Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

FeCl3
162.5g
+
+
3NaOH
3 × 40g
=
Fe(OH)3
107g
+
+
3NaCl
3 × 58.5g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

Bản chất phản ứng

  • Phản ứng trao đổi ion: Đây là một phản ứng trao đổi trong dung dịch, nơi các ion dương và ion âm của hai chất phản ứng hoán đổi vị trí cho nhau. Cụ thể, ion Fe³⁺ từ FeCl₃ kết hợp với ion OH⁻ từ NaOH để tạo thành hợp chất không tan Fe(OH)₃, và ion Na⁺ từ NaOH kết hợp với ion Cl⁻ từ FeCl₃ để tạo thành muối tan NaCl.
  • Bản chất tạo kết tủa: Phản ứng xảy ra do sự kết hợp của ion Fe³⁺ (đặc trưng bởi điện tích dương 3+) và ion OH⁻ (đặc trưng bởi điện tích âm 1-). Lực hút tĩnh điện mạnh mẽ giữa các ion trái dấu này hình thành nên mạng lưới tinh thể của sắt(III) hydroxit. Tuy nhiên, do Fe(OH)₃ có tích số tan (Ksp) rất nhỏ (khoảng 2.79 × 10⁻³⁹), nó kết tủa ngay lập tức khi nồng độ sản phẩm ion [Fe³⁺][OH⁻]³ vượt quá giá trị Ksp, kéo các ion này ra khỏi dung dịch.
  • Tính chất axit-bazơ yếu: Fe(OH)₃ là một bazơ yếu, không tan trong nước và không điện li đáng kể. Sự hình thành kết tủa này là một ví dụ điển hình cho phản ứng giữa muối của kim loại yếu (FeCl₃, nơi Fe³⁺ có tính axit Lewis yếu) và bazơ mạnh (NaOH), dẫn đến sự hình thành bazơ không tan.

Phương trình ion thu gọn

Fe³⁺ + 3OH⁻ → Fe(OH)₃↓

Hướng dẫn các bước cân bằng

  • Bước 1: Viết sơ đồ phản ứng chưa cân bằng:
    FeCl₃ + NaOH → Fe(OH)₃ + NaCl
  • Bước 2: Xác định các nguyên tố cần cân bằng:
    - Sắt (Fe): Có 1 nguyên tử ở cả hai vế.
    - Clo (Cl): Có 3 nguyên tử ở vế trái, 1 nguyên tử ở vế phải.
    - Natri (Na): Có 1 nguyên tử ở vế trái, 1 nguyên tử ở vế phải.
    - Oxi (O): Có 1 nguyên tử ở vế trái (trong NaOH), 3 nguyên tử ở vế phải (trong Fe(OH)₃).
    - Hydro (H): Có 1 nguyên tử ở vế trái (trong NaOH), 3 nguyên tử ở vế phải (trong Fe(OH)₃).
  • Bước 3: Cân bằng lần lượt từng nguyên tố:
    - Cân bằng Clo: Ở vế trái có 3 nguyên tử Cl (trong FeCl₃), ở vế phải có 1 nguyên tử Cl (trong NaCl). Đặt hệ số 3 trước NaCl:
    FeCl₃ + NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl
    - Cân bằng Natri: Do đã đặt hệ số 3 trước NaCl, vế phải hiện có 3 nguyên tử Na. Ở vế trái có 1 nguyên tử Na (trong NaOH). Đặt hệ số 3 trước NaOH:
    FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl
    - Kiểm tra Oxi và Hydro: Ở vế trái, 3NaOH cung cấp 3 nguyên tử O và 3 nguyên tử H. Ở vế phải, Fe(OH)₃ có 3 nguyên tử O và 3 nguyên tử H. Vậy, O và H đã được cân bằng.
    - Kiểm tra Sắt: Cả hai vế đều có 1 nguyên tử Fe.
    Tất cả các nguyên tố đã được cân bằng.

1. Điều kiện phản ứng

Phản ứng diễn ra ngay ở điều kiện thường mà không cần chất xúc tác hay đun nóng, thuận lợi trong môi trường dung dịch nước.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Khi nhỏ dung dịch natri hydroxit trong suốt vào dung dịch sắt(III) clorua có màu vàng nâu nhạt, ngay lập tức một chất kết tủa keo màu nâu đỏ đặc trưng xuất hiện. Dung dịch trong ống nghiệm từ từ chuyển sang màu trong suốt trở lại sau khi kết tủa lắng xuống, đồng thời không có hiện tượng sủi bọt khí hay tỏa nhiệt đáng kể. Lượng kết tủa nâu đỏ tăng dần theo lượng NaOH được thêm vào cho đến khi phản ứng hoàn toàn.

