Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 80.06 g/mol |
| Phân tử khối: | 80.06 |
| Số CAS: | 7446-11-9 |
| Trạng thái: | Lỏng hoặc rắn (tùy thuộc vào nhiệt độ và dạng thù hình) |
| Màu sắc: | Chất lỏng không màu (dạng α) hoặc rắn trắng, dạng sợi như amiăng (dạng γ), tinh thể (dạng β) |
| Tính tan: | Phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành axit sunfuric. Tan tốt trong axit sunfuric đậm đặc (tạo oleum). |
| Độ tan: | Phản ứng mãnh liệt với nước. Tan vô hạn trong H₂SO₄ đậm đặc. |
| Độ pH: | Rất thấp (khi phản ứng với nước tạo H₂SO₄) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một oxit axit mạnh, thể hiện số oxi hóa +6 của lưu huỳnh, có tính oxi hóa. |
| Nhiệt độ sôi: | 44.8 °C (cho dạng α lỏng) |
| Nhiệt nóng chảy: | 16.9 °C (dạng α), 32.5 °C (dạng β), 62.2 °C (dạng γ) |
| Tỷ trọng: | 1.92 g/cm³ (dạng α lỏng ở 20 °C) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 80.06 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất axit sunfuric (H₂SO₄): Đây là ứng dụng quan trọng nhất, thông qua quá trình tiếp xúc, SO₃ được hấp thụ vào H₂SO₄ đậm đặc tạo oleum, sau đó pha loãng để có H₂SO₄ thương phẩm.
- Chất sunfon hóa: Được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để sunfon hóa các hợp chất, tạo ra các chất tẩy rửa, thuốc nhuộm và dược phẩm.
- Tác nhân dehydrat hóa: Do tính hút nước cực mạnh, SO₃ có thể dùng làm chất làm khô mạnh mẽ.
- Nghiên cứu hóa học: Là một hóa chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng và tổng hợp.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp (Quá trình tiếp xúc):
2SO₂ (k) + O₂ (k) ⇌ 2SO₃ (k) (Xúc tác V₂O₅, nhiệt độ 400-450°C, áp suất cao) - Trong phòng thí nghiệm:
Có thể điều chế bằng cách chưng cất oleum hoặc phân hủy sunfat kim loại nặng ở nhiệt độ cao.
H₂S₂O₇ → H₂SO₄ + SO₃
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước (H₂O): SO₃ + H₂O → H₂SO₄
- Các oxit bazơ (như Na₂O, CaO): SO₃ + CaO → CaSO₄
- Các bazơ (như NaOH, Ca(OH)₂): SO₃ + 2NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
- Axit sunfuric đậm đặc (H₂SO₄): H₂SO₄ + SO₃ → H₂S₂O₇ (Oleum)
Không phản ứng:
Các khí trơ (như N₂, Ar), các hydrocarbon bão hòa ở điều kiện thường (tuy nhiên, SO₃ có thể phản ứng với chúng trong điều kiện đặc biệt hoặc làm chất sunfon hóa).
Chuỗi chuyển hóa
S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi SO₃ tiếp xúc với hơi ẩm trong không khí, nó tạo thành sương mù axit sunfuric trắng dày đặc.
- Khi SO₃ được hấp thụ vào axit sunfuric đậm đặc, không có hiện tượng tạo bọt khí như khi cho vào nước, mà tạo ra oleum.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng SO₃ cần thiết để sản xuất 100 tấn dung dịch H₂SO₄ 98% theo phương pháp tiếp xúc, biết hiệu suất toàn bộ quá trình là 95%.
- Lời giải vắn tắt:
Khối lượng H₂SO₄ nguyên chất = 100 tấn × 98% = 98 tấn.
Từ phương trình SO₃ + H₂O → H₂SO₄, ta có 1 mol SO₃ tạo ra 1 mol H₂SO₄.
M(SO₃) = 80 g/mol, M(H₂SO₄) = 98 g/mol.
Khối lượng SO₃ lý thuyết = (98 tấn H₂SO₄ / 98) × 80 = 80 tấn.
Vì hiệu suất 95%, khối lượng SO₃ thực tế cần = 80 tấn / 0.95 ≈ 84.21 tấn.
Mẹo nhớ nhanh: SO₃ gặp nước, mạnh mẽ tạo H₂SO₄. Công nghiệp dùng nhiều, hóa chất khó gần.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: SO₃ là chất ăn mòn cực mạnh, phản ứng mãnh liệt với nước và các hợp chất hữu cơ. Hít phải hơi SO₃ gây tổn thương nghiêm trọng đường hô hấp, gây bỏng nặng da và mắt. Có thể gây cháy khi tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy do tính oxi hóa mạnh và nhiệt tỏa ra. Cần hết sức cẩn trọng khi thao tác.
Độc tính: SO₃ là chất độc và ăn mòn cao. Hơi SO₃ gây bỏng nặng đường hô hấp, phổi và mắt. Tiếp xúc với da gây bỏng hóa chất nghiêm trọng. Nếu hít phải, cần di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp. Rửa sạch vùng da và mắt bị ảnh hưởng bằng nước dồi dào trong ít nhất 15 phút. Luôn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) khi làm việc với SO₃.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 10/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.