Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

CaO

Canxi oxit (Vôi sống)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:56.077 g/mol
Phân tử khối:56.077
Số CAS:1305-78-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành Ca(OH)₂ (vôi tôi) và tỏa nhiệt; ít tan trong etanol, không tan trong metanol.
Độ tan:Phản ứng mạnh với nước (tạo Ca(OH)₂). Độ tan của Ca(OH)₂ trong nước ở 20°C là 0.165 g/100 mL.
Độ pH:Dung dịch Ca(OH)₂ bão hòa có pH khoảng 12.4 (bazơ mạnh).
Oxi hóa - Khử:Là một oxit bazơ, không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng ở trạng thái bình thường. Canxi trong CaO có số oxi hóa +2.
Nhiệt độ sôi:2850 °C
Nhiệt nóng chảy:2572 °C
Tỷ trọng:3.34 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 56.077 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trong xây dựng: Sản xuất xi măng, vữa, gạch, vật liệu cách nhiệt. Vôi sống được tôi thành vôi tôi (Ca(OH)₂) để làm chất kết dính.
  • Trong luyện kim: Loại bỏ tạp chất (silicat, phốt phát) khỏi quặng sắt và thép, trợ dung trong sản xuất gang, thép.
  • Trong nông nghiệp: Khử chua đất, cải tạo đất, diệt nấm và vi khuẩn gây bệnh cho cây trồng, xử lý nước ao nuôi tôm cá.
  • Trong xử lý nước và môi trường: Khử trùng, làm mềm nước cứng, trung hòa axit trong nước thải công nghiệp.
  • Trong công nghiệp hóa chất: Sản xuất nhiều hóa chất khác như CaC₂ (đất đèn), giấy, đường, thủy tinh.
  • Trong y tế: Dùng làm chất hút ẩm trong một số loại thuốc, tuy nhiên không được tiếp xúc trực tiếp.

Phương pháp điều chế

  • Công nghiệp: Nung đá vôi (CaCO₃) ở nhiệt độ cao (khoảng 900-1100 °C) trong lò nung vôi:
    CaCO₃ (rắn) → CaO (rắn) + CO₂ (khí)
  • Phòng thí nghiệm: Tương tự như công nghiệp, có thể nung muối cacbonat của canxi.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Với nước: CaO + H₂O → Ca(OH)₂ (phản ứng tôi vôi, tỏa nhiệt).
  • Với axit: CaO + 2HCl → CaCl₂ + H₂O.
  • Với oxit axit: CaO + CO₂ → CaCO₃ (trong điều kiện khô, nhiệt độ thường).
  • Với một số phi kim: CaO + 3C → CaC₂ + CO (ở nhiệt độ cao).

Không phản ứng:

Các dung môi hữu cơ không phân cực (benzen, toluen), khí trơ (N₂, Ar) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Ca → CaO → Ca(OH)₂ → CaCO₃ → Ca(HCO₃)₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho vôi sống vào nước, quan sát thấy nước bốc khói, sôi nhẹ và tỏa nhiệt mạnh (phản ứng tôi vôi).
  • Vôi sống để lâu trong không khí sẽ dần chuyển thành bột trắng mịn, nhẹ hơn do hấp thụ CO₂ và hơi nước tạo thành CaCO₃ và Ca(OH)₂.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng vôi sống (CaO) thu được khi nung 500 kg đá vôi chứa 90% CaCO₃ về khối lượng. Biết hiệu suất phản ứng là 80%. (Cho Ca=40, C=12, O=16).
    Lời giải:
    1. Khối lượng CaCO₃ nguyên chất: 500 kg * 0.90 = 450 kg.
    2. Phương trình phản ứng: CaCO₃ → CaO + CO₂.
    3. Khối lượng mol CaCO₃ = 100 g/mol; Khối lượng mol CaO = 56 g/mol.
    4. Theo lý thuyết, từ 100 kg CaCO₃ thu được 56 kg CaO.
    5. Từ 450 kg CaCO₃, khối lượng CaO lý thuyết = (450 kg * 56) / 100 = 252 kg.
    6. Do hiệu suất 80%, khối lượng CaO thực tế thu được = 252 kg * 0.80 = 201.6 kg.
Mẹo nhớ nhanh: Vôi sống (CaO) trắng tinh khôi, gặp nước là tỏa nhiệt rồi 'tôi' ngay!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ăn mòn mạnh: CaO là chất ăn mòn, đặc biệt khi phản ứng với nước tạo Ca(OH)₂. Có thể gây bỏng da, mắt và đường hô hấp.
Tỏa nhiệt lớn: Phản ứng với nước tỏa nhiều nhiệt, có thể gây bỏng và thậm chí là nổ khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy trong không gian kín.
Bụi: Bụi CaO có thể gây kích ứng đường hô hấp và mắt.
Độc tính: Gây bỏng hóa học nặng cho da và mắt. Khi hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở.
Sơ cứu: Rửa sạch vùng da/mắt tiếp xúc bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.