Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Ca(OH)₂

Canxi hiđroxit (Vôi tôi)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:74.093 g/mol
Phân tử khối:74.093
Số CAS:1305-62-0
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Ít tan trong nước, tạo dung dịch bazơ mạnh (nước vôi trong). Độ tan giảm khi nhiệt độ tăng.
Độ tan:0.165 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Khoảng 12.4 ở dung dịch bão hòa (tính bazơ mạnh)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng, số oxi hóa của Ca là +2, O là -2, H là +1.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:580 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.21 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 74.093 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Xây dựng: Làm vật liệu xây dựng (vữa xây, trát), sản xuất xi măng, làm chất kết dính.
  • Xử lý nước: Loại bỏ tạp chất, làm mềm nước cứng, điều chỉnh pH nước thải công nghiệp.
  • Nông nghiệp: Cải tạo đất phèn, khử chua đất, diệt côn trùng và nấm gây hại.
  • Công nghiệp hóa chất: Sản xuất các hợp chất canxi khác, làm chất phụ gia trong ngành thực phẩm (E526), dược phẩm.
  • Sản xuất đường: Tinh chế đường từ mía hoặc củ cải đường.
  • Y tế: Làm chất trám răng trong nha khoa.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm và Công nghiệp (phổ biến nhất): Cho vôi sống tác dụng với nước (phản ứng tôi vôi):
    CaO + H₂O → Ca(OH)₂
  • Trong phòng thí nghiệm: Điện phân dung dịch muối canxi hoặc cho bazơ mạnh hơn tác dụng với muối canxi:
    CaX₂ + 2NaOH → Ca(OH)₂↓ + 2NaX (với X là halogen)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O
  • Oxit axit: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃↓ + H₂O
  • Muối (tạo kết tủa): Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaOH

Không phản ứng:

Ca(OH)₂ không phản ứng với các kim loại kém hoạt động hơn hydro (như Cu, Ag, Au), các phi kim như N₂, O₂, Cl₂ (ở điều kiện thường), hay các bazơ khác.

Chuỗi chuyển hóa

Ca → CaO → Ca(OH)₂ → CaCO₃ → CaO

Hiện tượng thực tế

  • Khi tôi vôi (cho CaO vào nước), thấy hỗn hợp nóng lên và tạo thành chất lỏng màu trắng đục.
  • Sục khí CO₂ vào nước vôi trong, dung dịch bị vẩn đục do tạo thành CaCO₃ kết tủa.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Có 200 gam dung dịch Ca(OH)₂ 3.7%. Tính khối lượng Ca(OH)₂ và khối lượng nước có trong dung dịch đó.
  • Lời giải:
    Khối lượng Ca(OH)₂ = (200 * 3.7) / 100 = 7.4 gam.
    Khối lượng nước = 200 - 7.4 = 192.6 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Vôi tôi Ca(OH)₂, trắng tinh khôi,<br>Làm chua đất, xử nước rồi xây nhà.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ca(OH)₂ có tính ăn mòn nhẹ, đặc biệt khi tiếp xúc với da, mắt hoặc đường hô hấp. Có thể gây kích ứng nghiêm trọng. Cần đeo kính bảo hộ, găng tay và mặt nạ khi làm việc với chất này.
Độc tính: Khi hít phải bụi Ca(OH)₂, có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở. Tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt gây đỏ, ngứa, bỏng rát. Nếu nuốt phải, có thể gây bỏng đường tiêu hóa. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước nhiều lần. Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 12/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.