Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

HCl

Axit clohiđric

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:36.46 g/mol
Phân tử khối:36.46
Số CAS:7647-01-0
Trạng thái:Lỏng (ở dạng dung dịch nước), Khí (hydro clorua khan)
Màu sắc:Không màu (dung dịch), có thể hơi vàng do tạp chất (ion Fe³⁺)
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, tạo thành axit clohiđric. Cũng tan trong etanol và metanol.
Độ tan:720 g/L (0 °C, khí HCl trong nước); 673 g/L (20 °C, khí HCl trong nước)
Độ pH:<1 (dung dịch 1M)
Oxi hóa - Khử:Trong HCl, Clo có số oxi hóa -1, thể hiện tính khử trong một số phản ứng (ví dụ với các chất oxi hóa mạnh như KMnO₄, MnO₂). Ion H⁺ thể hiện tính oxi hóa khi phản ứng với kim loại hoạt động.
Nhiệt độ sôi:-85.05 °C (hydro clorua khan); 110 °C (dung dịch HCl 20.2%)
Nhiệt nóng chảy:-114.2 °C (hydro clorua khan)
Tỷ trọng:1.18 g/cm³ (dung dịch 36% HCl)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 36.46 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp hóa chất: Sản xuất clorua vinyl (tiền chất PVC), clorat, clorua kim loại.
  • Tẩy gỉ kim loại: Loại bỏ lớp oxit khỏi thép trước khi mạ hoặc sơn (pickling).
  • Sản xuất thực phẩm: Điều chỉnh độ pH, chất bảo quản.
  • Công nghiệp khai khoáng: Khai thác quặng, xử lý dầu khí.
  • Y tế: Là thành phần chính của dịch vị dạ dày, hỗ trợ tiêu hóa protein.
  • Xử lý nước: Trung hòa độ kiềm của nước thải.
  • Sản xuất pin và ắc quy: Chất điện giải trong một số loại pin.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    • Phương pháp tổng hợp trực tiếp: Đốt cháy khí hydro (H₂) trong khí clo (Cl₂):
      H₂(g) + Cl₂(g) → 2HCl(g)
    • Sản phẩm phụ trong quá trình clo hóa hợp chất hữu cơ: (Phổ biến nhất) Ví dụ, phản ứng của clo với mêtan hoặc benzen tạo ra HCl.
  • Trong phòng thí nghiệm:
    • Phản ứng của axit sunfuric đậm đặc với muối clorua (ví dụ NaCl):
      NaCl(s) + H₂SO₄(l) → NaHSO₄(s) + HCl(g) (ở nhiệt độ thường)
      2NaCl(s) + H₂SO₄(l) → Na₂SO₄(s) + 2HCl(g) (ở nhiệt độ cao)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại trước H (trừ Pb, tạo PbCl₂ ít tan): Fe, Al, Zn,...
    Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂
  • Bazơ: NaOH, Ca(OH)₂,...
    NaOH + HCl → NaCl + H₂O
  • Oxit bazơ: Fe₂O₃, CuO,...
    Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O
  • Muối của axit yếu hơn hoặc tạo kết tủa/khí: CaCO₃, Na₂CO₃, AgNO₃,...
    CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂
    AgNO₃ + HCl → AgCl↓ + HNO₃
  • Một số chất oxi hóa mạnh: MnO₂, KMnO₄,... (tạo ra khí Cl₂)
    MnO₂ + 4HCl (đặc) → MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O

Không phản ứng:

  • Các kim loại đứng sau H trong dãy hoạt động hóa học (Cu, Ag, Au, Pt,...).
  • Các oxit axit (CO₂, SO₂,...).
  • Một số muối bền của axit mạnh hơn (ví dụ: Na₂SO₄, KNO₃).

Chuỗi chuyển hóa

Cl₂ → HCl → FeCl₂ → Fe(OH)₂ → FeSO₄

Hiện tượng thực tế

  • Dung dịch HCl đặc bốc khói mạnh trong không khí ẩm do khí HCl gặp hơi nước tạo thành các hạt axit rất nhỏ.
  • Khi cho đá vôi (CaCO₃) vào dung dịch HCl, ta thấy sủi bọt khí không màu (khí CO₂) và đá vôi tan dần.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 11,2 gam sắt tác dụng hoàn toàn với dung dịch axit clohiđric dư. Tính thể tích khí hiđro thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (ĐKTC).
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑
    Số mol Fe = 11,2 g / 56 g/mol = 0,2 mol
    Theo phương trình, số mol H₂ = số mol Fe = 0,2 mol
    Thể tích H₂ (ĐKTC) = 0,2 mol × 22,4 L/mol = 4,48 L.
Mẹo nhớ nhanh: HCl, axit mạnh tính ăn mòn<br>Tan vô hạn, phản ứng kim loại vươn<br>Clorua muối, hydro bay lên<br>Dạ dày ta cũng cần đến nó!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: HCl là axit mạnh, ăn mòn nghiêm trọng da, mắt, niêm mạc đường hô hấp. Hít phải hơi có thể gây ho, khó thở, viêm phổi. Tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương răng, viêm loét đường hô hấp. Phản ứng mạnh với bazơ, kim loại hoạt động giải phóng khí hydro dễ cháy nổ.
Độc tính: HCl cực kỳ ăn mòn. Tiếp xúc trực tiếp gây bỏng nặng da và mắt. Hít phải hơi HCl nồng độ cao gây phù phổi, viêm phế quản cấp. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức vùng tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc khí, giữ ấm và nghỉ ngơi. Tìm kiếm trợ giúp y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 03/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.