Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:58.44 g/mol
Phân tử khối:58.44
Số CAS:7647-14-5
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Không màu (dạng tinh khiết), Trắng (dạng rắn thông thường)
Tính tan:Dễ tan trong nước; ít tan trong ethanol; không tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực.
Độ tan:35.9 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Khoảng 6.7 - 7.3 (dung dịch 1% trong nước)
Oxi hóa - Khử:NaCl là một muối bền vững, không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường. Ion Cl⁻ có thể bị oxi hóa thành Cl₂ trong các phản ứng điện phân hoặc với các chất oxi hóa mạnh.
Nhiệt độ sôi:1413 °C
Nhiệt nóng chảy:801 °C
Tỷ trọng:2.16 g/cm³ (rắn)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 58.44 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Thực phẩm: Gia vị thiết yếu, chất bảo quản (làm mặn, ướp thịt cá, ngâm chua).
  • Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu sản xuất NaOH, Cl₂, HCl, Na₂CO₃ thông qua điện phân dung dịch muối.
  • Y tế: Dung dịch sinh lý 0.9% NaCl (nước muối sinh lý) dùng để truyền tĩnh mạch, rửa vết thương, nhỏ mắt, mũi.
  • Làm tan băng: Dùng để rải trên đường, vỉa hè vào mùa đông để làm giảm nhiệt độ đông đặc của nước, giúp tan băng tuyết.
  • Xử lý nước: Trong một số hệ thống làm mềm nước bằng trao đổi ion để tái sinh nhựa trao đổi ion.
  • Chăn nuôi: Bổ sung khoáng chất cho gia súc, gia cầm.

Phương pháp điều chế

  • Trong tự nhiên: Khai thác từ mỏ muối đá, nước biển (phơi khô, kết tinh).
  • Trong công nghiệp: Kết tinh từ nước biển hoặc dung dịch muối mỏ đã tinh chế.
  • Trong phòng thí nghiệm: Phản ứng giữa NaOH và HCl: NaOH + HCl → NaCl + H₂O.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Với AgNO₃: NaCl(dd) + AgNO₃(dd) → AgCl(r)↓ + NaNO₃(dd) (tạo kết tủa trắng bạc clorua).
  • Điện phân dung dịch: 2NaCl(dd) + 2H₂O(l) → (điện phân có màng ngăn) 2NaOH(dd) + Cl₂(k)↑ + H₂(k)↑.
  • Điện phân nóng chảy: 2NaCl(l) → (điện phân nóng chảy) 2Na(l) + Cl₂(k)↑.

Không phản ứng:

Hầu hết các axit yếu, bazơ, kim loại kém hoạt động, khí trơ ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

NaCl(dd) →(điện phân có màng ngăn) NaOH + Cl₂ + H₂

Hiện tượng thực tế

  • Muối ăn tan nhanh trong nước, tạo thành dung dịch trong suốt.
  • Trong các hang động muối hoặc trên bờ biển, tinh thể muối NaCl kết tinh thành các khối lớn, màu trắng đục hoặc trong suốt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng NaOH và thể tích khí Cl₂ (đktc) thu được khi điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn, biết rằng có 117g NaCl đã phản ứng hết và hiệu suất phản ứng đạt 90%.
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: 2NaCl + 2H₂O → (điện phân có màng ngăn) 2NaOH + Cl₂ + H₂
    Số mol NaCl ban đầu: nNaCl = 117g / 58.44 g/mol ≈ 2 mol
    Theo phương trình, 2 mol NaCl tạo ra 2 mol NaOH và 1 mol Cl₂.
    Nếu H=100%: nNaOH = 2 mol, nCl₂ = 1 mol
    Khối lượng NaOH = 2 mol * 40 g/mol = 80g
    Thể tích Cl₂ = 1 mol * 22.4 L/mol = 22.4 L
    Vì hiệu suất 90%:
    Khối lượng NaOH thực tế = 80g * 0.9 = 72g
    Thể tích Cl₂ thực tế = 22.4 L * 0.9 = 20.16 L
Mẹo nhớ nhanh: Muối ăn NaCl, tan nhanh trong nước, điện phân tạo kiềm, clo và hidro.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: NaCl nhìn chung an toàn ở liều lượng thông thường. Tuy nhiên, tiêu thụ quá mức có thể gây tăng huyết áp, nguy hiểm cho thận và tim mạch. Dung dịch muối đậm đặc có thể gây kích ứng mắt, da nếu tiếp xúc lâu dài. Tránh hít phải bụi NaCl nồng độ cao.
Độc tính: Ở liều lượng lớn, NaCl có thể gây ngộ độc muối, dẫn đến mất nước tế bào, rối loạn điện giải nghiêm trọng (hypernatremia), suy thận, và thậm chí tử vong.
Sơ cứu: Nếu nuốt phải lượng lớn, uống nhiều nước để pha loãng. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước trong ít nhất 15 phút. Tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 04/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.