3. Quá trình phản ứng

  • Khơi mào: Ngay khi những giọt dung dịch NaOH đầu tiên tiếp xúc với dung dịch FeCl₃, các ion Fe³⁺ và OH⁻ tương tác ngay lập tức, vượt qua ngưỡng tích số tan của Fe(OH)₃. Điều này dẫn đến sự hình thành nhanh chóng các hạt nhân kết tủa siêu nhỏ, làm dung dịch bắt đầu chuyển màu và trở nên đục.
  • Phản ứng mãnh liệt: Khi NaOH tiếp tục được thêm vào, nồng độ ion OH⁻ tăng lên đáng kể, thúc đẩy sự kết hợp mạnh mẽ với ion Fe³⁺ có sẵn. Quá trình này tạo ra một lượng lớn kết tủa sắt(III) hydroxit dạng keo, màu nâu đỏ đậm đặc lan tỏa khắp dung dịch, khiến toàn bộ hệ trở nên mờ đục và có màu nâu đỏ rõ rệt.
  • Bão hòa/Kết thúc: Khi toàn bộ ion Fe³⁺ trong dung dịch đã phản ứng hết hoặc NaOH được thêm vào đến dư, quá trình tạo kết tủa sẽ chậm lại và dừng hẳn. Kết tủa Fe(OH)₃ màu nâu đỏ sẽ dần lắng xuống đáy ống nghiệm, để lại một lớp dung dịch natri clorua trong suốt phía trên, cho thấy phản ứng đã hoàn tất.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Sắt ba clorua cùng ba xút, <br />Tạo sắt ba hydroxit và ba muối ăn.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thứcTên gọi quốc tế + Tên thông thườngTrạng thái vật lý & Màu sắc
FeCl₃Iron(III) chloride (Sắt(III) clorua, Phèn sắt)Chất rắn tinh thể, có màu vàng nâu hoặc đen tùy độ tinh khiết. Trong dung dịch nước, có màu vàng đến vàng nâu.
NaOHSodium hydroxide (Natri hydroxit, Xút ăn da, Xút)Chất rắn màu trắng, dạng vảy hoặc hạt. Trong dung dịch nước, là dung dịch không màu, trong suốt.

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thứcTên gọi quốc tế + Tên thông thườngTrạng thái vật lý & Màu sắc
Fe(OH)₃Iron(III) hydroxide (Sắt(III) hydroxit, Hydroxit sắt(III))Chất rắn kết tủa dạng keo, màu nâu đỏ đặc trưng. Không tan trong nước.
NaClSodium chloride (Natri clorua, Muối ăn)Chất rắn tinh thể màu trắng. Trong dung dịch nước, là dung dịch không màu, trong suốt.

6. Ứng dụng thực tiễn của phản ứng

  • Xử lý nước thải công nghiệp: Fe(OH)₃ được tạo ra từ FeCl₃ thường được dùng làm chất keo tụ trong xử lý nước. Các hạt keo sắt(III) hydroxit có khả năng hấp phụ và đông tụ các chất lơ lửng, chất màu, và các ion kim loại nặng, giúp làm sạch nước thải hiệu quả trước khi xả ra môi trường.
  • Y học và dược phẩm: Một số dẫn xuất của sắt(III) hydroxit, đặc biệt là phức hợp với dextran hoặc sucrose, được sử dụng trong y học để điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt. Chất này cung cấp nguồn sắt bổ sung cho cơ thể một cách an toàn và hiệu quả, giúp tổng hợp hemoglobin.
  • Sản xuất chất màu và sơn: Sắt(III) hydroxit là tiền chất quan trọng để điều chế các sắc tố màu vàng, đỏ, nâu (pigment) cho ngành công nghiệp sơn, mực in và gốm sứ. Khi nung nóng, Fe(OH)₃ phân hủy tạo ra các oxit sắt có màu sắc đa dạng, bền vững với ánh sáng và hóa chất.

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Khi thêm từ từ dung dịch NaOH vào dung dịch FeCl₃, hiện tượng nào sau đây KHÔNG xảy ra?

A Dung dịch ban đầu có màu vàng nâu nhạt dần.
B Xuất hiện kết tủa màu nâu đỏ.
C Dung dịch sau phản ứng có màu xanh lục.
D Không có khí thoát ra.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 09/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Các phương trình diễn giải liên quan