  • Sản xuất pháo hoa: Dùng để tạo màu xanh lá cây rực rỡ trong pháo hoa.
  • Sản xuất thủy tinh: Là nguồn cung cấp BaO, cải thiện chỉ số khúc xạ và độ bền của thủy tinh.
  • Khử sunfat trong nước muối: Trong ngành công nghiệp clo-kiềm, BaCO₃ được dùng để kết tủa các ion sunfat có hại.
  • Sản xuất hóa chất khác: Nguyên liệu để điều chế các hợp chất bari khác.
  • Kiểm soát dịch hại: Đôi khi được sử dụng làm thuốc diệt chuột (cần hết sức cẩn trọng do độc tính).

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    - Từ barit (BaSO₄): BaSO₄ + C (khử) → BaS + CO₂ (ở nhiệt độ cao)
    - Sau đó: BaS + CO₂ + H₂O → BaCO₃ + H₂S
    - Hoặc: BaS + Na₂CO₃ → BaCO₃ + Na₂S
  • Trong phòng thí nghiệm:
    - Từ muối bari tan và muối cacbonat kiềm:
    BaCl₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃↓ + 2NaCl
    Ba(NO₃)₂ + (NH₄)₂CO₃ → BaCO₃↓ + 2NH₄NO₃

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: BaCO₃ + 2HCl → BaCl₂ + H₂O + CO₂↑
  • Nhiệt độ cao: BaCO₃ (t°) → BaO + CO₂↑

Không phản ứng:

Nước (không tan), dung dịch bazơ yếu.

Chuỗi chuyển hóa

BaSO₄ -> BaS -> BaCO₃ -> BaCl₂

Hiện tượng thực tế

Khi nhỏ dung dịch axit mạnh (như HCl) vào bột BaCO₃, ta thấy có hiện tượng sủi bọt khí không màu (CO₂).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 19.7 gam BaCO₃ tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Tính thể tích khí CO₂ (đktc) thoát ra. (Cho Ba=137, C=12, O=16, H=1, Cl=35.5).
    Lời giải:
    Số mol BaCO₃ = 19.7 / 197 = 0.1 mol.
    Phương trình phản ứng: BaCO₃ + 2HCl → BaCl₂ + H₂O + CO₂↑
    Theo phương trình, 1 mol BaCO₃ sinh ra 1 mol CO₂.
    Vậy 0.1 mol BaCO₃ sinh ra 0.1 mol CO₂.
    Thể tích CO₂ (đktc) = 0.1 mol × 22.4 L/mol = 2.24 L.
Mẹo nhớ nhanh: Bari cacbonat không tan trong nước, nhưng tan axit thì 'rửa sạch' luôn!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: BaCO₃ là chất độc khi nuốt phải. Nó có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt. Khi nung nóng, BaCO₃ phân hủy giải phóng CO₂ và BaO, cả hai đều có thể gây nguy hiểm. Tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Cần sử dụng đồ bảo hộ cá nhân phù hợp khi thao tác.
Độc tính: Là chất độc nếu nuốt phải. Các triệu chứng ngộ độc bao gồm buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, yếu cơ, run rẩy, rối loạn nhịp tim và thậm chí tử vong do ngừng hô hấp hoặc suy tim.
Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức và mang theo nhãn hóa chất. Nếu dính vào da/mắt, rửa kỹ với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 19/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.