Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:122.55 g/mol
Phân tử khối:122.55
Số CAS:3811-04-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước nóng, ít tan trong nước lạnh. Tan trong glycerol, không tan trong ethanol.
Độ tan:7.3 g/100 mL (0 °C), 33.3 g/100 mL (20 °C), 101.9 g/100 mL (100 °C) trong nước.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa mạnh. Nguyên tố Clo trong KClO₃ có số oxi hóa +5, có thể giảm xuống +4, +3, +1, 0, -1.
Nhiệt độ sôi:400 °C (phân hủy)
Nhiệt nóng chảy:356 °C
Tỷ trọng:2.32 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 122.55 g/mol

Chất liên quan
NaClO₃KClHClO₄KNO₃NaNO₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp pháo hoa: Là chất oxi hóa chính, tạo hiệu ứng cháy nổ và màu sắc rực rỡ.
  • Thuốc nổ và mồi lửa: Thành phần trong một số loại thuốc nổ, diêm an toàn và mồi lửa.
  • Sản xuất oxy: Dùng trong phòng thí nghiệm để điều chế khí oxy bằng cách phân hủy nhiệt.
  • Chất khử trùng: Sử dụng trong một số sản phẩm diệt khuẩn và khử trùng.
  • Sản xuất thuốc nhuộm: Làm chất oxi hóa trong công nghiệp sản xuất thuốc nhuộm.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Điện phân dung dịch KCl nóng, có màng ngăn, ở nhiệt độ cao (70-80°C).
    6KCl + 6H₂O → 2KClO₃ + 4KCl + 3H₂
  • Trong phòng thí nghiệm: Cho khí clo tác dụng với dung dịch KOH đặc nóng.
    3Cl₂ + 6KOH (đặc, nóng) → KClO₃ + 5KCl + 3H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Chất khử: C, S, P, hợp chất hữu cơ (ví dụ: đường, tinh bột), kim loại (Mg, Al).
    2KClO₃ + 3S → 2KCl + 3SO₂
  • Axit mạnh: H₂SO₄ đặc (sinh ra ClO₂ dễ nổ).
    2KClO₃ + H₂SO₄ (đặc) → K₂SO₄ + 2HClO₃
  • Mangan đioxit (xúc tác): Phân hủy tạo O₂ ở nhiệt độ thấp hơn.
    2KClO₃ → (t°, MnO₂) 2KCl + 3O₂

Không phản ứng:

KClO₃ không phản ứng trực tiếp với nước ở nhiệt độ thường, cũng không phản ứng với khí trơ (như N₂, Ar) hay các dung dịch axit, bazơ loãng thông thường khi không có chất khử mạnh đi kèm.

Chuỗi chuyển hóa

KClO₃ → (t°, MnO₂) KCl + O₂ → (đpnc) K + Cl₂ → (KOH đặc nóng) KClO₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi trộn KClO₃ với đường và nhỏ một giọt axit sunfuric đặc, hỗn hợp sẽ bốc cháy dữ dội kèm theo khói và mùi đặc trưng (Thí nghiệm "núi lửa hóa học").
  • Khi nung nóng KClO₃ với xúc tác MnO₂, chất rắn màu trắng sẽ nóng chảy, sau đó giải phóng khí O₂ không màu, không mùi, làm bùng cháy tàn đóm đỏ.

Bài tập vận dụng

Một học sinh thực hiện thí nghiệm điều chế khí O₂ từ 12.25 gam KClO₃ (có MnO₂ làm xúc tác). Giả sử hiệu suất phản ứng đạt 80%. Hãy tính thể tích khí O₂ thu được ở điều kiện tiêu chuẩn (ĐKTC).

Lời giải:
1. Phương trình phản ứng: 2KClO₃ → (t°, MnO₂) 2KCl + 3O₂
2. Số mol KClO₃ ban đầu: nKClO₃ = 12.25 / 122.55 ≈ 0.1 mol
3. Theo phương trình, nếu hiệu suất 100%, số mol O₂ là: nO₂ = (3/2) * nKClO₃ = 1.5 * 0.1 = 0.15 mol
4. Với hiệu suất 80%, số mol O₂ thực tế thu được: nO₂ thực tế = 0.15 * 80% = 0.12 mol
5. Thể tích O₂ ở ĐKTC: VO₂ = nO₂ thực tế * 22.4 = 0.12 * 22.4 = 2.688 lít.

Mẹo nhớ nhanh: KClO₃, Kali Clorat, Oxi hóa mạnh, cháy bùng to. Pháo hoa rực rỡ, diêm lò xo, Nhớ kỹ an toàn, đừng lơ mơ!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Kali clorat là chất oxi hóa mạnh. Khi trộn lẫn với các chất dễ cháy như lưu huỳnh, phốt pho, carbon, hoặc các hợp chất hữu cơ, có thể gây ra cháy nổ dữ dội hoặc tự bốc cháy, đặc biệt khi có ma sát, va đập hoặc nhiệt độ cao. Tiếp xúc với axit mạnh có thể giải phóng khí Cl₂ độc hại. Tránh xa các nguồn nhiệt, vật liệu dễ cháy và chất khử.
Độc tính: KClO₃ độc hại nếu nuốt phải. Gây kích ứng đường tiêu hóa, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, xanh tím da và niêm mạc (do hình thành methemoglobin), suy thận. Tiếp xúc lâu dài có thể gây ảnh hưởng đến hồng cầu. Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức kèm theo nhãn hóa chất. Rửa sạch vùng da/mắt tiếp xúc với nhiều nước.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 17/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.