Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 106.867 g/mol |
| Phân tử khối: | 106.867 |
| Số CAS: | 1309-33-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Kết tủa vô định hình màu nâu đỏ hoặc đỏ nâu |
| Tính tan: | Không tan trong nước và dung dịch kiềm mạnh. Tan được trong axit. |
| Độ tan: | Không đáng kể trong nước (Ksp ≈ 2.79 × 10⁻³⁹). Tan trong dung dịch axit. |
| Độ pH: | Không có (Chất rắn không tan, tạo môi trường trung tính khi ở dạng huyền phù) |
| Oxi hóa - Khử: | Là bazơ, sắt trong Fe(OH)₃ có số oxi hóa +3, thể hiện tính oxi hóa khi phản ứng với chất khử mạnh hơn ở điều kiện khắc nghiệt, nhưng chủ yếu là tính bazơ yếu. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Không xác định (Phân hủy ở ~500°C) |
| Tỷ trọng: | 4.2 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 106.867 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Xử lý nước: Dùng làm chất keo tụ để loại bỏ các tạp chất lơ lửng, ion kim loại nặng và photphat trong nước thải, nước sinh hoạt nhờ khả năng hấp phụ và tạo bông.
- Chất hấp phụ: Được dùng làm chất hấp phụ trong hóa học phân tích và một số quá trình công nghiệp.
- Chất màu: Dùng làm bột màu trong sản xuất sơn, gốm sứ và một số vật liệu xây dựng (sắc tố màu nâu đỏ).
- Chất xúc tác: Trong một số phản ứng hóa học nhất định.
- Y học: Một số chế phẩm từ sắt(III) hydroxit được nghiên cứu để bổ sung sắt cho người thiếu máu, mặc dù các dạng muối sắt khác phổ biến hơn.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
Cho dung dịch muối Sắt(III) (như FeCl₃ hoặc Fe₂(SO₄)₃) tác dụng với dung dịch bazơ mạnh (như NaOH hoặc NH₃.H₂O).
FeCl₃(aq) + 3NaOH(aq) → Fe(OH)₃(s)↓ + 3NaCl(aq)
Fe³⁺(aq) + 3OH⁻(aq) → Fe(OH)₃(s)↓ - Trong công nghiệp:
Có thể điều chế bằng cách oxi hóa muối sắt(II) trong môi trường kiềm hoặc thủy phân muối sắt(III) ở điều kiện thích hợp.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh:
Fe(OH)₃ + 3HCl → FeCl₃ + 3H₂O
2Fe(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 6H₂O - Phân hủy bởi nhiệt:
2Fe(OH)₃(s) → Fe₂O₃(s) + 3H₂O(g) (ở nhiệt độ cao)
Không phản ứng:
Nước, dung dịch bazơ mạnh (không tan, không phản ứng hóa học thêm), dung dịch muối không tạo kết tủa/khí/nước.
Chuỗi chuyển hóa
Fe → FeCl₃ → Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ → Fe
Hiện tượng thực tế
- Kết tủa nâu đỏ xuất hiện khi cho kiềm vào dung dịch muối sắt(III).
- Lớp gỉ sét màu nâu đỏ trên bề mặt các vật liệu sắt thép (là hỗn hợp của FeOOH, Fe(OH)₃ và Fe₂O₃.nH₂O).
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 200 ml dung dịch FeCl₃ 1M tác dụng với 300 ml dung dịch NaOH 2M. Tính khối lượng kết tủa thu được. Giả sử phản ứng xảy ra hoàn toàn.
- Lời giải vắn tắt:
Số mol FeCl₃ = 0.2 mol.
Số mol NaOH = 0.6 mol.
Phản ứng: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaCl
Tỉ lệ mol: 1:3. Ta có 0.2 mol FeCl₃ cần 0.6 mol NaOH.
Vậy NaOH vừa đủ. Số mol Fe(OH)₃ = số mol FeCl₃ = 0.2 mol.
Khối lượng Fe(OH)₃ = 0.2 mol × 106.867 g/mol = 21.3734 g.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt ba hiđroxit, đỏ nâu kết tủa bền, gặp axit tan biến ngay!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Fe(OH)₃ không được coi là chất nguy hiểm ở điều kiện thông thường. Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải. Cần tránh nuốt phải một lượng lớn.
Độc tính: Fe(OH)₃ có độc tính thấp, thường được xem là an toàn khi tiếp xúc ở mức độ thông thường. Tuy nhiên, nuốt phải một lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Sơ cứu: Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước. Tham khảo ý kiến y tế nếu có triệu chứng bất thường.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 14/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.